Chile | Mã Bưu Chính | Mã Vùng

Mã Vùng tại Chile



    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +56

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
2Región Metropolitana de SantiagoChi-lêGiờ Chile15:11 Th 2UTC-04
32Viña del MarRegión de ValparaísoChi-lê294551Giờ Chile15:11 Th 2UTC-04
33QuillotaRegión de ValparaísoChi-lê67779Giờ Chile15:11 Th 2UTC-04
34San FelipeRegión de ValparaísoChi-lê59294Giờ Chile15:11 Th 2UTC-04
35San AntonioRegión de ValparaísoChi-lê85651Giờ Chile15:11 Th 2UTC-04
39Chi-lêAmerica/Santiago
41TalcahuanoVùng Bío BíoChi-lê252968Giờ Chile15:11 Th 2UTC-04
42ChillánVùng Bío BíoChi-lê150396Giờ Chile15:11 Th 2UTC-04
43Los Ángeles (Chile)Vùng Bío BíoChi-lê125430Giờ Chile15:11 Th 2UTC-04
45Región de la AraucaníaChi-lêGiờ Chile15:11 Th 2UTC-04
51CoquimboCoquimboChi-lê161317Giờ Chile15:11 Th 2UTC-04
52CopiapóAtacamaChi-lê129280Giờ Chile15:11 Th 2UTC-04
53OvalleCoquimboChi-lê77138Giờ Chile15:11 Th 2UTC-04
55AntofagastaChi-lêGiờ Chile15:11 Th 2UTC-04
57Región de TarapacáChi-lêGiờ Chile15:11 Th 2UTC-04
58AricaArica và Parinacota (vùng)Chi-lê185999Giờ Chile15:11 Th 2UTC-04
61Punta ArenasMagellan và Địa Cực ChileChi-lê117430Giờ Chile15:11 Th 2UTC-04
63Región de Los RíosChi-lêGiờ Chile15:11 Th 2UTC-04
64OsornoLos LagosChi-lê135773Giờ Chile15:11 Th 2UTC-04
65Puerto MonttLos LagosChi-lê160054Giờ Chile15:11 Th 2UTC-04
67CoihaiqueAysénChi-lê45787Giờ Chile15:11 Th 2UTC-04
68PuyuhuapiAysénChi-lê500Giờ Chile15:11 Th 2UTC-04
71TalcaMauleChi-lê197479Giờ Chile15:11 Th 2UTC-04
72RancaguaRegión del Libertador General Bernardo O’HigginsChi-lê212695Giờ Chile15:11 Th 2UTC-04
73LinaresMauleChi-lê69535Giờ Chile15:11 Th 2UTC-04
75CuricóMauleChi-lê102438Giờ Chile15:11 Th 2UTC-04
Trang 1