Albania | Mã Bưu Chính | Mã Vùng

Mã Vùng tại Albania



    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +355

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
211KoplikShkodër (hạt)An-ba-ni4078Giờ Trung Âu10:46 Th 3UTC+02
212PukëShkodër (hạt)An-ba-ni6495Giờ Trung Âu10:46 Th 3UTC+02
213Bajram CurriKukës (hạt)An-ba-niGiờ Trung Âu10:46 Th 3UTC+02
214KrumëKukës (hạt)An-ba-niGiờ Trung Âu10:46 Th 3UTC+02
215LezhëLezhë (hạt)An-ba-ni18695Giờ Trung Âu10:46 Th 3UTC+02
216RrëshenLezhë (hạt)An-ba-ni10064Giờ Trung Âu10:46 Th 3UTC+02
217BurrelDibër (hạt)An-ba-ni15405Giờ Trung Âu10:46 Th 3UTC+02
218PeshkopiDibër (hạt)An-ba-ni14848Giờ Trung Âu10:46 Th 3UTC+02
219BulqizëDibër (hạt)An-ba-ni11212Giờ Trung Âu10:46 Th 3UTC+02
22ShkodërShkodër (hạt)An-ba-ni88245Giờ Trung Âu10:46 Th 3UTC+02
24KukësKukës (hạt)An-ba-ni17832Giờ Trung Âu10:46 Th 3UTC+02
242KukësKukës (hạt)An-ba-ni17832Giờ Trung Âu10:46 Th 3UTC+02
261Vau i DejësShkodër (hạt)An-ba-niGiờ Trung Âu10:46 Th 3UTC+02
271Fushë ArrëzShkodër (hạt)An-ba-ni2438Giờ Trung Âu10:46 Th 3UTC+02
284RubikLezhë (hạt)An-ba-ni2332Giờ Trung Âu10:46 Th 3UTC+02
287KlosDibër (hạt)An-ba-ni683Giờ Trung Âu10:46 Th 3UTC+02
311KuçovëBerat (hạt)An-ba-ni18166Giờ Trung Âu10:46 Th 3UTC+02
312ÇorovodëBerat (hạt)An-ba-ni14046Giờ Trung Âu10:46 Th 3UTC+02
313BallshFier (hạt)An-ba-ni10361Giờ Trung Âu10:46 Th 3UTC+02
32BeratBerat (hạt)An-ba-ni46866Giờ Trung Âu10:46 Th 3UTC+02
33VlorëVlorë (hạt)An-ba-ni89546Giờ Trung Âu10:46 Th 3UTC+02
34FierFier (hạt)An-ba-ni56297Giờ Trung Âu10:46 Th 3UTC+02
342PatosFier (hạt)An-ba-niGiờ Trung Âu10:46 Th 3UTC+02
35LushnjëFier (hạt)An-ba-ni41469Giờ Trung Âu10:46 Th 3UTC+02
361Ura VajgurorëBerat (hạt)An-ba-ni4893Giờ Trung Âu10:46 Th 3UTC+02
368PoliçanBerat (hạt)An-ba-ni10663Giờ Trung Âu10:46 Th 3UTC+02
371DivjakëFier (hạt)An-ba-niGiờ Trung Âu10:46 Th 3UTC+02
381PatosFier (hạt)An-ba-niGiờ Trung Âu10:46 Th 3UTC+02
382RoskovecFier (hạt)An-ba-ni6657Giờ Trung Âu10:46 Th 3UTC+02
387CakranFier (hạt)An-ba-niGiờ Trung Âu10:46 Th 3UTC+02
388LevanFier (hạt)An-ba-niGiờ Trung Âu10:46 Th 3UTC+02
391OrikumVlorë (hạt)An-ba-ni2604Giờ Trung Âu10:46 Th 3UTC+02
392SelenicëVlorë (hạt)An-ba-ni6912Giờ Trung Âu10:46 Th 3UTC+02
393HimarëVlorë (hạt)An-ba-ni4596Giờ Trung Âu10:46 Th 3UTC+02
394An-ba-niGiờ Trung Âu10:46 Th 3UTC+02
4TiranaTirana (hạt)An-ba-ni374801Giờ Trung Âu10:46 Th 3UTC+02
47KamëzTirana (hạt)An-ba-ni11026Giờ Trung Âu10:46 Th 3UTC+02
511KrujëDurrës (hạt)An-ba-ni21286Giờ Trung Âu10:46 Th 3UTC+02
512PeqinElbasan (hạt)An-ba-ni7513Giờ Trung Âu10:46 Th 3UTC+02
513GramshElbasan (hạt)An-ba-ni11556Giờ Trung Âu10:46 Th 3UTC+02
514LibrazhdElbasan (hạt)An-ba-niGiờ Trung Âu10:46 Th 3UTC+02
52DurrësDurrës (hạt)An-ba-ni122034Giờ Trung Âu10:46 Th 3UTC+02
53LaçLezhë (hạt)An-ba-ni24825Giờ Trung Âu10:46 Th 3UTC+02
54ElbasanElbasan (hạt)An-ba-ni100903Giờ Trung Âu10:46 Th 3UTC+02
545ElbasanElbasan (hạt)An-ba-ni100903Giờ Trung Âu10:46 Th 3UTC+02
55KavajëTirana (hạt)An-ba-ni29354Giờ Trung Âu10:46 Th 3UTC+02
554KavajëTirana (hạt)An-ba-ni29354Giờ Trung Âu10:46 Th 3UTC+02
561MamurrasLezhë (hạt)An-ba-ni8282Giờ Trung Âu10:46 Th 3UTC+02
563Fushë KrujëDurrës (hạt)An-ba-ni10458Giờ Trung Âu10:46 Th 3UTC+02
571ShijakDurrës (hạt)An-ba-ni14138Giờ Trung Âu10:46 Th 3UTC+02
Trang 1Tiếp theo