Botswana | Mã Vùng

Mã Vùng tại Botswana



    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +267

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
24FrancistownNorth East DistrictBốt-xoa-na89979Giờ Botswana11:17 Th 3UTC+02
26Selebi-PhikweCentral DistrictBốt-xoa-na53727Giờ Botswana11:17 Th 3UTC+02
29LetlhakaneCentral DistrictBốt-xoa-na18136Giờ Botswana11:17 Th 3UTC+02
31GaboroneSouth East DistrictBốt-xoa-na208411Giờ Botswana11:17 Th 3UTC+02
340KanyeSouthern DistrictBốt-xoa-na44716Giờ Botswana11:17 Th 3UTC+02
35GaboroneSouth East DistrictBốt-xoa-na208411Giờ Botswana11:17 Th 3UTC+02
36GaboroneSouth East DistrictBốt-xoa-na208411Giờ Botswana11:17 Th 3UTC+02
39GaboroneSouth East DistrictBốt-xoa-na208411Giờ Botswana11:17 Th 3UTC+02
46SeroweCentral DistrictBốt-xoa-na47419Giờ Botswana11:17 Th 3UTC+02
47MahalapyeCentral DistrictBốt-xoa-na44471Giờ Botswana11:17 Th 3UTC+02
471MahalapyeCentral DistrictBốt-xoa-na44471Giờ Botswana11:17 Th 3UTC+02
472MahalapyeCentral DistrictBốt-xoa-na44471Giờ Botswana11:17 Th 3UTC+02
476MahalapyeCentral DistrictBốt-xoa-na44471Giờ Botswana11:17 Th 3UTC+02
477MahalapyeCentral DistrictBốt-xoa-na44471Giờ Botswana11:17 Th 3UTC+02
49PalapyeCentral DistrictBốt-xoa-na30650Giờ Botswana11:17 Th 3UTC+02
53LobatseSouth East DistrictBốt-xoa-na30883Giờ Botswana11:17 Th 3UTC+02
538RamotswaSouth East DistrictBốt-xoa-na21450Giờ Botswana11:17 Th 3UTC+02
539RamotswaSouth East DistrictBốt-xoa-na21450Giờ Botswana11:17 Th 3UTC+02
54Bốt-xoa-naGiờ Botswana11:17 Th 3UTC+02
57MochudiKgatleng DistrictBốt-xoa-na36962Giờ Botswana11:17 Th 3UTC+02
58Bốt-xoa-naGiờ Botswana11:17 Th 3UTC+02
59MolepololeKweneng DistrictBốt-xoa-na63248Giờ Botswana11:17 Th 3UTC+02
62KasaneNorth West DistrictBốt-xoa-na9250Giờ Botswana11:17 Th 3UTC+02
65Bốt-xoa-naGiờ Botswana11:17 Th 3UTC+02
651Bốt-xoa-naGiờ Botswana11:17 Th 3UTC+02
654Bốt-xoa-naGiờ Botswana11:17 Th 3UTC+02
68MaunNorth West DistrictBốt-xoa-na49945Giờ Botswana11:17 Th 3UTC+02
71Mascom WirelessDi độngBốt-xoa-naGiờ Botswana11:17 Th 3UTC+02
72Orange BotswanaDi độngBốt-xoa-naGiờ Botswana11:17 Th 3UTC+02
73BTCDi độngBốt-xoa-naGiờ Botswana11:17 Th 3UTC+02
740Mascom WirelessDi độngBốt-xoa-naGiờ Botswana11:17 Th 3UTC+02
741Mascom WirelessDi độngBốt-xoa-naGiờ Botswana11:17 Th 3UTC+02
742Mascom WirelessDi độngBốt-xoa-naGiờ Botswana11:17 Th 3UTC+02
743Orange BotswanaDi độngBốt-xoa-naGiờ Botswana11:17 Th 3UTC+02
744Orange BotswanaDi độngBốt-xoa-naGiờ Botswana11:17 Th 3UTC+02
745Mascom WirelessDi độngBốt-xoa-naGiờ Botswana11:17 Th 3UTC+02
746Mascom WirelessDi độngBốt-xoa-naGiờ Botswana11:17 Th 3UTC+02
747Mascom WirelessDi độngBốt-xoa-naGiờ Botswana11:17 Th 3UTC+02
750Orange BotswanaDi độngBốt-xoa-naGiờ Botswana11:17 Th 3UTC+02
751Orange BotswanaDi độngBốt-xoa-naGiờ Botswana11:17 Th 3UTC+02
752Orange BotswanaDi độngBốt-xoa-naGiờ Botswana11:17 Th 3UTC+02
753Orange BotswanaDi độngBốt-xoa-naGiờ Botswana11:17 Th 3UTC+02
754Mascom WirelessDi độngBốt-xoa-naGiờ Botswana11:17 Th 3UTC+02
755Mascom WirelessDi độngBốt-xoa-naGiờ Botswana11:17 Th 3UTC+02
756Mascom WirelessDi độngBốt-xoa-naGiờ Botswana11:17 Th 3UTC+02
759Mascom WirelessDi độngBốt-xoa-naGiờ Botswana11:17 Th 3UTC+02
760Mascom WirelessDi độngBốt-xoa-naGiờ Botswana11:17 Th 3UTC+02
761Mascom WirelessDi độngBốt-xoa-naGiờ Botswana11:17 Th 3UTC+02
762Mascom WirelessDi độngBốt-xoa-naGiờ Botswana11:17 Th 3UTC+02
763Orange BotswanaDi độngBốt-xoa-naGiờ Botswana11:17 Th 3UTC+02
Trang 1Tiếp theo