Belarus | Mã Bưu Chính | Mã Vùng

Mã Vùng tại Belarus



    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +375

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
15HrodnaGrodno OblastBê-la-rút317365Giờ Matxcơva19:58 Th 6UTC+03
1511BerestovitsaGrodno OblastBê-la-rútGiờ Matxcơva19:58 Th 6UTC+03
1512Bê-la-rútGiờ Matxcơva19:58 Th 6UTC+03
1513SvislachMinsk OblastBê-la-rút4200Giờ Matxcơva19:58 Th 6UTC+03
1514ShchuchinGrodno OblastBê-la-rút15700Giờ Matxcơva19:58 Th 6UTC+03
1515Bê-la-rútGiờ Matxcơva19:58 Th 6UTC+03
152HrodnaGrodno OblastBê-la-rút317365Giờ Matxcơva19:58 Th 6UTC+03
1522HrodnaGrodno OblastBê-la-rút317365Giờ Matxcơva19:58 Th 6UTC+03
1561LidaGrodno OblastBê-la-rút98036Giờ Matxcơva19:58 Th 6UTC+03
1562SlonimGrodno OblastBê-la-rút51434Giờ Matxcơva19:58 Th 6UTC+03
1563Bê-la-rútGiờ Matxcơva19:58 Th 6UTC+03
1564Zel’vaGrodno OblastBê-la-rút7000Giờ Matxcơva19:58 Th 6UTC+03
1591Bê-la-rútGiờ Matxcơva19:58 Th 6UTC+03
1592Bê-la-rútGiờ Matxcơva19:58 Th 6UTC+03
1593Bê-la-rútGiờ Matxcơva19:58 Th 6UTC+03
1594Bê-la-rútGiờ Matxcơva19:58 Th 6UTC+03
1595IwyeGrodno OblastBê-la-rút9684Giờ Matxcơva19:58 Th 6UTC+03
1596Bê-la-rútGiờ Matxcơva19:58 Th 6UTC+03
1597Bê-la-rútGiờ Matxcơva19:58 Th 6UTC+03
16Brest OblastBê-la-rútGiờ Matxcơva19:58 Th 6UTC+03
162Brest, BelarusBrest OblastBê-la-rút300715Giờ Matxcơva19:58 Th 6UTC+03
163BaranovichiBrest OblastBê-la-rút168772Giờ Matxcơva19:58 Th 6UTC+03
1631Brest OblastBê-la-rútGiờ Matxcơva19:58 Th 6UTC+03
1632Brest OblastBê-la-rútGiờ Matxcơva19:58 Th 6UTC+03
1633Brest OblastBê-la-rútGiờ Matxcơva19:58 Th 6UTC+03
1641ZhabinkaBrest OblastBê-la-rút10921Giờ Matxcơva19:58 Th 6UTC+03
1642KobrynBrest OblastBê-la-rút50691Giờ Matxcơva19:58 Th 6UTC+03
1643BerëzaBrest OblastBê-la-rútGiờ Matxcơva19:58 Th 6UTC+03
1644Brest OblastBê-la-rútGiờ Matxcơva19:58 Th 6UTC+03
1645IvatsevichyBrest OblastBê-la-rút24200Giờ Matxcơva19:58 Th 6UTC+03
1646Brest OblastBê-la-rútGiờ Matxcơva19:58 Th 6UTC+03
1647LuninyetsBrest OblastBê-la-rút25000Giờ Matxcơva19:58 Th 6UTC+03
165PinskBrest OblastBê-la-rút130777Giờ Matxcơva19:58 Th 6UTC+03
1651Brest OblastBê-la-rútGiờ Matxcơva19:58 Th 6UTC+03
1652Brest OblastBê-la-rútGiờ Matxcơva19:58 Th 6UTC+03
1655StolinBrest OblastBê-la-rút10491Giờ Matxcơva19:58 Th 6UTC+03
17Minsk OblastBê-la-rútGiờ Matxcơva19:58 Th 6UTC+03
1710SalihorskMinsk OblastBê-la-rút101614Giờ Matxcơva19:58 Th 6UTC+03
1713Minsk OblastBê-la-rútGiờ Matxcơva19:58 Th 6UTC+03
1714Chervyen’Minsk OblastBê-la-rút9900Giờ Matxcơva19:58 Th 6UTC+03
1715Minsk OblastBê-la-rútGiờ Matxcơva19:58 Th 6UTC+03
1716Minsk OblastBê-la-rútGiờ Matxcơva19:58 Th 6UTC+03
1717Minsk OblastBê-la-rútGiờ Matxcơva19:58 Th 6UTC+03
1718UzdaMinsk OblastBê-la-rút10000Giờ Matxcơva19:58 Th 6UTC+03
1719Minsk OblastBê-la-rútGiờ Matxcơva19:58 Th 6UTC+03
177BarysawMinsk OblastBê-la-rút100000Giờ Matxcơva19:58 Th 6UTC+03
1770NyasvizhMinsk OblastBê-la-rút12847Giờ Matxcơva19:58 Th 6UTC+03
1771VilyeykaMinsk OblastBê-la-rút30000Giờ Matxcơva19:58 Th 6UTC+03
1772Minsk OblastBê-la-rútGiờ Matxcơva19:58 Th 6UTC+03
1773MaladzyechnaMinsk OblastBê-la-rút101300Giờ Matxcơva19:58 Th 6UTC+03
Trang 1Tiếp theo