Mã Vùng tại Silistra (tỉnh)


    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +359

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
34PazardzhikPazardzhik (tỉnh)Bun-ga-ri75977Giờ Đông Âu03:32 Th 7UTC+02
4745Sitovo (đô thị)Silistra (tỉnh)Bun-ga-ri1140Giờ Đông Âu03:32 Th 7UTC+02
8150YastrebnaSilistra (tỉnh)Bun-ga-riGiờ Đông Âu03:32 Th 7UTC+02
85SilistraSilistra (tỉnh)Bun-ga-ri39715Giờ Đông Âu03:32 Th 7UTC+02
8511AlfatarSilistra (tỉnh)Bun-ga-ri1916Giờ Đông Âu03:32 Th 7UTC+02
8513AydemirSilistra (tỉnh)Bun-ga-riGiờ Đông Âu03:32 Th 7UTC+02
8515SrebŭrnaSilistra (tỉnh)Bun-ga-riGiờ Đông Âu03:32 Th 7UTC+02
8534Nova ChernaSilistra (tỉnh)Bun-ga-riGiờ Đông Âu03:32 Th 7UTC+02
8547BoilSilistra (tỉnh)Bun-ga-riGiờ Đông Âu03:32 Th 7UTC+02
855DulovoSilistra (tỉnh)Bun-ga-ri6788Giờ Đông Âu03:32 Th 7UTC+02
8562DobrotinoBlagoevgrad (tỉnh)Bun-ga-riGiờ Đông Âu03:32 Th 7UTC+02
8563Sitovo (đô thị)Silistra (tỉnh)Bun-ga-ri1140Giờ Đông Âu03:32 Th 7UTC+02
857TutrakanSilistra (tỉnh)Bun-ga-ri10022Giờ Đông Âu03:32 Th 7UTC+02
8581GlavinitsaSilistra (tỉnh)Bun-ga-ri2220Giờ Đông Âu03:32 Th 7UTC+02
86SilistraSilistra (tỉnh)Bun-ga-ri39715Giờ Đông Âu03:32 Th 7UTC+02
Trang 1