Ý | Mã Bưu Chính | Mã Vùng

Mã Vùng tại Ý



    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +39

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
10GenoaLiguriaÝ580223Giờ Trung Âu19:03 Th 5UTC+01
11TorinoPiemonteÝ870456Giờ Trung Âu19:03 Th 5UTC+01
121PineroloPiemonteÝ30866Giờ Trung Âu19:03 Th 5UTC+01
122SusaPiemonteÝ5596Giờ Trung Âu19:03 Th 5UTC+01
123Lanzo TorinesePiemonteÝ4900Giờ Trung Âu19:03 Th 5UTC+01
124Rivarolo CanavesePiemonteÝ10978Giờ Trung Âu19:03 Th 5UTC+01
125IvreaPiemonteÝ23278Giờ Trung Âu19:03 Th 5UTC+01
131AlessandriaPiemonteÝ64178Giờ Trung Âu19:03 Th 5UTC+01
141AstiPiemonteÝ61254Giờ Trung Âu19:03 Th 5UTC+01
142Casale MonferratoPiemonteÝ31275Giờ Trung Âu19:03 Th 5UTC+01
143Novi LigurePiemonteÝ25957Giờ Trung Âu19:03 Th 5UTC+01
144Acqui TermePiemonteÝ17828Giờ Trung Âu19:03 Th 5UTC+01
15BiellaPiemonteÝ43030Giờ Trung Âu19:03 Th 5UTC+01
161VercelliPiemonteÝ45593Giờ Trung Âu19:03 Th 5UTC+01
163BorgosesiaPiemonteÝ10967Giờ Trung Âu19:03 Th 5UTC+01
165AostaThung lũng AostaÝ32295Giờ Trung Âu19:03 Th 5UTC+01
166Saint-Vincent, AostaThung lũng AostaÝ3969Giờ Trung Âu19:03 Th 5UTC+01
171CuneoPiemonteÝ46416Giờ Trung Âu19:03 Th 5UTC+01
172SaviglianoPiemonteÝ16800Giờ Trung Âu19:03 Th 5UTC+01
173Alba, CuneoPiemonteÝ24923Giờ Trung Âu19:03 Th 5UTC+01
174MondovìPiemonteÝ21880Giờ Trung Âu19:03 Th 5UTC+01
175SaluzzoPiemonteÝ13111Giờ Trung Âu19:03 Th 5UTC+01
182AlbengaLiguriaÝ17103Giờ Trung Âu19:03 Th 5UTC+01
183ImperiaLiguriaÝGiờ Trung Âu19:03 Th 5UTC+01
184SanremoLiguriaÝ47043Giờ Trung Âu19:03 Th 5UTC+01
185RapalloLiguriaÝ26993Giờ Trung Âu19:03 Th 5UTC+01
187La SpeziaLiguriaÝ88491Giờ Trung Âu19:03 Th 5UTC+01
19SavonaLiguriaÝ58283Giờ Trung Âu19:03 Th 5UTC+01
2MilanoLombardiaÝ1,2 triệuGiờ Trung Âu19:03 Th 5UTC+01
30BresciaLombardiaÝ184826Giờ Trung Âu19:03 Th 5UTC+01
31ComoLombardiaÝ81975Giờ Trung Âu19:03 Th 5UTC+01
313Rete Ferroviara ItalianaDi độngÝGiờ Trung Âu19:03 Th 5UTC+01
32WindDi độngÝGiờ Trung Âu19:03 Th 5UTC+01
321NovaraPiemonteÝ93295Giờ Trung Âu19:03 Th 5UTC+01
322Arona, ÝPiemonteÝ12970Giờ Trung Âu19:03 Th 5UTC+01
323BavenoPiemonteÝ3918Giờ Trung Âu19:03 Th 5UTC+01
324DomodossolaPiemonteÝ17778Giờ Trung Âu19:03 Th 5UTC+01
33TIMDi độngÝGiờ Trung Âu19:03 Th 5UTC+01
331Busto ArsizioLombardiaÝ79519Giờ Trung Âu19:03 Th 5UTC+01
332VareseLombardiaÝ76851Giờ Trung Âu19:03 Th 5UTC+01
34Vodafone ItalyDi độngÝGiờ Trung Âu19:03 Th 5UTC+01
341LeccoLombardiaÝ46580Giờ Trung Âu19:03 Th 5UTC+01
342SondrioLombardiaÝ19208Giờ Trung Âu19:03 Th 5UTC+01
343ChiavennaLombardiaÝ7239Giờ Trung Âu19:03 Th 5UTC+01
344MenaggioLombardiaÝ3178Giờ Trung Âu19:03 Th 5UTC+01
345San Pellegrino TermeLombardiaÝ3828Giờ Trung Âu19:03 Th 5UTC+01
346ClusoneLombardiaÝ8032Giờ Trung Âu19:03 Th 5UTC+01
35BergamoLombardiaÝ114162Giờ Trung Âu19:03 Th 5UTC+01
36TIMDi độngÝGiờ Trung Âu19:03 Th 5UTC+01
362SeregnoLombardiaÝ42760Giờ Trung Âu19:03 Th 5UTC+01
Trang 1Tiếp theo