Advertising

Mã Vùng Thông tin cho Phần Lan

C%E1%BB%9D+c%E1%BB%A7a+Ph%E1%BA%A7n+LanMã Vùng Quốc tế >> Phần Lan


Mã Vùng tại Phần Lan

    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +358

Mã VùngThành Phố Hoặc Nhiệm VụVùng Theo Quản Lý Hành Chính Hoặc Theo Kiểu Nhiệm VụQuốc Gia Hoặc VùngDân Số Của Thành PhốMúi GiờThời GianUTC
13JoensuuĐông Phần Lan Phần Lan 53388 Giờ Đông Âu 05:36 Th 4 UTC+03
14JyvaeskylaeTây Phần Lan Phần Lan 85026 Giờ Đông Âu 05:36 Th 4 UTC+03
15MikkeliĐông Phần Lan Phần Lan 46550 Giờ Đông Âu 05:36 Th 4 UTC+03
16Lapland Phần Lan Giờ Đông Âu 05:36 Th 4 UTC+03
17KuopioĐông Phần Lan Phần Lan 89104 Giờ Đông Âu 05:36 Th 4 UTC+03
18 Aland Phần Lan Giờ Đông Âu 05:36 Th 4 UTC+03
19PorvooNam Phần Lan Phần Lan 47192 Giờ Đông Âu 05:36 Th 4 UTC+03
2PoriTây Phần Lan Phần Lan 76772 Giờ Đông Âu 05:36 Th 4 UTC+03
3TampereTây Phần Lan Phần Lan 202687 Giờ Đông Âu 05:36 Th 4 UTC+03
4 Mobile Phones Di động Phần Lan Giờ Đông Âu 05:36 Th 4 UTC+03
457 Mobile Phones Di động Phần Lan Giờ Đông Âu 05:36 Th 4 UTC+03
5LappeenrantaNam Phần Lan Phần Lan 59276 Giờ Đông Âu 05:36 Th 4 UTC+03
50 Mobile Phones Di động Phần Lan Giờ Đông Âu 05:36 Th 4 UTC+03
500 Mobile Phones Di động Phần Lan Giờ Đông Âu 05:36 Th 4 UTC+03
6VaasaTây Phần Lan Phần Lan 57014 Giờ Đông Âu 05:36 Th 4 UTC+03
8OuluOulu (tỉnh) Phần Lan 128618 Giờ Đông Âu 05:36 Th 4 UTC+03
9HelsinkiNam Phần Lan Phần Lan 558457 Giờ Đông Âu 05:36 Th 4 UTC+03
Trang 1
Advertising