Mã Vùng tại Bồ Đào Nha



    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +351

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
21LisboaLisbon (quận)Bồ Đào Nha517802Giờ Tây Âu23:17 Th 5UTC+01
22PortoPorto (quận)Bồ Đào Nha249633Giờ Tây Âu23:17 Th 5UTC+01
231MealhadaAveiro (quận)Bồ Đào Nha4443Giờ Tây Âu23:17 Th 5UTC+01
232ViseuViseu (quận)Bồ Đào Nha26364Giờ Tây Âu23:17 Th 5UTC+01
233Figueira da Foz (đô thị)Coimbra (quận)Bồ Đào Nha12050Giờ Tây Âu23:17 Th 5UTC+01
234AveiroAveiro (quận)Bồ Đào Nha54162Giờ Tây Âu23:17 Th 5UTC+01
235ArganilSantarém (quận)Bồ Đào Nha15Giờ Tây Âu23:17 Th 5UTC+01
236PombalLeiria (quận)Bồ Đào Nha17355Giờ Tây Âu23:17 Th 5UTC+01
238SeiaGuarda (quận)Bồ Đào Nha7082Giờ Tây Âu23:17 Th 5UTC+01
239CoimbraCoimbra (quận)Bồ Đào Nha106582Giờ Tây Âu23:17 Th 5UTC+01
241Abrantes (đô thị)Santarém (quận)Bồ Đào Nha13646Giờ Tây Âu23:17 Th 5UTC+01
242Ponte de Sôr (đô thị)Portalegre (quận)Bồ Đào Nha11062Giờ Tây Âu23:17 Th 5UTC+01
243SantarémSantarém (quận)Bồ Đào Nha29385Giờ Tây Âu23:17 Th 5UTC+01
244LeiriaLeiria (quận)Bồ Đào Nha45112Giờ Tây Âu23:17 Th 5UTC+01
245PortalegrePortalegre (quận)Bồ Đào Nha15581Giờ Tây Âu23:17 Th 5UTC+01
249Torres Novas (đô thị)Santarém (quận)Bồ Đào Nha14526Giờ Tây Âu23:17 Th 5UTC+01
251ValençaViana do Castelo (quận)Bồ Đào NhaGiờ Tây Âu23:17 Th 5UTC+01
252Bồ Đào NhaEurope/Lisbon
253BragaBraga (quận)Bồ Đào Nha121394Giờ Tây Âu23:17 Th 5UTC+01
254Peso da Régua (đô thị)Vila Real (quận)Bồ Đào Nha5048Giờ Tây Âu23:17 Th 5UTC+01
255PenafielPorto (quận)Bồ Đào Nha8065Giờ Tây Âu23:17 Th 5UTC+01
256São João da Madeira (đô thị)Aveiro (quận)Bồ Đào Nha22079Giờ Tây Âu23:17 Th 5UTC+01
258Viana do Castelo (đô thị)Viana do Castelo (quận)Bồ Đào Nha15555Giờ Tây Âu23:17 Th 5UTC+01
259Vila RealVila Real (quận)Bồ Đào Nha17001Giờ Tây Âu23:17 Th 5UTC+01
261Torres Vedras (đô thị)Lisbon (quận)Bồ Đào Nha24443Giờ Tây Âu23:17 Th 5UTC+01
262Caldas da Rainha (đô thị)Leiria (quận)Bồ Đào Nha26647Giờ Tây Âu23:17 Th 5UTC+01
263Vila Franca de Xira (đô thị)Lisbon (quận)Bồ Đào Nha18355Giờ Tây Âu23:17 Th 5UTC+01
265SetúbalSetúbal (quận)Bồ Đào Nha117110Giờ Tây Âu23:17 Th 5UTC+01
266ÉvoraÉvora (quận)Bồ Đào Nha55620Giờ Tây Âu23:17 Th 5UTC+01
268EstremozÉvora (quận)Bồ Đào Nha9350Giờ Tây Âu23:17 Th 5UTC+01
269Santiago do Cacém (đô thị)Setúbal (quận)Bồ Đào Nha7797Giờ Tây Âu23:17 Th 5UTC+01
271GuardaGuarda (quận)Bồ Đào Nha32111Giờ Tây Âu23:17 Th 5UTC+01
272Castelo Branco, Bồ Đào NhaCastelo Branco (quận)Bồ Đào Nha33479Giờ Tây Âu23:17 Th 5UTC+01
273BragançaBragança (quận)Bồ Đào Nha34375Giờ Tây Âu23:17 Th 5UTC+01
274Proença-a-Nova (đô thị)Castelo Branco (quận)Bồ Đào Nha4590Giờ Tây Âu23:17 Th 5UTC+01
275CovilhãCastelo Branco (quận)Bồ Đào Nha17610Giờ Tây Âu23:17 Th 5UTC+01
276ChavesVila Real (quận)Bồ Đào Nha13066Giờ Tây Âu23:17 Th 5UTC+01
277Idanha-a-Nova (đô thị)Castelo Branco (quận)Bồ Đào NhaGiờ Tây Âu23:17 Th 5UTC+01
278MirandelaBragança (quận)Bồ Đào Nha12504Giờ Tây Âu23:17 Th 5UTC+01
279Torre de Moncorvo (đô thị)Bragança (quận)Bồ Đào NhaGiờ Tây Âu23:17 Th 5UTC+01
281Tavira (đô thị)Faro (quận)Bồ Đào Nha13871Giờ Tây Âu23:17 Th 5UTC+01
282PortimãoFaro (quận)Bồ Đào Nha38487Giờ Tây Âu23:17 Th 5UTC+01
283Odemira (đô thị)Beja (quận)Bồ Đào Nha5830Giờ Tây Âu23:17 Th 5UTC+01
284BejaBeja (quận)Bồ Đào Nha34760Giờ Tây Âu23:17 Th 5UTC+01
285Moura (đô thị)Beja (quận)Bồ Đào Nha9360Giờ Tây Âu23:17 Th 5UTC+01
286Castro Verde (đô thị)Beja (quận)Bồ Đào Nha4857Giờ Tây Âu23:17 Th 5UTC+01
289FaroFaro (quận)Bồ Đào Nha41355Giờ Tây Âu23:17 Th 5UTC+01
291FunchalMadeiraBồ Đào Nha100847Giờ Tây Âu23:17 Th 5UTC+01
292HortaAçoresBồ Đào Nha6572Giờ Azores22:17 Th 5UTC+00
295Angra do Heroísmo (đô thị)AçoresBồ Đào Nha12045Giờ Azores22:17 Th 5UTC+00
Trang 1Tiếp theo