Mã Vùng tại Vidin (tỉnh)


    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +359

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
2996NegovanovtsiVidin (tỉnh)Bun-ga-riGiờ Đông Âu00:46 Th 2UTC+03
3147Novo SeloVidin (tỉnh)Bun-ga-ri1574Giờ Đông Âu00:46 Th 2UTC+03
3674Bregovo (đô thị)Vidin (tỉnh)Bun-ga-ri2892Giờ Đông Âu00:46 Th 2UTC+03
3695Novo SeloVidin (tỉnh)Bun-ga-ri1574Giờ Đông Âu00:46 Th 2UTC+03
53222KosovoVidin (tỉnh)Bun-ga-riGiờ Đông Âu00:46 Th 2UTC+03
71225Novo SeloVidin (tỉnh)Bun-ga-ri1574Giờ Đông Âu00:46 Th 2UTC+03
78KyustendilKyustendil (tỉnh)Bun-ga-ri48286Giờ Đông Âu00:46 Th 2UTC+03
7927Dolni DragoychaGabrovo (tỉnh)Bun-ga-riGiờ Đông Âu00:46 Th 2UTC+03
8113Novo SeloVidin (tỉnh)Bun-ga-ri1574Giờ Đông Âu00:46 Th 2UTC+03
9312Bregovo (đô thị)Vidin (tỉnh)Bun-ga-ri2892Giờ Đông Âu00:46 Th 2UTC+03
9314DunavtsiVidin (tỉnh)Bun-ga-ri3371Giờ Đông Âu00:46 Th 2UTC+03
9316Novo SeloVidin (tỉnh)Bun-ga-ri1574Giờ Đông Âu00:46 Th 2UTC+03
9326Gorni LomVidin (tỉnh)Bun-ga-riGiờ Đông Âu00:46 Th 2UTC+03
9327TargovishteTargovishte (tỉnh)Bun-ga-ri37774Giờ Đông Âu00:46 Th 2UTC+03
9328Dolni LomVidin (tỉnh)Bun-ga-riGiờ Đông Âu00:46 Th 2UTC+03
9329RabishaVidin (tỉnh)Bun-ga-riGiờ Đông Âu00:46 Th 2UTC+03
9337GramadaVidin (tỉnh)Bun-ga-ri1872Giờ Đông Âu00:46 Th 2UTC+03
9339Makresh (đô thị)Vidin (tỉnh)Bun-ga-ri660Giờ Đông Âu00:46 Th 2UTC+03
9341DimovoSmolyan (tỉnh)Bun-ga-riGiờ Đông Âu00:46 Th 2UTC+03
9344VrŭvVidin (tỉnh)Bun-ga-riGiờ Đông Âu00:46 Th 2UTC+03
9355KosovoVidin (tỉnh)Bun-ga-riGiờ Đông Âu00:46 Th 2UTC+03
936Dolni Chiflik (đô thị)Varna (tỉnh)Bun-ga-ri7169Giờ Đông Âu00:46 Th 2UTC+03
938Kula (đô thị)Vidin (tỉnh)Bun-ga-ri3738Giờ Đông Âu00:46 Th 2UTC+03
94VidinVidin (tỉnh)Bun-ga-ri54409Giờ Đông Âu00:46 Th 2UTC+03
Trang 1