Armenia | Mã Bưu Chính | Mã Vùng

Mã Vùng tại Armenia



    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +374

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
10YerevanYerevanÁc-mê-ni-a1,1 triệuGiờ Armenia02:25 Th 6UTC+04
222GeghashenKotayk (tỉnh)Ác-mê-ni-aGiờ Armenia02:25 Th 6UTC+04
22290MayakovskiKotayk (tỉnh)Ác-mê-ni-a1727Giờ Armenia02:25 Th 6UTC+04
22291Balahovit, KotaykKotayk (tỉnh)Ác-mê-ni-a2982Giờ Armenia02:25 Th 6UTC+04
22293Aramus, KotaykKotayk (tỉnh)Ác-mê-ni-a3214Giờ Armenia02:25 Th 6UTC+04
22294ArzniKotayk (tỉnh)Ác-mê-ni-a2244Giờ Armenia02:25 Th 6UTC+04
22296Ptghni, KotaykKotayk (tỉnh)Ác-mê-ni-a1231Giờ Armenia02:25 Th 6UTC+04
22297GeghashenKotayk (tỉnh)Ác-mê-ni-aGiờ Armenia02:25 Th 6UTC+04
22299Kotayk, KotaykKotayk (tỉnh)Ác-mê-ni-a1510Giờ Armenia02:25 Th 6UTC+04
223Tsaghkadzor, KotaykKotayk (tỉnh)Ác-mê-ni-a1407Giờ Armenia02:25 Th 6UTC+04
22391LernanistKotayk (tỉnh)Ác-mê-ni-a2511Giờ Armenia02:25 Th 6UTC+04
22393Meghradzor, KotaykKotayk (tỉnh)Ác-mê-ni-a2659Giờ Armenia02:25 Th 6UTC+04
22394Ác-mê-ni-aGiờ Armenia02:25 Th 6UTC+04
22397SolakKotayk (tỉnh)Ác-mê-ni-a2295Giờ Armenia02:25 Th 6UTC+04
22398BjniKotayk (tỉnh)Ác-mê-ni-a2771Giờ Armenia02:25 Th 6UTC+04
224Nor Hachn, KotaykKotayk (tỉnh)Ác-mê-ni-aGiờ Armenia02:25 Th 6UTC+04
22452Zovuni, KotaykAragatsotn (tỉnh)Ác-mê-ni-aGiờ Armenia02:25 Th 6UTC+04
22453Proshyan, KotaykKotayk (tỉnh)Ác-mê-ni-a4333Giờ Armenia02:25 Th 6UTC+04
22454ArgelKotayk (tỉnh)Ác-mê-ni-a2528Giờ Armenia02:25 Th 6UTC+04
226CharentsavanKotayk (tỉnh)Ác-mê-ni-aGiờ Armenia02:25 Th 6UTC+04
22672Arzakan, KotaykKotayk (tỉnh)Ác-mê-ni-a2660Giờ Armenia02:25 Th 6UTC+04
22675Alapars, KotaykKotayk (tỉnh)Ác-mê-ni-aGiờ Armenia02:25 Th 6UTC+04
231Jrarat, ArmavirArmavir (tỉnh)Ác-mê-ni-aGiờ Armenia02:25 Th 6UTC+04
23190Ác-mê-ni-aGiờ Armenia02:25 Th 6UTC+04
23191Ác-mê-ni-aGiờ Armenia02:25 Th 6UTC+04
23195Norakert, ArmavirAragatsotn (tỉnh)Ác-mê-ni-a2485Giờ Armenia02:25 Th 6UTC+04
23198Jrarat, ArmavirArmavir (tỉnh)Ác-mê-ni-aGiờ Armenia02:25 Th 6UTC+04
23199Khoronk, ArmavirArmavir (tỉnh)Ác-mê-ni-a2148Giờ Armenia02:25 Th 6UTC+04
232AshtarakAragatsotn (tỉnh)Ác-mê-ni-a18779Giờ Armenia02:25 Th 6UTC+04
233Dalarik, ArmavirArmavir (tỉnh)Ác-mê-ni-a3080Giờ Armenia02:25 Th 6UTC+04
23374Myasnikyan, ArmavirArmavir (tỉnh)Ác-mê-ni-a3458Giờ Armenia02:25 Th 6UTC+04
23375Ác-mê-ni-aGiờ Armenia02:25 Th 6UTC+04
23376Dalarik, ArmavirArmavir (tỉnh)Ác-mê-ni-a3080Giờ Armenia02:25 Th 6UTC+04
234Vedi, AraratArarat (tỉnh)Ác-mê-ni-a12192Giờ Armenia02:25 Th 6UTC+04
235ArtashatArarat (tỉnh)Ác-mê-ni-a20562Giờ Armenia02:25 Th 6UTC+04
236MasisArarat (tỉnh)Ác-mê-ni-a18911Giờ Armenia02:25 Th 6UTC+04
237Armavir, ArmeniaArmavir (tỉnh)Ác-mê-ni-a25963Giờ Armenia02:25 Th 6UTC+04
238Ararat, ArmeniaArarat (tỉnh)Ác-mê-ni-a28832Giờ Armenia02:25 Th 6UTC+04
242Maralik, ShirakShirak (tỉnh)Ác-mê-ni-a4959Giờ Armenia02:25 Th 6UTC+04
24291Ác-mê-ni-aGiờ Armenia02:25 Th 6UTC+04
24293Shirakavan, ShirakShirak (tỉnh)Ác-mê-ni-aGiờ Armenia02:25 Th 6UTC+04
24297Ác-mê-ni-aGiờ Armenia02:25 Th 6UTC+04
243Arapi, ShirakShirak (tỉnh)Ác-mê-ni-a1738Giờ Armenia02:25 Th 6UTC+04
24300Akhuryan, ShirakShirak (tỉnh)Ác-mê-ni-a7672Giờ Armenia02:25 Th 6UTC+04
244ArtikShirak (tỉnh)Ác-mê-ni-aGiờ Armenia02:25 Th 6UTC+04
24492P’anikShirak (tỉnh)Ác-mê-ni-aGiờ Armenia02:25 Th 6UTC+04
24495Arevshat, ShirakShirak (tỉnh)Ác-mê-ni-a1623Giờ Armenia02:25 Th 6UTC+04
24496Mets Mantash, ShirakShirak (tỉnh)Ác-mê-ni-a1973Giờ Armenia02:25 Th 6UTC+04
245Ashotsk, ShirakShirak (tỉnh)Ác-mê-ni-aGiờ Armenia02:25 Th 6UTC+04
246Amasia, ShirakShirak (tỉnh)Ác-mê-ni-a1675Giờ Armenia02:25 Th 6UTC+04
Trang 1Tiếp theo