Mã Vùng tại Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất


Thành phố đông dân nhất trong Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất


    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +971

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
2Abu DhabiAbu Dhabi (tiểu vương quốc)Các Tiểu Vương quốc A-rập Thống nhất603492Giờ Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất18:14 Th 5UTC+04
3Al AinAbu Dhabi (tiểu vương quốc)Các Tiểu Vương quốc A-rập Thống nhất408733Giờ Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất18:14 Th 5UTC+04
4DubaiDubaiCác Tiểu Vương quốc A-rập Thống nhất1,1 triệuGiờ Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất18:14 Th 5UTC+04
48Các Tiểu Vương quốc A-rập Thống nhấtGiờ Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất18:14 Th 5UTC+04
50EtisalatDi độngCác Tiểu Vương quốc A-rập Thống nhấtGiờ Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất18:14 Th 5UTC+04
52DuDi độngCác Tiểu Vương quốc A-rập Thống nhấtGiờ Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất18:14 Th 5UTC+04
55DuDi độngCác Tiểu Vương quốc A-rập Thống nhấtGiờ Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất18:14 Th 5UTC+04
56EtisalatDi độngCác Tiểu Vương quốc A-rập Thống nhấtGiờ Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất18:14 Th 5UTC+04
58Các Tiểu Vương quốc A-rập Thống nhấtGiờ Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất18:14 Th 5UTC+04
6Umm al-QuwainUmm al-QuwainCác Tiểu Vương quốc A-rập Thống nhất44411Giờ Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất18:14 Th 5UTC+04
7Ras al-KhaimahRas al-KhaimahCác Tiểu Vương quốc A-rập Thống nhất115949Giờ Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất18:14 Th 5UTC+04
70FujairahFujairahCác Tiểu Vương quốc A-rập Thống nhất62415Giờ Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất18:14 Th 5UTC+04
77Ras al-KhaimahRas al-KhaimahCác Tiểu Vương quốc A-rập Thống nhất115949Giờ Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất18:14 Th 5UTC+04
88Ţarīf KalbāFujairahCác Tiểu Vương quốc A-rập Thống nhấtGiờ Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất18:14 Th 5UTC+04
9FujairahFujairahCác Tiểu Vương quốc A-rập Thống nhất62415Giờ Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất18:14 Th 5UTC+04
Trang 1