Croatia | Mã Bưu Chính | Mã Vùng

Mã Vùng tại Croatia


Thành phố đông dân nhất trong Croatia


    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +385

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
1ZagrebCrô-a-ti-aGiờ Trung Âu22:08 Th 2UTC+02
20Dubrovačko-Neretvanska ŽupanijaCrô-a-ti-aGiờ Trung Âu22:08 Th 2UTC+02
21Splitsko-Dalmatinska ŽupanijaCrô-a-ti-aGiờ Trung Âu22:08 Th 2UTC+02
22Šibensko-Kninska ŽupanijaCrô-a-ti-aGiờ Trung Âu22:08 Th 2UTC+02
23ZadarZadarska ŽupanijaCrô-a-ti-a71258Giờ Trung Âu22:08 Th 2UTC+02
31Osječko-Baranjska ŽupanijaCrô-a-ti-aGiờ Trung Âu22:08 Th 2UTC+02
32Vukovarsko-Srijemska ŽupanijaCrô-a-ti-aGiờ Trung Âu22:08 Th 2UTC+02
33Virovitičko-Podravska ŽupanijaCrô-a-ti-aGiờ Trung Âu22:08 Th 2UTC+02
34Požeško-Slavonska ŽupanijaCrô-a-ti-aGiờ Trung Âu22:08 Th 2UTC+02
35Brodsko-Posavska ŽupanijaCrô-a-ti-aGiờ Trung Âu22:08 Th 2UTC+02
40Međimurska ŽupanijaCrô-a-ti-aGiờ Trung Âu22:08 Th 2UTC+02
42VaraždinVaraždinska ŽupanijaCrô-a-ti-a41808Giờ Trung Âu22:08 Th 2UTC+02
43Bjelovarsko-Bilogorska ŽupanijaCrô-a-ti-aGiờ Trung Âu22:08 Th 2UTC+02
44Sisačko-Moslavačka ŽupanijaCrô-a-ti-aGiờ Trung Âu22:08 Th 2UTC+02
47KarlovacKarlovačka ŽupanijaCrô-a-ti-aGiờ Trung Âu22:08 Th 2UTC+02
48Koprivničko-Križevačka ŽupanijaCrô-a-ti-aGiờ Trung Âu22:08 Th 2UTC+02
49Krapinsko-Zagorska ŽupanijaCrô-a-ti-aGiờ Trung Âu22:08 Th 2UTC+02
51Primorsko-Goranska ŽupanijaCrô-a-ti-aGiờ Trung Âu22:08 Th 2UTC+02
52Istarska ŽupanijaCrô-a-ti-aGiờ Trung Âu22:08 Th 2UTC+02
53Ličko-Senjska ŽupanijaCrô-a-ti-aGiờ Trung Âu22:08 Th 2UTC+02
91VIPnetDi độngCrô-a-ti-aGiờ Trung Âu22:08 Th 2UTC+02
92TomatoDi độngCrô-a-ti-aGiờ Trung Âu22:08 Th 2UTC+02
95Tele2Di độngCrô-a-ti-aGiờ Trung Âu22:08 Th 2UTC+02
97BonbonDi độngCrô-a-ti-aGiờ Trung Âu22:08 Th 2UTC+02
977MultiPlus MobileDi độngCrô-a-ti-aGiờ Trung Âu22:08 Th 2UTC+02
98T-MobileDi độngCrô-a-ti-aGiờ Trung Âu22:08 Th 2UTC+02
99T-MobileDi độngCrô-a-ti-aGiờ Trung Âu22:08 Th 2UTC+02
Trang 1