Mã Vùng tại Cộng hòa Séc


    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +420

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
2PrahaCộng hòa SécGiờ Trung Âu09:04 Th 6UTC+02
31Čechy Trung (vùng)Cộng hòa SécGiờ Trung Âu09:04 Th 6UTC+02
32Čechy Trung (vùng)Cộng hòa SécGiờ Trung Âu09:04 Th 6UTC+02
35Karlovy Vary (vùng)Cộng hòa SécGiờ Trung Âu09:04 Th 6UTC+02
37Plzeň (vùng)Cộng hòa SécGiờ Trung Âu09:04 Th 6UTC+02
38Nam Bohemia (vùng)Cộng hòa SécGiờ Trung Âu09:04 Th 6UTC+02
39Nam Bohemia (vùng)Cộng hòa SécGiờ Trung Âu09:04 Th 6UTC+02
41Ústí nad Labem (vùng)Cộng hòa SécGiờ Trung Âu09:04 Th 6UTC+02
46Pardubice (vùng)Cộng hòa SécGiờ Trung Âu09:04 Th 6UTC+02
47Ústí nad Labem (vùng)Cộng hòa SécGiờ Trung Âu09:04 Th 6UTC+02
48Liberec (vùng)Cộng hòa SécGiờ Trung Âu09:04 Th 6UTC+02
49Hradec Králové (vùng)Cộng hòa SécGiờ Trung Âu09:04 Th 6UTC+02
51Nam Moravia (vùng)Cộng hòa SécGiờ Trung Âu09:04 Th 6UTC+02
53Nam Moravia (vùng)Cộng hòa SécGiờ Trung Âu09:04 Th 6UTC+02
54Nam Moravia (vùng)Cộng hòa SécGiờ Trung Âu09:04 Th 6UTC+02
55Cộng hòa SécGiờ Trung Âu09:04 Th 6UTC+02
56Vysočina (vùng)Cộng hòa SécGiờ Trung Âu09:04 Th 6UTC+02
57Zlín (vùng)Cộng hòa SécGiờ Trung Âu09:04 Th 6UTC+02
58Olomouc (vùng)Cộng hòa SécGiờ Trung Âu09:04 Th 6UTC+02
59Cộng hòa SécGiờ Trung Âu09:04 Th 6UTC+02
601Telefónica O2 Czech RepublicDi độngCộng hòa SécGiờ Trung Âu09:04 Th 6UTC+02
602Telefónica O2 Czech RepublicDi độngCộng hòa SécGiờ Trung Âu09:04 Th 6UTC+02
603T-MobileDi độngCộng hòa SécGiờ Trung Âu09:04 Th 6UTC+02
604T-MobileDi độngCộng hòa SécGiờ Trung Âu09:04 Th 6UTC+02
605T-MobileDi độngCộng hòa SécGiờ Trung Âu09:04 Th 6UTC+02
606Telefónica O2 Czech RepublicDi độngCộng hòa SécGiờ Trung Âu09:04 Th 6UTC+02
607Telefónica O2 Czech RepublicDi độngCộng hòa SécGiờ Trung Âu09:04 Th 6UTC+02
608Vodafone Czech RepublicDi độngCộng hòa SécGiờ Trung Âu09:04 Th 6UTC+02
72Telefónica O2 Czech RepublicDi độngCộng hòa SécGiờ Trung Âu09:04 Th 6UTC+02
73T-MobileDi độngCộng hòa SécGiờ Trung Âu09:04 Th 6UTC+02
77Vodafone Czech RepublicDi độngCộng hòa SécGiờ Trung Âu09:04 Th 6UTC+02
79U:Fon (Mobilkom)Di độngCộng hòa SécGiờ Trung Âu09:04 Th 6UTC+02
91U:Fon for internet (Mobilkom)Di độngCộng hòa SécGiờ Trung Âu09:04 Th 6UTC+02
950Ministry of Labour and Social AffairsĐặc biệtCộng hòa SécGiờ Trung Âu09:04 Th 6UTC+02
955Komerční banka (KB)Đặc biệtCộng hòa SécGiờ Trung Âu09:04 Th 6UTC+02
956Česká spořitelna (ČS)Đặc biệtCộng hòa SécGiờ Trung Âu09:04 Th 6UTC+02
972Czech RailwaysĐặc biệtCộng hòa SécGiờ Trung Âu09:04 Th 6UTC+02
973Armed ForcesChính phủCộng hòa SécGiờ Trung Âu09:04 Th 6UTC+02
974PoliceChính phủCộng hòa SécGiờ Trung Âu09:04 Th 6UTC+02
Trang 1