Mã Vùng tại Bồ Đào Nha



    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +351

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
21LisboaLisbon (quận)Bồ Đào Nha517802Giờ Tây Âu00:08 Th 7UTC+00
22PortoPorto (quận)Bồ Đào Nha249633Giờ Tây Âu00:08 Th 7UTC+00
231MealhadaAveiro (quận)Bồ Đào Nha4443Giờ Tây Âu00:08 Th 7UTC+00
232ViseuViseu (quận)Bồ Đào Nha26364Giờ Tây Âu00:08 Th 7UTC+00
233Figueira da Foz (đô thị)Coimbra (quận)Bồ Đào Nha12050Giờ Tây Âu00:08 Th 7UTC+00
234AveiroAveiro (quận)Bồ Đào Nha54162Giờ Tây Âu00:08 Th 7UTC+00
235ArganilSantarém (quận)Bồ Đào Nha15Giờ Tây Âu00:08 Th 7UTC+00
236PombalLeiria (quận)Bồ Đào Nha17355Giờ Tây Âu00:08 Th 7UTC+00
238SeiaGuarda (quận)Bồ Đào Nha7082Giờ Tây Âu00:08 Th 7UTC+00
239CoimbraCoimbra (quận)Bồ Đào Nha106582Giờ Tây Âu00:08 Th 7UTC+00
241Abrantes (đô thị)Santarém (quận)Bồ Đào Nha13646Giờ Tây Âu00:08 Th 7UTC+00
242Ponte de Sôr (đô thị)Portalegre (quận)Bồ Đào Nha11062Giờ Tây Âu00:08 Th 7UTC+00
243SantarémSantarém (quận)Bồ Đào Nha29385Giờ Tây Âu00:08 Th 7UTC+00
244LeiriaLeiria (quận)Bồ Đào Nha45112Giờ Tây Âu00:08 Th 7UTC+00
245PortalegrePortalegre (quận)Bồ Đào Nha15581Giờ Tây Âu00:08 Th 7UTC+00
249Torres Novas (đô thị)Santarém (quận)Bồ Đào Nha14526Giờ Tây Âu00:08 Th 7UTC+00
251ValençaViana do Castelo (quận)Bồ Đào NhaGiờ Tây Âu00:08 Th 7UTC+00
252Bồ Đào NhaEurope/Lisbon
253BragaBraga (quận)Bồ Đào Nha121394Giờ Tây Âu00:08 Th 7UTC+00
254Peso da Régua (đô thị)Vila Real (quận)Bồ Đào Nha5048Giờ Tây Âu00:08 Th 7UTC+00
255PenafielPorto (quận)Bồ Đào Nha8065Giờ Tây Âu00:08 Th 7UTC+00
256São João da Madeira (đô thị)Aveiro (quận)Bồ Đào Nha22079Giờ Tây Âu00:08 Th 7UTC+00
258Viana do Castelo (đô thị)Viana do Castelo (quận)Bồ Đào Nha15555Giờ Tây Âu00:08 Th 7UTC+00
259Vila RealVila Real (quận)Bồ Đào Nha17001Giờ Tây Âu00:08 Th 7UTC+00
261Torres Vedras (đô thị)Lisbon (quận)Bồ Đào Nha24443Giờ Tây Âu00:08 Th 7UTC+00
262Caldas da Rainha (đô thị)Leiria (quận)Bồ Đào Nha26647Giờ Tây Âu00:08 Th 7UTC+00
263Vila Franca de Xira (đô thị)Lisbon (quận)Bồ Đào Nha18355Giờ Tây Âu00:08 Th 7UTC+00
265SetúbalSetúbal (quận)Bồ Đào Nha117110Giờ Tây Âu00:08 Th 7UTC+00
266ÉvoraÉvora (quận)Bồ Đào Nha55620Giờ Tây Âu00:08 Th 7UTC+00
268EstremozÉvora (quận)Bồ Đào Nha9350Giờ Tây Âu00:08 Th 7UTC+00
269Santiago do Cacém (đô thị)Setúbal (quận)Bồ Đào Nha7797Giờ Tây Âu00:08 Th 7UTC+00
271GuardaGuarda (quận)Bồ Đào Nha32111Giờ Tây Âu00:08 Th 7UTC+00
272Castelo Branco, Bồ Đào NhaCastelo Branco (quận)Bồ Đào Nha33479Giờ Tây Âu00:08 Th 7UTC+00
273BragançaBragança (quận)Bồ Đào Nha34375Giờ Tây Âu00:08 Th 7UTC+00
274Proença-a-Nova (đô thị)Castelo Branco (quận)Bồ Đào Nha4590Giờ Tây Âu00:08 Th 7UTC+00
275CovilhãCastelo Branco (quận)Bồ Đào Nha17610Giờ Tây Âu00:08 Th 7UTC+00
276ChavesVila Real (quận)Bồ Đào Nha13066Giờ Tây Âu00:08 Th 7UTC+00
277Idanha-a-Nova (đô thị)Castelo Branco (quận)Bồ Đào NhaGiờ Tây Âu00:08 Th 7UTC+00
278MirandelaBragança (quận)Bồ Đào Nha12504Giờ Tây Âu00:08 Th 7UTC+00
279Torre de Moncorvo (đô thị)Bragança (quận)Bồ Đào NhaGiờ Tây Âu00:08 Th 7UTC+00
281Tavira (đô thị)Faro (quận)Bồ Đào Nha13871Giờ Tây Âu00:08 Th 7UTC+00
282PortimãoFaro (quận)Bồ Đào Nha38487Giờ Tây Âu00:08 Th 7UTC+00
283Odemira (đô thị)Beja (quận)Bồ Đào Nha5830Giờ Tây Âu00:08 Th 7UTC+00
284BejaBeja (quận)Bồ Đào Nha34760Giờ Tây Âu00:08 Th 7UTC+00
285Moura (đô thị)Beja (quận)Bồ Đào Nha9360Giờ Tây Âu00:08 Th 7UTC+00
286Castro Verde (đô thị)Beja (quận)Bồ Đào Nha4857Giờ Tây Âu00:08 Th 7UTC+00
289FaroFaro (quận)Bồ Đào Nha41355Giờ Tây Âu00:08 Th 7UTC+00
291FunchalMadeiraBồ Đào Nha100847Giờ Tây Âu00:08 Th 7UTC+00
292HortaAçoresBồ Đào Nha6572Giờ Azores23:08 Th 6UTC-01
295Angra do Heroísmo (đô thị)AçoresBồ Đào Nha12045Giờ Azores23:08 Th 6UTC-01
Trang 1Tiếp theo