Bỉ | Mã Bưu Chính | Mã Vùng

Mã Vùng tại Bỉ

Các khu vực hoặc các bang theo quản lý hành chính ở Bỉ



    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +32

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
10Onze-Lieve-Vrouw-WaverVlaanderenBỉGiờ Trung Âu21:39 Th 5UTC+01
11HasseltVlaanderenBỉ69222Giờ Trung Âu21:39 Th 5UTC+01
12TongerenVlaanderenBỉ29816Giờ Trung Âu21:39 Th 5UTC+01
13DiestVlaanderenBỉ22516Giờ Trung Âu21:39 Th 5UTC+01
14TurnhoutVlaanderenBỉ39654Giờ Trung Âu21:39 Th 5UTC+01
15MechelenVlaanderenBỉ77530Giờ Trung Âu21:39 Th 5UTC+01
16LeuvenVlaanderenBỉ92892Giờ Trung Âu21:39 Th 5UTC+01
19WaremmeWallonieBỉ13737Giờ Trung Âu21:39 Th 5UTC+01
2BruxellesBruxellesBỉ1,0 triệuGiờ Trung Âu21:39 Th 5UTC+01
3AntwerpenVlaanderenBỉ459805Giờ Trung Âu21:39 Th 5UTC+01
4LiègeWallonieBỉ182597Giờ Trung Âu21:39 Th 5UTC+01
460ProximusDi độngBỉGiờ Trung Âu21:39 Th 5UTC+01
47ProximusDi độngBỉGiờ Trung Âu21:39 Th 5UTC+01
472ProximusDi độngBỉGiờ Trung Âu21:39 Th 5UTC+01
473ProximusDi độngBỉGiờ Trung Âu21:39 Th 5UTC+01
485BaseDi độngBỉGiờ Trung Âu21:39 Th 5UTC+01
486BaseDi độngBỉGiờ Trung Âu21:39 Th 5UTC+01
49MobistarDi độngBỉGiờ Trung Âu21:39 Th 5UTC+01
495MobistarDi độngBỉGiờ Trung Âu21:39 Th 5UTC+01
496MobistarDi độngBỉGiờ Trung Âu21:39 Th 5UTC+01
50BruggeVlaanderenBỉ116709Giờ Trung Âu21:39 Th 5UTC+01
51RoeselareVlaanderenBỉ56016Giờ Trung Âu21:39 Th 5UTC+01
52DendermondeVlaanderenBỉ43055Giờ Trung Âu21:39 Th 5UTC+01
53AalstVlaanderenBỉGiờ Trung Âu21:39 Th 5UTC+01
54NinoveVlaanderenBỉGiờ Trung Âu21:39 Th 5UTC+01
55RonseVlaanderenBỉ24204Giờ Trung Âu21:39 Th 5UTC+01
56CourtraiVlaanderenBỉ73879Giờ Trung Âu21:39 Th 5UTC+01
58VeurneVlaanderenBỉ11983Giờ Trung Âu21:39 Th 5UTC+01
59OstendVlaanderenBỉ69011Giờ Trung Âu21:39 Th 5UTC+01
60ChimayWallonieBỉ9720Giờ Trung Âu21:39 Th 5UTC+01
61BastogneWallonieBỉ14395Giờ Trung Âu21:39 Th 5UTC+01
63ArlonWallonieBỉ26179Giờ Trung Âu21:39 Th 5UTC+01
64La LouvièreWallonieBỉ76668Giờ Trung Âu21:39 Th 5UTC+01
65MonsWallonieBỉ91277Giờ Trung Âu21:39 Th 5UTC+01
67AthWallonieBỉ26681Giờ Trung Âu21:39 Th 5UTC+01
69TournaiWallonieBỉ67721Giờ Trung Âu21:39 Th 5UTC+01
71CharleroiWallonieBỉ200132Giờ Trung Âu21:39 Th 5UTC+01
80StavelotWallonieBỉ6646Giờ Trung Âu21:39 Th 5UTC+01
81NamurWallonieBỉ106284Giờ Trung Âu21:39 Th 5UTC+01
82DinantWallonieBỉ12875Giờ Trung Âu21:39 Th 5UTC+01
83CineyWallonieBỉ14830Giờ Trung Âu21:39 Th 5UTC+01
85Huy (thành phố Bỉ)WallonieBỉ19973Giờ Trung Âu21:39 Th 5UTC+01
86DurbuyWallonieBỉ10251Giờ Trung Âu21:39 Th 5UTC+01
87VerviersWallonieBỉ52824Giờ Trung Âu21:39 Th 5UTC+01
89GenkVlaanderenBỉ63666Giờ Trung Âu21:39 Th 5UTC+01
9GentVlaanderenBỉ231493Giờ Trung Âu21:39 Th 5UTC+01
Trang 1