Angola | Mã Vùng

Mã Vùng tại Angola



    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +244

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
22LuandaLuanda (tỉnh)Ăng-gô-la2,8 triệuGiờ Tây Phi07:30 Th 2UTC+01
231Cabinda (thành phố)Cabinda (tỉnh)Ăng-gô-la66020Giờ Tây Phi07:30 Th 2UTC+01
232SoioZaire (tỉnh)Ăng-gô-la67491Giờ Tây Phi07:30 Th 2UTC+01
2321SoioZaire (tỉnh)Ăng-gô-la67491Giờ Tây Phi07:30 Th 2UTC+01
233UígeUíge (tỉnh)Ăng-gô-la60008Giờ Tây Phi07:30 Th 2UTC+01
234CaxitoBengo (tỉnh)Ăng-gô-la28224Giờ Tây Phi07:30 Th 2UTC+01
2348CaxitoBengo (tỉnh)Ăng-gô-la28224Giờ Tây Phi07:30 Th 2UTC+01
235CamabatelaCuanza Norte (tỉnh)Ăng-gô-la12837Giờ Tây Phi07:30 Th 2UTC+01
2358N’dalatandoCuanza Norte (tỉnh)Ăng-gô-la383100Giờ Tây Phi07:30 Th 2UTC+01
236GabelaCuanza Sul (tỉnh)Ăng-gô-laGiờ Tây Phi07:30 Th 2UTC+01
2363SumbeCuanza Sul (tỉnh)Ăng-gô-la33277Giờ Tây Phi07:30 Th 2UTC+01
2364Porto AmboimCuanza Sul (tỉnh)Ăng-gô-laGiờ Tây Phi07:30 Th 2UTC+01
241HuamboHuambo (tỉnh)Ăng-gô-la226145Giờ Tây Phi07:30 Th 2UTC+01
248CuitoBié (tỉnh)Ăng-gô-la113624Giờ Tây Phi07:30 Th 2UTC+01
2485CuitoBié (tỉnh)Ăng-gô-la113624Giờ Tây Phi07:30 Th 2UTC+01
249MenongueCuando Cubango (tỉnh)Ăng-gô-la32203Giờ Tây Phi07:30 Th 2UTC+01
251MalanjeMalanje (tỉnh)Ăng-gô-la87046Giờ Tây Phi07:30 Th 2UTC+01
252LucapaLunda Norte (tỉnh)Ăng-gô-la20115Giờ Tây Phi07:30 Th 2UTC+01
2526DundoLunda Norte (tỉnh)Ăng-gô-laGiờ Tây Phi07:30 Th 2UTC+01
253SaurimoLunda Sul (tỉnh)Ăng-gô-laGiờ Tây Phi07:30 Th 2UTC+01
2535SaurimoLunda Sul (tỉnh)Ăng-gô-laGiờ Tây Phi07:30 Th 2UTC+01
254LuenaMoxico (tỉnh)Ăng-gô-la21115Giờ Tây Phi07:30 Th 2UTC+01
2546LuenaMoxico (tỉnh)Ăng-gô-la21115Giờ Tây Phi07:30 Th 2UTC+01
261LubangoHuíla (tỉnh)Ăng-gô-la102541Giờ Tây Phi07:30 Th 2UTC+01
2612LubangoHuíla (tỉnh)Ăng-gô-la102541Giờ Tây Phi07:30 Th 2UTC+01
264NamibeNamibe (tỉnh)Ăng-gô-la80149Giờ Tây Phi07:30 Th 2UTC+01
2643TômbuaNamibe (tỉnh)Ăng-gô-laGiờ Tây Phi07:30 Th 2UTC+01
265OndjivaCunene (tỉnh)Ăng-gô-la10169Giờ Tây Phi07:30 Th 2UTC+01
2652Ăng-gô-laGiờ Tây Phi07:30 Th 2UTC+01
2655OndjivaCunene (tỉnh)Ăng-gô-la10169Giờ Tây Phi07:30 Th 2UTC+01
272LobitoBenguela (tỉnh)Ăng-gô-la207932Giờ Tây Phi07:30 Th 2UTC+01
2722LobitoBenguela (tỉnh)Ăng-gô-la207932Giờ Tây Phi07:30 Th 2UTC+01
2726Bela VistaBengo (tỉnh)Ăng-gô-laGiờ Tây Phi07:30 Th 2UTC+01
2728Baía FartaBenguela (tỉnh)Ăng-gô-laGiờ Tây Phi07:30 Th 2UTC+01
2729CatumbelaBenguela (tỉnh)Ăng-gô-la16977Giờ Tây Phi07:30 Th 2UTC+01
2777Ăng-gô-laGiờ Tây Phi07:30 Th 2UTC+01
91Mobile Phones - Angola TelecomDi độngĂng-gô-laGiờ Tây Phi07:30 Th 2UTC+01
92Mobile Phones - UnitelDi độngĂng-gô-laGiờ Tây Phi07:30 Th 2UTC+01
Trang 1