Mã Vùng tại Cộng hòa Nam Phi



    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +27

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
10JohannesburgGautengNam Phi2,0 triệuGiờ Nam Phi22:28 Th 3UTC+02
11JohannesburgGautengNam Phi2,0 triệuGiờ Nam Phi22:28 Th 3UTC+02
12PretoriaGautengNam Phi1,6 triệuGiờ Nam Phi22:28 Th 3UTC+02
13WitbankMpumalangaNam Phi262491Giờ Nam Phi22:28 Th 3UTC+02
14ModimolleLimpopoNam Phi20527Giờ Nam Phi22:28 Th 3UTC+02
15PolokwaneLimpopoNam Phi123749Giờ Nam Phi22:28 Th 3UTC+02
16VereenigingGautengNam Phi474681Giờ Nam Phi22:28 Th 3UTC+02
17ErmeloMpumalangaNam Phi41124Giờ Nam Phi22:28 Th 3UTC+02
18KlerksdorpTây Bắc (tỉnh Nam Phi)Nam Phi178921Giờ Nam Phi22:28 Th 3UTC+02
21Cape TownTây CapeNam Phi3,4 triệuGiờ Nam Phi22:28 Th 3UTC+02
22MalmesburyTây CapeNam Phi34991Giờ Nam Phi22:28 Th 3UTC+02
23WorcesterTây CapeNam Phi127597Giờ Nam Phi22:28 Th 3UTC+02
24Gordons BayTây CapeNam PhiGiờ Nam Phi22:28 Th 3UTC+02
27VredendalTây CapeNam Phi14806Giờ Nam Phi22:28 Th 3UTC+02
28SwellendamTây CapeNam Phi13674Giờ Nam Phi22:28 Th 3UTC+02
31DurbanKwaZulu-NatalNam Phi3,1 triệuGiờ Nam Phi22:28 Th 3UTC+02
32StangerKwaZulu-NatalNam Phi59899Giờ Nam Phi22:28 Th 3UTC+02
33PietermaritzburgKwaZulu-NatalNam Phi750845Giờ Nam Phi22:28 Th 3UTC+02
331PietermaritzburgKwaZulu-NatalNam Phi750845Giờ Nam Phi22:28 Th 3UTC+02
34NewcastleKwaZulu-NatalNam Phi404838Giờ Nam Phi22:28 Th 3UTC+02
35Richards BayKwaZulu-NatalNam Phi252968Giờ Nam Phi22:28 Th 3UTC+02
36LadysmithKwaZulu-NatalNam PhiGiờ Nam Phi22:28 Th 3UTC+02
39Port ShepstoneKwaZulu-NatalNam Phi52793Giờ Nam Phi22:28 Th 3UTC+02
40BhishoĐông CapeNam Phi137287Giờ Nam Phi22:28 Th 3UTC+02
41Port ElizabethĐông CapeNam Phi967677Giờ Nam Phi22:28 Th 3UTC+02
42HumansdorpĐông CapeNam PhiGiờ Nam Phi22:28 Th 3UTC+02
43East LondonĐông CapeNam Phi478676Giờ Nam Phi22:28 Th 3UTC+02
431East LondonĐông CapeNam Phi478676Giờ Nam Phi22:28 Th 3UTC+02
44GeorgeTây CapeNam Phi174582Giờ Nam Phi22:28 Th 3UTC+02
45QueenstownĐông CapeNam Phi105309Giờ Nam Phi22:28 Th 3UTC+02
46GrahamstownĐông CapeNam Phi91548Giờ Nam Phi22:28 Th 3UTC+02
47MthathaĐông CapeNam Phi78663Giờ Nam Phi22:28 Th 3UTC+02
48SteynsburgĐông CapeNam PhiGiờ Nam Phi22:28 Th 3UTC+02
49Graaff-ReinetĐông CapeNam Phi62896Giờ Nam Phi22:28 Th 3UTC+02
51BloemfonteinFree StateNam Phi463064Giờ Nam Phi22:28 Th 3UTC+02
53KimberleyBắc CapeNam Phi142089Giờ Nam Phi22:28 Th 3UTC+02
54UpingtonBắc CapeNam Phi71373Giờ Nam Phi22:28 Th 3UTC+02
56KroonstadFree StateNam Phi103992Giờ Nam Phi22:28 Th 3UTC+02
57WelkomFree StateNam Phi431944Giờ Nam Phi22:28 Th 3UTC+02
571De AarBắc CapeNam Phi32318Giờ Nam Phi22:28 Th 3UTC+02
58BethlehemFree StateNam Phi83654Giờ Nam Phi22:28 Th 3UTC+02
7Mobile PhonesDi độngNam PhiGiờ Nam Phi22:28 Th 3UTC+02
81Mobile PhonesDi độngNam PhiGiờ Nam Phi22:28 Th 3UTC+02
82Mobile PhonesDi độngNam PhiGiờ Nam Phi22:28 Th 3UTC+02
83Mobile PhonesDi độngNam PhiGiờ Nam Phi22:28 Th 3UTC+02
84Mobile PhonesDi độngNam PhiGiờ Nam Phi22:28 Th 3UTC+02
85Mobile PhonesDi độngNam PhiGiờ Nam Phi22:28 Th 3UTC+02
87VoIPDi độngNam PhiGiờ Nam Phi22:28 Th 3UTC+02
88Pagers and VoicemailDi độngNam PhiGiờ Nam Phi22:28 Th 3UTC+02
89MaxinetDi độngNam PhiGiờ Nam Phi22:28 Th 3UTC+02
Trang 1