Mã Vùng tại Bangladesh



    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +880

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
11CitycellDi độngBăng-la-đétGiờ Bangladesh22:39 Th 2UTC+06
15TeleTalkDi độngBăng-la-đétGiờ Bangladesh22:39 Th 2UTC+06
16AirtelDi độngBăng-la-đétGiờ Bangladesh22:39 Th 2UTC+06
17GrameenphoneDi độngBăng-la-đétGiờ Bangladesh22:39 Th 2UTC+06
18RobiDi độngBăng-la-đétGiờ Bangladesh22:39 Th 2UTC+06
19BanglalinkDi độngBăng-la-đétGiờ Bangladesh22:39 Th 2UTC+06
2DhakaDhaka (phân khu)Băng-la-đét10,4 triệuGiờ Bangladesh22:39 Th 2UTC+06
3020Băng-la-đétGiờ Bangladesh22:39 Th 2UTC+06
3022FatikchariChittagong (phân khu)Băng-la-đét33200Giờ Bangladesh22:39 Th 2UTC+06
3023Băng-la-đétGiờ Bangladesh22:39 Th 2UTC+06
3024Băng-la-đétGiờ Bangladesh22:39 Th 2UTC+06
3025Băng-la-đétGiờ Bangladesh22:39 Th 2UTC+06
3026Băng-la-đétGiờ Bangladesh22:39 Th 2UTC+06
3027Băng-la-đétGiờ Bangladesh22:39 Th 2UTC+06
3028Băng-la-đétGiờ Bangladesh22:39 Th 2UTC+06
3029Băng-la-đétGiờ Bangladesh22:39 Th 2UTC+06
3032Băng-la-đétGiờ Bangladesh22:39 Th 2UTC+06
3033Băng-la-đétGiờ Bangladesh22:39 Th 2UTC+06
3034Băng-la-đétGiờ Bangladesh22:39 Th 2UTC+06
3035Băng-la-đétGiờ Bangladesh22:39 Th 2UTC+06
3036SātkaniaChittagong (phân khu)Băng-la-đét52005Giờ Bangladesh22:39 Th 2UTC+06
3037Băng-la-đétGiờ Bangladesh22:39 Th 2UTC+06
31ChittagongChittagong (phân khu)Băng-la-đét3,9 triệuGiờ Bangladesh22:39 Th 2UTC+06
321Huyện NoakhaliChittagong (phân khu)Băng-la-đétGiờ Bangladesh22:39 Th 2UTC+06
3221Băng-la-đétGiờ Bangladesh22:39 Th 2UTC+06
3222Băng-la-đétGiờ Bangladesh22:39 Th 2UTC+06
3223Băng-la-đétGiờ Bangladesh22:39 Th 2UTC+06
3224Băng-la-đétGiờ Bangladesh22:39 Th 2UTC+06
3225Băng-la-đétGiờ Bangladesh22:39 Th 2UTC+06
331FeniChittagong (phân khu)Băng-la-đét84028Giờ Bangladesh22:39 Th 2UTC+06
3322ChhāgalnāiyaChittagong (phân khu)Băng-la-đét39335Giờ Bangladesh22:39 Th 2UTC+06
3323Băng-la-đétGiờ Bangladesh22:39 Th 2UTC+06
3324Băng-la-đétGiờ Bangladesh22:39 Th 2UTC+06
3325Băng-la-đétGiờ Bangladesh22:39 Th 2UTC+06
3326Băng-la-đétGiờ Bangladesh22:39 Th 2UTC+06
341Huyện Cox's BazarChittagong (phân khu)Băng-la-đét253788Giờ Bangladesh22:39 Th 2UTC+06
3422Băng-la-đétGiờ Bangladesh22:39 Th 2UTC+06
3424Băng-la-đétGiờ Bangladesh22:39 Th 2UTC+06
3425Băng-la-đétGiờ Bangladesh22:39 Th 2UTC+06
3427Băng-la-đétGiờ Bangladesh22:39 Th 2UTC+06
351RāngāmātiChittagong (phân khu)Băng-la-đétGiờ Bangladesh22:39 Th 2UTC+06
3529KaptaiChittagong (phân khu)Băng-la-đétGiờ Bangladesh22:39 Th 2UTC+06
36TelebartaDi độngBăng-la-đétGiờ Bangladesh22:39 Th 2UTC+06
361BāndarbanChittagong (phân khu)Băng-la-đét32523Giờ Bangladesh22:39 Th 2UTC+06
37NationalPhoneDi độngBăng-la-đétGiờ Bangladesh22:39 Th 2UTC+06
371Huyện KhagrachariChittagong (phân khu)Băng-la-đét50364Giờ Bangladesh22:39 Th 2UTC+06
38PeoplesTelDi độngBăng-la-đétGiờ Bangladesh22:39 Th 2UTC+06
381LakshmīpurChittagong (phân khu)Băng-la-đét61703Giờ Bangladesh22:39 Th 2UTC+06
3822Băng-la-đétGiờ Bangladesh22:39 Th 2UTC+06
3823Băng-la-đétGiờ Bangladesh22:39 Th 2UTC+06
Trang 1Tiếp theo