Mã Vùng tại Bulgaria



    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +359

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
2SofiaSofiya-GradBun-ga-ri1,2 triệuGiờ Đông Âu23:59 Th 5UTC+03
2991Novi IskarSofiya-GradBun-ga-riGiờ Đông Âu23:59 Th 5UTC+03
2992KazicheneSofiya-GradBun-ga-riGiờ Đông Âu23:59 Th 5UTC+03
2993Bun-ga-riGiờ Đông Âu23:59 Th 5UTC+03
2994ChelopecheneDobrich (tỉnh)Bun-ga-riGiờ Đông Âu23:59 Th 5UTC+03
2996NegovanovtsiVidin (tỉnh)Bun-ga-riGiờ Đông Âu23:59 Th 5UTC+03
2998Bun-ga-riGiờ Đông Âu23:59 Th 5UTC+03
2999MŭrchaevoSofiya-GradBun-ga-riGiờ Đông Âu23:59 Th 5UTC+03
30SmolyanSmolyan (tỉnh)Bun-ga-ri32069Giờ Đông Âu23:59 Th 5UTC+03
301SmolyanSmolyan (tỉnh)Bun-ga-ri32069Giờ Đông Âu23:59 Th 5UTC+03
3019BostinaSmolyan (tỉnh)Bun-ga-riGiờ Đông Âu23:59 Th 5UTC+03
3020Bun-ga-riGiờ Đông Âu23:59 Th 5UTC+03
30200Bun-ga-riGiờ Đông Âu23:59 Th 5UTC+03
30205Bun-ga-riGiờ Đông Âu23:59 Th 5UTC+03
3021Bun-ga-riGiờ Đông Âu23:59 Th 5UTC+03
3022Bun-ga-riGiờ Đông Âu23:59 Th 5UTC+03
3023Bun-ga-riGiờ Đông Âu23:59 Th 5UTC+03
3024SelishteBlagoevgrad (tỉnh)Bun-ga-riGiờ Đông Âu23:59 Th 5UTC+03
3025BaniteSmolyan (tỉnh)Bun-ga-ri1279Giờ Đông Âu23:59 Th 5UTC+03
30256GalabovoStara Zagora (tỉnh)Bun-ga-ri8400Giờ Đông Âu23:59 Th 5UTC+03
30257Bun-ga-riGiờ Đông Âu23:59 Th 5UTC+03
3026ChepletenSmolyan (tỉnh)Bun-ga-riGiờ Đông Âu23:59 Th 5UTC+03
3027AligovskaSmolyan (tỉnh)Bun-ga-riGiờ Đông Âu23:59 Th 5UTC+03
3028ArdaSmolyan (tỉnh)Bun-ga-riGiờ Đông Âu23:59 Th 5UTC+03
3029Belev DolSmolyan (tỉnh)Bun-ga-riGiờ Đông Âu23:59 Th 5UTC+03
3030Shiroka LakaPlovdiv (tỉnh)Bun-ga-riGiờ Đông Âu23:59 Th 5UTC+03
3032Bun-ga-riGiờ Đông Âu23:59 Th 5UTC+03
3034Bun-ga-riGiờ Đông Âu23:59 Th 5UTC+03
3035StudenaHaskovo (tỉnh)Bun-ga-riGiờ Đông Âu23:59 Th 5UTC+03
3036KremenBlagoevgrad (tỉnh)Bun-ga-riGiờ Đông Âu23:59 Th 5UTC+03
3037PopgrigorovoDobrich (tỉnh)Bun-ga-riGiờ Đông Âu23:59 Th 5UTC+03
3038ChokmanovoSmolyan (tỉnh)Bun-ga-riGiờ Đông Âu23:59 Th 5UTC+03
3039Bun-ga-riGiờ Đông Âu23:59 Th 5UTC+03
3040Bun-ga-riGiờ Đông Âu23:59 Th 5UTC+03
3041DevinSmolyan (tỉnh)Bun-ga-ri7393Giờ Đông Âu23:59 Th 5UTC+03
30410Bun-ga-riGiờ Đông Âu23:59 Th 5UTC+03
30416GyovrenSmolyan (tỉnh)Bun-ga-ri1040Giờ Đông Âu23:59 Th 5UTC+03
30417Bun-ga-riGiờ Đông Âu23:59 Th 5UTC+03
30418Bun-ga-riGiờ Đông Âu23:59 Th 5UTC+03
30419Bun-ga-riGiờ Đông Âu23:59 Th 5UTC+03
3042Borino (đô thị)Smolyan (tỉnh)Bun-ga-ri3084Giờ Đông Âu23:59 Th 5UTC+03
3043Bun-ga-riGiờ Đông Âu23:59 Th 5UTC+03
3044Bun-ga-riGiờ Đông Âu23:59 Th 5UTC+03
3045DospatSmolyan (tỉnh)Bun-ga-ri2802Giờ Đông Âu23:59 Th 5UTC+03
30456Bun-ga-riGiờ Đông Âu23:59 Th 5UTC+03
30457Bun-ga-riGiờ Đông Âu23:59 Th 5UTC+03
30458Bun-ga-riGiờ Đông Âu23:59 Th 5UTC+03
30459Bun-ga-riGiờ Đông Âu23:59 Th 5UTC+03
3046BarutinSmolyan (tỉnh)Bun-ga-riGiờ Đông Âu23:59 Th 5UTC+03
30472OsikovoBlagoevgrad (tỉnh)Bun-ga-riGiờ Đông Âu23:59 Th 5UTC+03
Trang 1Tiếp theo