Mã Vùng tại Cộng hòa Macedonia



    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +389

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
2SkopjeOpština KarpošMa-xê-đô-ni-a474889Giờ Trung Âu11:58 Th 3UTC+02
31KumanovoKumanovoMa-xê-đô-ni-a76275Giờ Trung Âu11:58 Th 3UTC+02
32ShtipOpština ŠtipMa-xê-đô-ni-a48279Giờ Trung Âu11:58 Th 3UTC+02
33KochaniOpština KočaniMa-xê-đô-ni-a34258Giờ Trung Âu11:58 Th 3UTC+02
34StrumicaStrumicaMa-xê-đô-ni-a45508Giờ Trung Âu11:58 Th 3UTC+02
42GostivarGostivarMa-xê-đô-ni-a50974Giờ Trung Âu11:58 Th 3UTC+02
43VelesVelesMa-xê-đô-ni-a57873Giờ Trung Âu11:58 Th 3UTC+02
44TetovoTetovoMa-xê-đô-ni-a72944Giờ Trung Âu11:58 Th 3UTC+02
45KičevoOpština KičevoMa-xê-đô-ni-a31123Giờ Trung Âu11:58 Th 3UTC+02
46OhridOhridMa-xê-đô-ni-a54908Giờ Trung Âu11:58 Th 3UTC+02
47BitolaBitolaMa-xê-đô-ni-a86528Giờ Trung Âu11:58 Th 3UTC+02
48КрушевоOpština KruševoMa-xê-đô-ni-a5211Giờ Trung Âu11:58 Th 3UTC+02
70T-MobileDi độngMa-xê-đô-ni-aGiờ Trung Âu11:58 Th 3UTC+02
71T-MobileDi độngMa-xê-đô-ni-aGiờ Trung Âu11:58 Th 3UTC+02
72T-MobileDi độngMa-xê-đô-ni-aGiờ Trung Âu11:58 Th 3UTC+02
73AloDi độngMa-xê-đô-ni-aGiờ Trung Âu11:58 Th 3UTC+02
75OneDi độngMa-xê-đô-ni-aGiờ Trung Âu11:58 Th 3UTC+02
76OneDi độngMa-xê-đô-ni-aGiờ Trung Âu11:58 Th 3UTC+02
77VIPDi độngMa-xê-đô-ni-aGiờ Trung Âu11:58 Th 3UTC+02
78VIPDi độngMa-xê-đô-ni-aGiờ Trung Âu11:58 Th 3UTC+02
Trang 1