Mã Vùng Thông tin cho Phần Lan

C%E1%BB%9D+c%E1%BB%A7a+Ph%E1%BA%A7n+LanMã Vùng Quốc tế >> Phần Lan


Mã Vùng tại Phần Lan

    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +358

Mã VùngThành Phố Hoặc Nhiệm VụVùng Theo Quản Lý Hành Chính Hoặc Theo Kiểu Nhiệm VụQuốc Gia Hoặc VùngDân Số Của Thành PhốMúi GiờThời GianUTC
13JoensuuĐông Phần Lan Phần Lan 53388 Giờ Đông Âu 22:40 Th 3 UTC+03
14JyvaeskylaeTây Phần Lan Phần Lan 85026 Giờ Đông Âu 22:40 Th 3 UTC+03
15MikkeliĐông Phần Lan Phần Lan 46550 Giờ Đông Âu 22:40 Th 3 UTC+03
16Lapland Phần Lan Giờ Đông Âu 22:40 Th 3 UTC+03
17KuopioĐông Phần Lan Phần Lan 89104 Giờ Đông Âu 22:40 Th 3 UTC+03
18 Aland Phần Lan Giờ Đông Âu 22:40 Th 3 UTC+03
19PorvooNam Phần Lan Phần Lan 47192 Giờ Đông Âu 22:40 Th 3 UTC+03
2PoriTây Phần Lan Phần Lan 76772 Giờ Đông Âu 22:40 Th 3 UTC+03
3TampereTây Phần Lan Phần Lan 202687 Giờ Đông Âu 22:41 Th 3 UTC+03
4 Mobile Phones Di động Phần Lan Giờ Đông Âu 22:41 Th 3 UTC+03
457 Mobile Phones Di động Phần Lan Giờ Đông Âu 22:41 Th 3 UTC+03
5LappeenrantaNam Phần Lan Phần Lan 59276 Giờ Đông Âu 22:41 Th 3 UTC+03
50 Mobile Phones Di động Phần Lan Giờ Đông Âu 22:41 Th 3 UTC+03
500 Mobile Phones Di động Phần Lan Giờ Đông Âu 22:41 Th 3 UTC+03
6VaasaTây Phần Lan Phần Lan 57014 Giờ Đông Âu 22:41 Th 3 UTC+03
8OuluOulu (tỉnh) Phần Lan 128618 Giờ Đông Âu 22:41 Th 3 UTC+03
9HelsinkiNam Phần Lan Phần Lan 558457 Giờ Đông Âu 22:41 Th 3 UTC+03
Trang 1