Mã Vùng tại San Juan (tỉnh Argentina)


    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +54

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
2264Nueve de JulioSan Juan (tỉnh Argentina)Ác-hen-ti-na7652Giờ Argentina01:22 Th 5UTC-03
2362San Agustín de Valle FértilSan Juan (tỉnh Argentina)Ác-hen-ti-na6864Giờ Argentina01:22 Th 5UTC-03
2477San Juan, ArgentinaSan Juan (tỉnh Argentina)Ác-hen-ti-na447048Giờ Argentina01:22 Th 5UTC-03
264PocitoSan Juan (tỉnh Argentina)Ác-hen-ti-na40969Giờ Argentina01:22 Th 5UTC-03
2647Paraná, ArgentinaEntre Ríos (tỉnh)Ác-hen-ti-na262295Giờ Argentina01:22 Th 5UTC-03
2648CalingastaSan Juan (tỉnh Argentina)Ác-hen-ti-na8176Giờ Argentina01:22 Th 5UTC-03
2928San Juan, ArgentinaSan Juan (tỉnh Argentina)Ác-hen-ti-na447048Giờ Argentina01:22 Th 5UTC-03
3329Santa LucíaSan Juan (tỉnh Argentina)Ác-hen-ti-na43565Giờ Argentina01:22 Th 5UTC-03
342Santa Fe, ArgentinaSanta Fe (tỉnh)Ác-hen-ti-na489505Giờ Argentina01:22 Th 5UTC-03
3496San José de FelicianoEntre Ríos (tỉnh)Ác-hen-ti-na11137Giờ Argentina01:22 Th 5UTC-03
3534Bell VilleCórdoba (tỉnh Argentina)Ác-hen-ti-na35105Giờ Argentina01:22 Th 5UTC-03
3549San Antonio de PaduaBuenos Aires (tỉnh)Ác-hen-ti-naGiờ Argentina01:22 Th 5UTC-03
3583San Nicolás de los ArroyosBuenos Aires (tỉnh)Ác-hen-ti-na127742Giờ Argentina01:22 Th 5UTC-03
388San Juan, ArgentinaSan Juan (tỉnh Argentina)Ác-hen-ti-na447048Giờ Argentina01:22 Th 5UTC-03
3885San Juan, ArgentinaSan Juan (tỉnh Argentina)Ác-hen-ti-na447048Giờ Argentina01:22 Th 5UTC-03
3887San Juan, ArgentinaSan Juan (tỉnh Argentina)Ác-hen-ti-na447048Giờ Argentina01:22 Th 5UTC-03
Trang 1