Ai Cập | Mã Vùng

Mã Vùng tại Ai Cập



    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +20

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
100VodafoneDi độngAi CậpGiờ Đông Âu03:53 Th 4UTC+02
101VodafoneDi độngAi CậpGiờ Đông Âu03:53 Th 4UTC+02
106VodafoneDi độngAi CậpGiờ Đông Âu03:53 Th 4UTC+02
109VodafoneDi độngAi CậpGiờ Đông Âu03:53 Th 4UTC+02
111EtisalatDi độngAi CậpGiờ Đông Âu03:53 Th 4UTC+02
112EtisalatDi độngAi CậpGiờ Đông Âu03:53 Th 4UTC+02
114EtisalatDi độngAi CậpGiờ Đông Âu03:53 Th 4UTC+02
120MobinilDi độngAi CậpGiờ Đông Âu03:53 Th 4UTC+02
122MobinilDi độngAi CậpGiờ Đông Âu03:53 Th 4UTC+02
127MobinilDi độngAi CậpGiờ Đông Âu03:53 Th 4UTC+02
128MobinilDi độngAi CậpGiờ Đông Âu03:53 Th 4UTC+02
13BanhāMuḩāfaz̧at al QalyūbīyahAi Cập167029Giờ Đông Âu03:53 Th 4UTC+02
15Ai CậpGiờ Đông Âu03:53 Th 4UTC+02
2CairoCairo (tỉnh)Ai Cập7,7 triệuGiờ Đông Âu03:53 Th 4UTC+02
3AlexandriaAlexandria (tỉnh)Ai Cập3,8 triệuGiờ Đông Âu03:53 Th 4UTC+02
40Al Maḩallah al KubráMuḩāfaz̧at al GharbīyahAi Cập431052Giờ Đông Âu03:53 Th 4UTC+02
45DamanhūrBeheira GovernorateAi Cập227943Giờ Đông Âu03:53 Th 4UTC+02
46Ai CậpGiờ Đông Âu03:53 Th 4UTC+02
47Ai CậpGiờ Đông Âu03:53 Th 4UTC+02
48Shibīn al KawmMuḩāfaz̧at al MinūfīyahAi Cập186345Giờ Đông Âu03:53 Th 4UTC+02
50El Mansoura, Ai CậpMuḩāfaz̧at ad DaqahlīyahAi Cập420195Giờ Đông Âu03:53 Th 4UTC+02
55ZagazigMuḩāfaz̧at ash SharqīyahAi Cập285097Giờ Đông Âu03:53 Th 4UTC+02
56Ai CậpGiờ Đông Âu03:53 Th 4UTC+02
57DamiettaMuḩāfaz̧at DumyāţAi Cập76839Giờ Đông Âu03:53 Th 4UTC+02
62SuezAs SuwaysAi Cập488125Giờ Đông Âu03:53 Th 4UTC+02
64Ismailia (thành phố)Ismailia GovernorateAi Cập284813Giờ Đông Âu03:53 Th 4UTC+02
65HurghadaBiển Đỏ (tỉnh)Ai Cập95622Giờ Đông Âu03:53 Th 4UTC+02
66Port Said (thành phố)Muḩāfaz̧at Būr Sa‘īdAi Cập538378Giờ Đông Âu03:53 Th 4UTC+02
68ArishMuḩāfaz̧at Shamāl Sīnā’Ai Cập128855Giờ Đông Âu03:53 Th 4UTC+02
69Ai CậpGiờ Đông Âu03:53 Th 4UTC+02
82Banī SuwayfMuḩāfaz̧at Banī SuwayfAi Cập189624Giờ Đông Âu03:53 Th 4UTC+02
84Al FayyūmMuḩāfaz̧at al FayyūmAi Cập306393Giờ Đông Âu03:53 Th 4UTC+02
86Minya, Ai CậpMuḩāfaz̧at al MinyāAi Cập227150Giờ Đông Âu03:53 Th 4UTC+02
88AsyutMuḩāfaz̧at AsyūţAi Cập420585Giờ Đông Âu03:53 Th 4UTC+02
92Ai CậpGiờ Đông Âu03:53 Th 4UTC+02
93SohagMuḩāfaz̧at SūhājAi Cập209419Giờ Đông Âu03:53 Th 4UTC+02
95LuxorMuḩāfaz̧at al UqşurAi Cập422407Giờ Đông Âu03:53 Th 4UTC+02
96Ai CậpGiờ Đông Âu03:53 Th 4UTC+02
97AswanAswan (tỉnh)Ai Cập241261Giờ Đông Âu03:53 Th 4UTC+02
Trang 1