Mã Vùng tại Colombia


Thành phố đông dân nhất trong Colombia


    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +57

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
1BogotáCô-lôm-bi-aGiờ Colombia21:55 Th 2UTC-05
2Valle del CaucaCô-lôm-bi-aGiờ Colombia21:55 Th 2UTC-05
300TigoDi độngCô-lôm-bi-aGiờ Colombia21:55 Th 2UTC-05
301TigoDi độngCô-lôm-bi-aGiờ Colombia21:55 Th 2UTC-05
302Uff MovilDi độngCô-lôm-bi-aGiờ Colombia21:55 Th 2UTC-05
303UneDi độngCô-lôm-bi-aGiờ Colombia21:55 Th 2UTC-05
304Claro ColombiaDi độngCô-lôm-bi-aGiờ Colombia21:55 Th 2UTC-05
310Claro ColombiaDi độngCô-lôm-bi-aGiờ Colombia21:55 Th 2UTC-05
311Claro ColombiaDi độngCô-lôm-bi-aGiờ Colombia21:55 Th 2UTC-05
312Claro ColombiaDi độngCô-lôm-bi-aGiờ Colombia21:55 Th 2UTC-05
313Claro ColombiaDi độngCô-lôm-bi-aGiờ Colombia21:55 Th 2UTC-05
314Claro ColombiaDi độngCô-lôm-bi-aGiờ Colombia21:55 Th 2UTC-05
315MovistarDi độngCô-lôm-bi-aGiờ Colombia21:55 Th 2UTC-05
316MovistarDi độngCô-lôm-bi-aGiờ Colombia21:55 Th 2UTC-05
317MovistarDi độngCô-lôm-bi-aGiờ Colombia21:55 Th 2UTC-05
318MovistarDi độngCô-lôm-bi-aGiờ Colombia21:55 Th 2UTC-05
320Claro ColombiaDi độngCô-lôm-bi-aGiờ Colombia21:55 Th 2UTC-05
321Claro ColombiaDi độngCô-lôm-bi-aGiờ Colombia21:55 Th 2UTC-05
4AntioquiaCô-lôm-bi-aGiờ Colombia21:55 Th 2UTC-05
5Sucre, SucreDepartamento de SucreCô-lôm-bi-a23210Giờ Colombia21:55 Th 2UTC-05
6CaldasCô-lôm-bi-aGiờ Colombia21:55 Th 2UTC-05
7Departamento de SantanderCô-lôm-bi-aGiờ Colombia21:55 Th 2UTC-05
8Departamento de TolimaCô-lôm-bi-aGiờ Colombia21:55 Th 2UTC-05
Trang 1