Mã Vùng tại Pernik (tỉnh)


    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +359

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
3691Novi Pazar, ShumenShumen (tỉnh)Bun-ga-ri13276Giờ Đông Âu00:34 Th 2UTC+03
417RadnevoStara Zagora (tỉnh)Bun-ga-ri14667Giờ Đông Âu00:34 Th 2UTC+03
63205Chervena MogilaPernik (tỉnh)Bun-ga-riGiờ Đông Âu00:34 Th 2UTC+03
76PernikPernik (tỉnh)Bun-ga-ri82467Giờ Đông Âu00:34 Th 2UTC+03
77PernikPernik (tỉnh)Bun-ga-ri82467Giờ Đông Âu00:34 Th 2UTC+03
7712BatanovtsiPernik (tỉnh)Bun-ga-ri2519Giờ Đông Âu00:34 Th 2UTC+03
7724BaykalskoPernik (tỉnh)Bun-ga-riGiờ Đông Âu00:34 Th 2UTC+03
7727SirishtnikPernik (tỉnh)Bun-ga-riGiờ Đông Âu00:34 Th 2UTC+03
7731TrŭnPernik (tỉnh)Bun-ga-ri3102Giờ Đông Âu00:34 Th 2UTC+03
7733NedelkovoPernik (tỉnh)Bun-ga-riGiờ Đông Âu00:34 Th 2UTC+03
7734StrezimirovciPernik (tỉnh)Bun-ga-riGiờ Đông Âu00:34 Th 2UTC+03
7735Dŭlga LukaPernik (tỉnh)Bun-ga-riGiờ Đông Âu00:34 Th 2UTC+03
7741PeshteraPazardzhik (tỉnh)Bun-ga-ri18676Giờ Đông Âu00:34 Th 2UTC+03
7742KalishtePernik (tỉnh)Bun-ga-riGiờ Đông Âu00:34 Th 2UTC+03
7751BreznikPernik (tỉnh)Bun-ga-ri4004Giờ Đông Âu00:34 Th 2UTC+03
777RadomirPernik (tỉnh)Bun-ga-ri14755Giờ Đông Âu00:34 Th 2UTC+03
7913NedelkovoPernik (tỉnh)Bun-ga-riGiờ Đông Âu00:34 Th 2UTC+03
Trang 1