Armenia | Mã Bưu Chính | Mã Vùng

Mã Vùng tại Armenia



    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +374

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
28193Aghavnadzor, Vayots DzorVayots Dzor (tỉnh)Ác-mê-ni-a1925Giờ Armenia22:08 Th 3UTC+04
24300Akhuryan, ShirakShirak (tỉnh)Ác-mê-ni-a7672Giờ Armenia22:08 Th 3UTC+04
22675Alapars, KotaykKotayk (tỉnh)Ác-mê-ni-aGiờ Armenia22:08 Th 3UTC+04
253AlaverdiLori (tỉnh)Ác-mê-ni-a13184Giờ Armenia22:08 Th 3UTC+04
246Amasia, ShirakShirak (tỉnh)Ác-mê-ni-a1675Giờ Armenia22:08 Th 3UTC+04
252AparanAragatsotn (tỉnh)Ác-mê-ni-a5670Giờ Armenia22:08 Th 3UTC+04
22293Aramus, KotaykKotayk (tỉnh)Ác-mê-ni-a3214Giờ Armenia22:08 Th 3UTC+04
243Arapi, ShirakShirak (tỉnh)Ác-mê-ni-a1738Giờ Armenia22:08 Th 3UTC+04
238Ararat, ArmeniaArarat (tỉnh)Ác-mê-ni-a28832Giờ Armenia22:08 Th 3UTC+04
28194Areni, Vayots DzorVayots Dzor (tỉnh)Ác-mê-ni-a1718Giờ Armenia22:08 Th 3UTC+04
24495Arevshat, ShirakShirak (tỉnh)Ác-mê-ni-a1623Giờ Armenia22:08 Th 3UTC+04
22454ArgelKotayk (tỉnh)Ác-mê-ni-a2528Giờ Armenia22:08 Th 3UTC+04
237Armavir, ArmeniaArmavir (tỉnh)Ác-mê-ni-a25963Giờ Armenia22:08 Th 3UTC+04
28191Arp’iVayots Dzor (tỉnh)Ác-mê-ni-aGiờ Armenia22:08 Th 3UTC+04
235ArtashatArarat (tỉnh)Ác-mê-ni-a20562Giờ Armenia22:08 Th 3UTC+04
244ArtikShirak (tỉnh)Ác-mê-ni-aGiờ Armenia22:08 Th 3UTC+04
22672Arzakan, KotaykKotayk (tỉnh)Ác-mê-ni-a2660Giờ Armenia22:08 Th 3UTC+04
22294ArzniKotayk (tỉnh)Ác-mê-ni-a2244Giờ Armenia22:08 Th 3UTC+04
245Ashotsk, ShirakShirak (tỉnh)Ác-mê-ni-aGiờ Armenia22:08 Th 3UTC+04
232AshtarakAragatsotn (tỉnh)Ác-mê-ni-a18779Giờ Armenia22:08 Th 3UTC+04
22291Balahovit, KotaykKotayk (tỉnh)Ác-mê-ni-a2982Giờ Armenia22:08 Th 3UTC+04
267Berd, TavushTavush (tỉnh)Ác-mê-ni-a8374Giờ Armenia22:08 Th 3UTC+04
22398BjniKotayk (tỉnh)Ác-mê-ni-a2771Giờ Armenia22:08 Th 3UTC+04
265Chambarak, GegharkunikGegharkunik (tỉnh)Ác-mê-ni-a6153Giờ Armenia22:08 Th 3UTC+04
226CharentsavanKotayk (tỉnh)Ác-mê-ni-aGiờ Armenia22:08 Th 3UTC+04
23376Dalarik, ArmavirArmavir (tỉnh)Ác-mê-ni-a3080Giờ Armenia22:08 Th 3UTC+04
233Dalarik, ArmavirArmavir (tỉnh)Ác-mê-ni-a3080Giờ Armenia22:08 Th 3UTC+04
268Dilijan, TavushTavush (tỉnh)Ác-mê-ni-a13478Giờ Armenia22:08 Th 3UTC+04
2680Dilijan, TavushTavush (tỉnh)Ác-mê-ni-a13478Giờ Armenia22:08 Th 3UTC+04
264GavarGegharkunik (tỉnh)Ác-mê-ni-a21680Giờ Armenia22:08 Th 3UTC+04
222GeghashenKotayk (tỉnh)Ác-mê-ni-aGiờ Armenia22:08 Th 3UTC+04
22297GeghashenKotayk (tỉnh)Ác-mê-ni-aGiờ Armenia22:08 Th 3UTC+04
284Goris, SyunikSyunik (tỉnh)Ác-mê-ni-a20379Giờ Armenia22:08 Th 3UTC+04
312GyumriShirak (tỉnh)Ác-mê-ni-a148381Giờ Armenia22:08 Th 3UTC+04
263IjevanTavush (tỉnh)Ác-mê-ni-a14737Giờ Armenia22:08 Th 3UTC+04
287Jermuk, Vayots DzorVayots Dzor (tỉnh)Ác-mê-ni-a4582Giờ Armenia22:08 Th 3UTC+04
231Jrarat, ArmavirArmavir (tỉnh)Ác-mê-ni-aGiờ Armenia22:08 Th 3UTC+04
23198Jrarat, ArmavirArmavir (tỉnh)Ác-mê-ni-aGiờ Armenia22:08 Th 3UTC+04
285KapanSyunik (tỉnh)Ác-mê-ni-a33160Giờ Armenia22:08 Th 3UTC+04
28151Khachik, Vayots DzorVayots Dzor (tỉnh)Ác-mê-ni-aGiờ Armenia22:08 Th 3UTC+04
28494Khndzoresk, SyunikSyunik (tỉnh)Ác-mê-ni-a1940Giờ Armenia22:08 Th 3UTC+04
23199Khoronk, ArmavirArmavir (tỉnh)Ác-mê-ni-a2148Giờ Armenia22:08 Th 3UTC+04
22299Kotayk, KotaykKotayk (tỉnh)Ác-mê-ni-a1510Giờ Armenia22:08 Th 3UTC+04
32298Lermontov, LoriÁc-mê-ni-aGiờ Armenia22:08 Th 3UTC+04
22391LernanistKotayk (tỉnh)Ác-mê-ni-a2511Giờ Armenia22:08 Th 3UTC+04
32294Lernapat, LoriLori (tỉnh)Ác-mê-ni-a1710Giờ Armenia22:08 Th 3UTC+04
28195Malishka, Vayots DzorVayots Dzor (tỉnh)Ác-mê-ni-a4174Giờ Armenia22:08 Th 3UTC+04
242Maralik, ShirakShirak (tỉnh)Ác-mê-ni-a4959Giờ Armenia22:08 Th 3UTC+04
3226Margahovit, LoriLori (tỉnh)Ác-mê-ni-a3308Giờ Armenia22:08 Th 3UTC+04
32296Margahovit, LoriLori (tỉnh)Ác-mê-ni-a3308Giờ Armenia22:08 Th 3UTC+04
Trang 1Tiếp theo