Mã Vùng tại Dolnośląskie


Các thành phố trong Dolnośląskie


    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +48

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
12KrakówMałopolskieBa Lan755050Giờ Trung Âu01:30 Th 2UTC+01
13JasłoPodkarpackieBa Lan37851Giờ Trung Âu01:30 Th 2UTC+01
14Dąbrowa TarnowskaMałopolskieBa Lan11291Giờ Trung Âu01:30 Th 2UTC+01
15StaszówŚwiętokrzyskieBa Lan16137Giờ Trung Âu01:30 Th 2UTC+01
18Rabka-ZdrójMałopolskieBa Lan13071Giờ Trung Âu01:30 Th 2UTC+01
21KutnoŁódzkieBa Lan48323Giờ Trung Âu01:30 Th 2UTC+01
22WarszawaMazowieckieBa Lan1,7 triệuGiờ Trung Âu01:30 Th 2UTC+01
24PłockMazowieckieBa Lan127474Giờ Trung Âu01:30 Th 2UTC+01
25Mińsk MazowieckiMazowieckieBa Lan37027Giờ Trung Âu01:30 Th 2UTC+01
29Leszczydół StaryMazowieckieBa LanGiờ Trung Âu01:30 Th 2UTC+01
32Ruda ŚląskaŚląskieBa Lan146189Giờ Trung Âu01:30 Th 2UTC+01
33Bielsko-BiałaŚląskieBa Lan176515Giờ Trung Âu01:30 Th 2UTC+01
34CzęstochowaŚląskieBa Lan248125Giờ Trung Âu01:30 Th 2UTC+01
41Ostrowiec ŚwiętokrzyskiŚwiętokrzyskieBa Lan73989Giờ Trung Âu01:30 Th 2UTC+01
42ŁódźŁódzkieBa Lan768755Giờ Trung Âu01:30 Th 2UTC+01
43Siemianowice ŚląskieŚląskieBa Lan73121Giờ Trung Âu01:30 Th 2UTC+01
44Piotrków TrybunalskiŁódzkieBa Lan80128Giờ Trung Âu01:30 Th 2UTC+01
46SkierniewiceŁódzkieBa Lan49042Giờ Trung Âu01:30 Th 2UTC+01
52Sępólno KrajeńskieKujawsko-PomorskieBa Lan9223Giờ Trung Âu01:30 Th 2UTC+01
54WłocławekKujawsko-PomorskieBa Lan120339Giờ Trung Âu01:30 Th 2UTC+01
55ElblągWarmińsko-MazurskieBa Lan127558Giờ Trung Âu01:30 Th 2UTC+01
59SłupskPomorskieBa Lan98608Giờ Trung Âu01:30 Th 2UTC+01
61SwarzędzWielkopolskieBa Lan29010Giờ Trung Âu01:30 Th 2UTC+01
62Ostrów WielkopolskiWielkopolskieBa Lan72898Giờ Trung Âu01:30 Th 2UTC+01
63KoninWielkopolskieBa Lan81258Giờ Trung Âu01:30 Th 2UTC+01
65KościanWielkopolskieBa Lan24096Giờ Trung Âu01:30 Th 2UTC+01
66GnieznoWielkopolskieBa Lan70269Giờ Trung Âu01:30 Th 2UTC+01
67Zielona GóraLubuskieBa Lan118433Giờ Trung Âu01:30 Th 2UTC+01
68Zielona GóraLubuskieBa Lan118433Giờ Trung Âu01:30 Th 2UTC+01
71WrocławDolnośląskieBa Lan634893Giờ Trung Âu01:30 Th 2UTC+01
72StrzelinDolnośląskieBa Lan12394Giờ Trung Âu01:30 Th 2UTC+01
74WałbrzychDolnośląskieBa Lan127431Giờ Trung Âu01:30 Th 2UTC+01
75Jelenia GóraDolnośląskieBa Lan87310Giờ Trung Âu01:30 Th 2UTC+01
76ZłotoryjaDolnośląskieBa Lan16612Giờ Trung Âu01:30 Th 2UTC+01
77Kędzierzyn-KoźleOpolskieBa Lan65636Giờ Trung Âu01:30 Th 2UTC+01
79Kędzierzyn-KoźleOpolskieBa Lan65636Giờ Trung Âu01:30 Th 2UTC+01
81LublinLubelskieBa Lan360044Giờ Trung Âu01:30 Th 2UTC+01
91GoleniówZachodniopomorskieBa Lan22505Giờ Trung Âu01:30 Th 2UTC+01
Trang 1