Bỉ | Mã Bưu Chính | Mã Vùng

Mã Vùng tại Bỉ

Các khu vực hoặc các bang theo quản lý hành chính ở Bỉ



    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +32

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
10Onze-Lieve-Vrouw-WaverVlaanderenBỉGiờ Trung Âu23:25 Th 4UTC+02
11HasseltVlaanderenBỉ69222Giờ Trung Âu23:25 Th 4UTC+02
12TongerenVlaanderenBỉ29816Giờ Trung Âu23:25 Th 4UTC+02
13DiestVlaanderenBỉ22516Giờ Trung Âu23:25 Th 4UTC+02
14TurnhoutVlaanderenBỉ39654Giờ Trung Âu23:25 Th 4UTC+02
15MechelenVlaanderenBỉ77530Giờ Trung Âu23:25 Th 4UTC+02
16LeuvenVlaanderenBỉ92892Giờ Trung Âu23:25 Th 4UTC+02
19WaremmeWallonieBỉ13737Giờ Trung Âu23:25 Th 4UTC+02
2BruxellesBruxellesBỉ1,0 triệuGiờ Trung Âu23:25 Th 4UTC+02
3AntwerpenVlaanderenBỉ459805Giờ Trung Âu23:25 Th 4UTC+02
4LiègeWallonieBỉ182597Giờ Trung Âu23:25 Th 4UTC+02
460ProximusDi độngBỉGiờ Trung Âu23:25 Th 4UTC+02
47ProximusDi độngBỉGiờ Trung Âu23:25 Th 4UTC+02
472ProximusDi độngBỉGiờ Trung Âu23:25 Th 4UTC+02
473ProximusDi độngBỉGiờ Trung Âu23:25 Th 4UTC+02
485BaseDi độngBỉGiờ Trung Âu23:25 Th 4UTC+02
486BaseDi độngBỉGiờ Trung Âu23:25 Th 4UTC+02
49MobistarDi độngBỉGiờ Trung Âu23:25 Th 4UTC+02
495MobistarDi độngBỉGiờ Trung Âu23:25 Th 4UTC+02
496MobistarDi độngBỉGiờ Trung Âu23:25 Th 4UTC+02
50BruggeVlaanderenBỉ116709Giờ Trung Âu23:25 Th 4UTC+02
51RoeselareVlaanderenBỉ56016Giờ Trung Âu23:25 Th 4UTC+02
52DendermondeVlaanderenBỉ43055Giờ Trung Âu23:25 Th 4UTC+02
53AalstVlaanderenBỉGiờ Trung Âu23:25 Th 4UTC+02
54NinoveVlaanderenBỉGiờ Trung Âu23:25 Th 4UTC+02
55RonseVlaanderenBỉ24204Giờ Trung Âu23:25 Th 4UTC+02
56CourtraiVlaanderenBỉ73879Giờ Trung Âu23:25 Th 4UTC+02
58VeurneVlaanderenBỉ11983Giờ Trung Âu23:25 Th 4UTC+02
59OstendVlaanderenBỉ69011Giờ Trung Âu23:25 Th 4UTC+02
60ChimayWallonieBỉ9720Giờ Trung Âu23:25 Th 4UTC+02
61BastogneWallonieBỉ14395Giờ Trung Âu23:25 Th 4UTC+02
63ArlonWallonieBỉ26179Giờ Trung Âu23:25 Th 4UTC+02
64La LouvièreWallonieBỉ76668Giờ Trung Âu23:25 Th 4UTC+02
65MonsWallonieBỉ91277Giờ Trung Âu23:25 Th 4UTC+02
67AthWallonieBỉ26681Giờ Trung Âu23:25 Th 4UTC+02
69TournaiWallonieBỉ67721Giờ Trung Âu23:25 Th 4UTC+02
71CharleroiWallonieBỉ200132Giờ Trung Âu23:25 Th 4UTC+02
80StavelotWallonieBỉ6646Giờ Trung Âu23:25 Th 4UTC+02
81NamurWallonieBỉ106284Giờ Trung Âu23:25 Th 4UTC+02
82DinantWallonieBỉ12875Giờ Trung Âu23:25 Th 4UTC+02
83CineyWallonieBỉ14830Giờ Trung Âu23:25 Th 4UTC+02
85Huy (thành phố Bỉ)WallonieBỉ19973Giờ Trung Âu23:25 Th 4UTC+02
86DurbuyWallonieBỉ10251Giờ Trung Âu23:25 Th 4UTC+02
87VerviersWallonieBỉ52824Giờ Trung Âu23:25 Th 4UTC+02
89GenkVlaanderenBỉ63666Giờ Trung Âu23:25 Th 4UTC+02
9GentVlaanderenBỉ231493Giờ Trung Âu23:25 Th 4UTC+02
Trang 1