Mã Vùng tại Cộng hòa Séc


    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +420

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
2PrahaCộng hòa SécGiờ Trung Âu16:29 Th 6UTC+01
31Čechy Trung (vùng)Cộng hòa SécGiờ Trung Âu16:29 Th 6UTC+01
32Čechy Trung (vùng)Cộng hòa SécGiờ Trung Âu16:29 Th 6UTC+01
35Karlovy Vary (vùng)Cộng hòa SécGiờ Trung Âu16:29 Th 6UTC+01
37Plzeň (vùng)Cộng hòa SécGiờ Trung Âu16:29 Th 6UTC+01
38Nam Bohemia (vùng)Cộng hòa SécGiờ Trung Âu16:29 Th 6UTC+01
39Nam Bohemia (vùng)Cộng hòa SécGiờ Trung Âu16:29 Th 6UTC+01
41Ústí nad Labem (vùng)Cộng hòa SécGiờ Trung Âu16:29 Th 6UTC+01
46Pardubice (vùng)Cộng hòa SécGiờ Trung Âu16:29 Th 6UTC+01
47Ústí nad Labem (vùng)Cộng hòa SécGiờ Trung Âu16:29 Th 6UTC+01
48Liberec (vùng)Cộng hòa SécGiờ Trung Âu16:29 Th 6UTC+01
49Hradec Králové (vùng)Cộng hòa SécGiờ Trung Âu16:29 Th 6UTC+01
51Nam Moravia (vùng)Cộng hòa SécGiờ Trung Âu16:29 Th 6UTC+01
53Nam Moravia (vùng)Cộng hòa SécGiờ Trung Âu16:29 Th 6UTC+01
54Nam Moravia (vùng)Cộng hòa SécGiờ Trung Âu16:29 Th 6UTC+01
55Cộng hòa SécGiờ Trung Âu16:29 Th 6UTC+01
56Vysočina (vùng)Cộng hòa SécGiờ Trung Âu16:29 Th 6UTC+01
57Zlín (vùng)Cộng hòa SécGiờ Trung Âu16:29 Th 6UTC+01
58Olomouc (vùng)Cộng hòa SécGiờ Trung Âu16:29 Th 6UTC+01
59Cộng hòa SécGiờ Trung Âu16:29 Th 6UTC+01
601Telefónica O2 Czech RepublicDi độngCộng hòa SécGiờ Trung Âu16:29 Th 6UTC+01
602Telefónica O2 Czech RepublicDi độngCộng hòa SécGiờ Trung Âu16:29 Th 6UTC+01
603T-MobileDi độngCộng hòa SécGiờ Trung Âu16:29 Th 6UTC+01
604T-MobileDi độngCộng hòa SécGiờ Trung Âu16:29 Th 6UTC+01
605T-MobileDi độngCộng hòa SécGiờ Trung Âu16:29 Th 6UTC+01
606Telefónica O2 Czech RepublicDi độngCộng hòa SécGiờ Trung Âu16:29 Th 6UTC+01
607Telefónica O2 Czech RepublicDi độngCộng hòa SécGiờ Trung Âu16:29 Th 6UTC+01
608Vodafone Czech RepublicDi độngCộng hòa SécGiờ Trung Âu16:29 Th 6UTC+01
72Telefónica O2 Czech RepublicDi độngCộng hòa SécGiờ Trung Âu16:29 Th 6UTC+01
73T-MobileDi độngCộng hòa SécGiờ Trung Âu16:29 Th 6UTC+01
77Vodafone Czech RepublicDi độngCộng hòa SécGiờ Trung Âu16:29 Th 6UTC+01
79U:Fon (Mobilkom)Di độngCộng hòa SécGiờ Trung Âu16:29 Th 6UTC+01
91U:Fon for internet (Mobilkom)Di độngCộng hòa SécGiờ Trung Âu16:29 Th 6UTC+01
950Ministry of Labour and Social AffairsĐặc biệtCộng hòa SécGiờ Trung Âu16:29 Th 6UTC+01
955Komerční banka (KB)Đặc biệtCộng hòa SécGiờ Trung Âu16:29 Th 6UTC+01
956Česká spořitelna (ČS)Đặc biệtCộng hòa SécGiờ Trung Âu16:29 Th 6UTC+01
972Czech RailwaysĐặc biệtCộng hòa SécGiờ Trung Âu16:29 Th 6UTC+01
973Armed ForcesChính phủCộng hòa SécGiờ Trung Âu16:29 Th 6UTC+01
974PoliceChính phủCộng hòa SécGiờ Trung Âu16:29 Th 6UTC+01
Trang 1