Mã Vùng tại Algérie



    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +213

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
21AlgiersAlgiers (tỉnh)An-giê-ri2,0 triệuGiờ Trung Âu11:05 Th 5UTC+01
24BoumerdesBoumerdès (tỉnh)An-giê-ri786499Giờ Trung Âu11:05 Th 5UTC+01
25MédéaMédéa (tỉnh)An-giê-ri147707Giờ Trung Âu11:05 Th 5UTC+01
26Tizi OuzouTizi Ouzou (tỉnh)An-giê-ri144000Giờ Trung Âu11:05 Th 5UTC+01
27Ain DeflaAïn Defla (tỉnh)An-giê-ri52276Giờ Trung Âu11:05 Th 5UTC+01
29OuarglaOuargla (tỉnh)An-giê-ri129402Giờ Trung Âu11:05 Th 5UTC+01
31ConstantineConstantine (tỉnh)An-giê-ri450097Giờ Trung Âu11:05 Th 5UTC+01
32Oum El BouaghiOum El Bouaghi (tỉnh)An-giê-ri100821Giờ Trung Âu11:05 Th 5UTC+01
33BatnaBatna (tỉnh)An-giê-ri280798Giờ Trung Âu11:05 Th 5UTC+01
34BéjaïaBéjaïa (tỉnh)An-giê-ri164103Giờ Trung Âu11:05 Th 5UTC+01
35Bordj Bou ArreridjBordj Bou Arréridj (tỉnh)An-giê-ri168346Giờ Trung Âu11:05 Th 5UTC+01
36SétifSétif (tỉnh)An-giê-ri288461Giờ Trung Âu11:05 Th 5UTC+01
37GuelmaGuelma (tỉnh)An-giê-ri123590Giờ Trung Âu11:05 Th 5UTC+01
38AnnabaAnnaba (tỉnh)An-giê-ri206570Giờ Trung Âu11:05 Th 5UTC+01
39SkikdaSkikda (tỉnh)An-giê-ri162702Giờ Trung Âu11:05 Th 5UTC+01
41OranOran (tỉnh)An-giê-ri645984Giờ Trung Âu11:05 Th 5UTC+01
43TlemcenTlemcen (tỉnh)An-giê-ri132341Giờ Trung Âu11:05 Th 5UTC+01
45MostaganemMostaganem (tỉnh)An-giê-ri130000Giờ Trung Âu11:05 Th 5UTC+01
46TissemsiltTissemsilt (tỉnh)An-giê-ri61155Giờ Trung Âu11:05 Th 5UTC+01
48Sidi Bel AbbesSidi Bel Abbes (tỉnh)An-giê-ri191769Giờ Trung Âu11:05 Th 5UTC+01
49BecharBéchar (tỉnh)An-giê-ri143382Giờ Trung Âu11:05 Th 5UTC+01
5Mobile PhonesDi độngAn-giê-riGiờ Trung Âu11:05 Th 5UTC+01
6Mobile PhonesDi độngAn-giê-riGiờ Trung Âu11:05 Th 5UTC+01
7Mobile PhonesDi độngAn-giê-riGiờ Trung Âu11:05 Th 5UTC+01
Trang 1