Mã Vùng tại Cộng hòa Srpska

Thành phố đông dân nhất trong Cộng hòa Srpska



    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +387

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
30BugojnoLiên bang Bosna và HercegovinaBô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na41378Giờ Trung Âu19:32 Th 4UTC+02
32ZenicaLiên bang Bosna và HercegovinaBô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na164423Giờ Trung Âu19:32 Th 4UTC+02
36MostarLiên bang Bosna và HercegovinaBô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na104518Giờ Trung Âu19:32 Th 4UTC+02
38Bosanska GradiškaCộng hòa SrpskaBô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na13346Giờ Trung Âu19:32 Th 4UTC+02
49BrčkoQuận BrčkoBô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na38968Giờ Trung Âu19:32 Th 4UTC+02
50Mrkonjić GradCộng hòa SrpskaBô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na14737Giờ Trung Âu19:32 Th 4UTC+02
51Banja LukaCộng hòa SrpskaBô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na221106Giờ Trung Âu19:32 Th 4UTC+02
52PrijedorCộng hòa SrpskaBô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na36347Giờ Trung Âu19:32 Th 4UTC+02
53DobojCộng hòa SrpskaBô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na27235Giờ Trung Âu19:32 Th 4UTC+02
54Bosanski ŠamacCộng hòa SrpskaBô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na3599Giờ Trung Âu19:32 Th 4UTC+02
55BijeljinaCộng hòa SrpskaBô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na37692Giờ Trung Âu19:32 Th 4UTC+02
56MilićiCộng hòa SrpskaBô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na8210Giờ Trung Âu19:32 Th 4UTC+02
57KalinovikCộng hòa SrpskaBô-xni-a Héc-xê-gô-vi-naGiờ Trung Âu19:32 Th 4UTC+02
58ČajničeCộng hòa SrpskaBô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na3909Giờ Trung Âu19:32 Th 4UTC+02
59TrebinjeCộng hòa SrpskaBô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na33178Giờ Trung Âu19:32 Th 4UTC+02
Trang 1