Estonia | Mã Bưu Chính | Mã Vùng

Mã Vùng tại Estonia

Các khu vực hoặc các bang theo quản lý hành chính ở E-xtô-ni-a


Thành phố đông dân nhất trong Estonia


    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +372

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
32LiivakülaLääne-VirumaaE-xtô-ni-aGiờ Đông Âu19:41 Th 6UTC+02
33KarjamaaIda-VirumaaE-xtô-ni-aGiờ Đông Âu19:41 Th 6UTC+02
35KarjamaaIda-VirumaaE-xtô-ni-aGiờ Đông Âu19:41 Th 6UTC+02
38E-xtô-ni-aGiờ Đông Âu19:41 Th 6UTC+02
39KarjamaaIda-VirumaaE-xtô-ni-aGiờ Đông Âu19:41 Th 6UTC+02
43E-xtô-ni-aGiờ Đông Âu19:41 Th 6UTC+02
44E-xtô-ni-aGiờ Đông Âu19:41 Th 6UTC+02
45KaljuSaaremaaE-xtô-ni-aGiờ Đông Âu19:41 Th 6UTC+02
46SuuremõisaHiiu (hạt)E-xtô-ni-a316Giờ Đông Âu19:41 Th 6UTC+02
47E-xtô-ni-aGiờ Đông Âu19:41 Th 6UTC+02
48E-xtô-ni-aGiờ Đông Âu19:41 Th 6UTC+02
5Mobile PhonesDi độngE-xtô-ni-aGiờ Đông Âu19:41 Th 6UTC+02
60TallinnHarju (hạt)E-xtô-ni-a394024Giờ Đông Âu19:41 Th 6UTC+02
61TallinnHarju (hạt)E-xtô-ni-a394024Giờ Đông Âu19:41 Th 6UTC+02
62TallinnHarju (hạt)E-xtô-ni-a394024Giờ Đông Âu19:41 Th 6UTC+02
63TallinnHarju (hạt)E-xtô-ni-a394024Giờ Đông Âu19:41 Th 6UTC+02
64TallinnHarju (hạt)E-xtô-ni-a394024Giờ Đông Âu19:41 Th 6UTC+02
65TallinnHarju (hạt)E-xtô-ni-a394024Giờ Đông Âu19:41 Th 6UTC+02
66TallinnHarju (hạt)E-xtô-ni-a394024Giờ Đông Âu19:41 Th 6UTC+02
67TallinnHarju (hạt)E-xtô-ni-a394024Giờ Đông Âu19:41 Th 6UTC+02
68TallinnHarju (hạt)E-xtô-ni-a394024Giờ Đông Âu19:41 Th 6UTC+02
69TallinnHarju (hạt)E-xtô-ni-a394024Giờ Đông Âu19:41 Th 6UTC+02
71TallinnHarju (hạt)E-xtô-ni-a394024Giờ Đông Âu19:41 Th 6UTC+02
73E-xtô-ni-aGiờ Đông Âu19:41 Th 6UTC+02
74E-xtô-ni-aGiờ Đông Âu19:41 Th 6UTC+02
75E-xtô-ni-aGiờ Đông Âu19:41 Th 6UTC+02
76E-xtô-ni-aGiờ Đông Âu19:41 Th 6UTC+02
77E-xtô-ni-aGiờ Đông Âu19:41 Th 6UTC+02
78E-xtô-ni-aGiờ Đông Âu19:41 Th 6UTC+02
79E-xtô-ni-aGiờ Đông Âu19:41 Th 6UTC+02
81Mobile PhonesDi độngE-xtô-ni-aGiờ Đông Âu19:41 Th 6UTC+02
82Mobile PhonesDi độngE-xtô-ni-aGiờ Đông Âu19:41 Th 6UTC+02
Trang 1