Mã Vùng tại Afghanistan



    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +93

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
20KabulWilāyat-e KābulÁp-ga-ni-xtan3,0 triệuGiờ Afghanistan11:03 Th 6UTC+04:30
21Áp-ga-ni-xtanGiờ Afghanistan11:03 Th 6UTC+04:30
23BamiyanBamyan (tỉnh)Áp-ga-ni-xtan61863Giờ Afghanistan11:03 Th 6UTC+04:30
24Chak-e WardakWardak (tỉnh)Áp-ga-ni-xtanGiờ Afghanistan11:03 Th 6UTC+04:30
25Áp-ga-ni-xtanGiờ Afghanistan11:03 Th 6UTC+04:30
26Áp-ga-ni-xtanGiờ Afghanistan11:03 Th 6UTC+04:30
27KhōstVelāyat-e KhowstÁp-ga-ni-xtan96123Giờ Afghanistan11:03 Th 6UTC+04:30
28Áp-ga-ni-xtanGiờ Afghanistan11:03 Th 6UTC+04:30
30KandaharKandahar (tỉnh)Áp-ga-ni-xtan391190Giờ Afghanistan11:03 Th 6UTC+04:30
31GhazniWilāyat-e GhaznīÁp-ga-ni-xtan141000Giờ Afghanistan11:03 Th 6UTC+04:30
32UruzgānOruzgan (tỉnh)Áp-ga-ni-xtan13388Giờ Afghanistan11:03 Th 6UTC+04:30
33Áp-ga-ni-xtanGiờ Afghanistan11:03 Th 6UTC+04:30
34BaluchiHelmand (tỉnh)Áp-ga-ni-xtanGiờ Afghanistan11:03 Th 6UTC+04:30
40HeratHerātÁp-ga-ni-xtan272806Giờ Afghanistan11:03 Th 6UTC+04:30
41Áp-ga-ni-xtanGiờ Afghanistan11:03 Th 6UTC+04:30
42Áp-ga-ni-xtanGiờ Afghanistan11:03 Th 6UTC+04:30
43FarahFarah (tỉnh)Áp-ga-ni-xtan43561Giờ Afghanistan11:03 Th 6UTC+04:30
44Áp-ga-ni-xtanGiờ Afghanistan11:03 Th 6UTC+04:30
50Mazar-i-SharifBalkh (tỉnh)Áp-ga-ni-xtan303282Giờ Afghanistan11:03 Th 6UTC+04:30
52Áp-ga-ni-xtanGiờ Afghanistan11:03 Th 6UTC+04:30
53Áp-ga-ni-xtanGiờ Afghanistan11:03 Th 6UTC+04:30
54Áp-ga-ni-xtanGiờ Afghanistan11:03 Th 6UTC+04:30
55Samangān-e KhōrdSamangan (tỉnh)Áp-ga-ni-xtanGiờ Afghanistan11:03 Th 6UTC+04:30
56Sar-e PulSar-e PulÁp-ga-ni-xtan52121Giờ Afghanistan11:03 Th 6UTC+04:30
58BaghlānBaghlan (tỉnh)Áp-ga-ni-xtan108449Giờ Afghanistan11:03 Th 6UTC+04:30
60JalālābādNangarhar (tỉnh)Áp-ga-ni-xtan200331Giờ Afghanistan11:03 Th 6UTC+04:30
61Áp-ga-ni-xtanGiờ Afghanistan11:03 Th 6UTC+04:30
62Áp-ga-ni-xtanGiờ Afghanistan11:03 Th 6UTC+04:30
63Áp-ga-ni-xtanGiờ Afghanistan11:03 Th 6UTC+04:30
64Áp-ga-ni-xtanGiờ Afghanistan11:03 Th 6UTC+04:30
65ShkīnWilāyat-e PaktīkāÁp-ga-ni-xtanGiờ Afghanistan11:03 Th 6UTC+04:30
700Afghan Wireless (AWCC)Di độngÁp-ga-ni-xtanGiờ Afghanistan11:03 Th 6UTC+04:30
701Afghan Wireless (AWCC)Di độngÁp-ga-ni-xtanGiờ Afghanistan11:03 Th 6UTC+04:30
702Afghan Wireless (AWCC)Di độngÁp-ga-ni-xtanGiờ Afghanistan11:03 Th 6UTC+04:30
703Afghan Wireless (AWCC)Di độngÁp-ga-ni-xtanGiờ Afghanistan11:03 Th 6UTC+04:30
704Afghan Wireless (AWCC)Di độngÁp-ga-ni-xtanGiờ Afghanistan11:03 Th 6UTC+04:30
705Afghan Wireless (AWCC)Di độngÁp-ga-ni-xtanGiờ Afghanistan11:03 Th 6UTC+04:30
706Afghan Wireless (AWCC)Di độngÁp-ga-ni-xtanGiờ Afghanistan11:03 Th 6UTC+04:30
707Afghan Wireless (AWCC)Di độngÁp-ga-ni-xtanGiờ Afghanistan11:03 Th 6UTC+04:30
708Afghan Wireless (AWCC)Di độngÁp-ga-ni-xtanGiờ Afghanistan11:03 Th 6UTC+04:30
771MTN AfghanistanDi độngÁp-ga-ni-xtanGiờ Afghanistan11:03 Th 6UTC+04:30
772MTN AfghanistanDi độngÁp-ga-ni-xtanGiờ Afghanistan11:03 Th 6UTC+04:30
774MTN AfghanistanDi độngÁp-ga-ni-xtanGiờ Afghanistan11:03 Th 6UTC+04:30
775MTN AfghanistanDi độngÁp-ga-ni-xtanGiờ Afghanistan11:03 Th 6UTC+04:30
776MTN AfghanistanDi độngÁp-ga-ni-xtanGiờ Afghanistan11:03 Th 6UTC+04:30
777MTN AfghanistanDi độngÁp-ga-ni-xtanGiờ Afghanistan11:03 Th 6UTC+04:30
778MTN AfghanistanDi độngÁp-ga-ni-xtanGiờ Afghanistan11:03 Th 6UTC+04:30
779MTN AfghanistanDi độngÁp-ga-ni-xtanGiờ Afghanistan11:03 Th 6UTC+04:30
786Etisalat AfghanistanDi độngÁp-ga-ni-xtanGiờ Afghanistan11:03 Th 6UTC+04:30
787Etisalat AfghanistanDi độngÁp-ga-ni-xtanGiờ Afghanistan11:03 Th 6UTC+04:30
Trang 1Tiếp theo