Mã Vùng tại Neuquén (tỉnh)

Thành phố đông dân nhất trong Neuquén (tỉnh)



    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +54

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
237San Francisco SolanoBuenos Aires (tỉnh)Ác-hen-ti-naGiờ Argentina17:26 Th 6UTC-03
2395Carlos CasaresBuenos Aires (tỉnh)Ác-hen-ti-naGiờ Argentina17:26 Th 6UTC-03
2623General RodríguezBuenos Aires (tỉnh)Ác-hen-ti-naGiờ Argentina17:26 Th 6UTC-03
2626La PazEntre Ríos (tỉnh)Ác-hen-ti-na24716Giờ Argentina17:26 Th 6UTC-03
2627San RafaelMendoza (tỉnh)Ác-hen-ti-na109163Giờ Argentina17:26 Th 6UTC-03
2656San Martín de los AndesNeuquén (tỉnh)Ác-hen-ti-na23519Giờ Argentina17:26 Th 6UTC-03
2942ZapalaNeuquén (tỉnh)Ác-hen-ti-na31534Giờ Argentina17:26 Th 6UTC-03
2944San Carlos de BarilocheRío Negro (tỉnh Argentina)Ác-hen-ti-na95394Giờ Argentina17:26 Th 6UTC-03
2948Chos MalalNeuquén (tỉnh)Ác-hen-ti-na11721Giờ Argentina17:26 Th 6UTC-03
2972San Martín de los AndesNeuquén (tỉnh)Ác-hen-ti-na23519Giờ Argentina17:26 Th 6UTC-03
299Neuquén, ArgentinaNeuquén (tỉnh)Ác-hen-ti-na242092Giờ Argentina17:26 Th 6UTC-03
3437CentenarioNeuquén (tỉnh)Ác-hen-ti-na28956Giờ Argentina17:26 Th 6UTC-03
3547Rafael CalzadaBuenos Aires (tỉnh)Ác-hen-ti-naGiờ Argentina17:26 Th 6UTC-03
3549San Antonio de PaduaBuenos Aires (tỉnh)Ác-hen-ti-naGiờ Argentina17:26 Th 6UTC-03
3575Villa La AngosturaNeuquén (tỉnh)Ác-hen-ti-na7526Giờ Argentina17:26 Th 6UTC-03
3716San Martín de los AndesNeuquén (tỉnh)Ác-hen-ti-na23519Giờ Argentina17:26 Th 6UTC-03
3755OberáMisiones (tỉnh)Ác-hen-ti-na56528Giờ Argentina17:26 Th 6UTC-03
3833San Fernando del Valle de CatamarcaCatamarca (tỉnh)Ác-hen-ti-na188812Giờ Argentina17:26 Th 6UTC-03
Trang 1