Ecuador | Mã Bưu Chính | Mã Vùng

Mã Vùng tại Ecuador



    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +593

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
2QuitoProvincia de PichinchaÊ-cu-a-đo1,4 triệuGiờ Ecuador (Guayaquil)23:10 Th 6UTC-05
22QuitoProvincia de PichinchaÊ-cu-a-đo1,4 triệuGiờ Ecuador (Guayaquil)23:10 Th 6UTC-05
23PuyoProvincia del PastazaÊ-cu-a-đo24881Giờ Ecuador (Guayaquil)23:10 Th 6UTC-05
26IbarraImbabura (tỉnh Ecuador)Ê-cu-a-đo132977Giờ Ecuador (Guayaquil)23:10 Th 6UTC-05
27GuayaquilProvincia del GuayasÊ-cu-a-đo2,0 triệuGiờ Ecuador (Guayaquil)23:10 Th 6UTC-05
3AmbatoTungurahua (tỉnh)Ê-cu-a-đo154369Giờ Ecuador (Guayaquil)23:10 Th 6UTC-05
4GuayaquilProvincia del GuayasÊ-cu-a-đo2,0 triệuGiờ Ecuador (Guayaquil)23:10 Th 6UTC-05
44DauleProvincia del GuayasÊ-cu-a-đoGiờ Ecuador (Guayaquil)23:10 Th 6UTC-05
45SucreProvincia de ManabíÊ-cu-a-đo15286Giờ Ecuador (Guayaquil)23:10 Th 6UTC-05
47LojaProvincia de LojaÊ-cu-a-đo117796Giờ Ecuador (Guayaquil)23:10 Th 6UTC-05
5PortoviejoProvincia de ManabíÊ-cu-a-đo170326Giờ Ecuador (Guayaquil)23:10 Th 6UTC-05
6IbarraImbabura (tỉnh Ecuador)Ê-cu-a-đo132977Giờ Ecuador (Guayaquil)23:10 Th 6UTC-05
7MachalaProvincia de El OroÊ-cu-a-đo198123Giờ Ecuador (Guayaquil)23:10 Th 6UTC-05
Trang 1