Estonia | Mã Bưu Chính | Mã Vùng

Mã Vùng tại Estonia

Các khu vực hoặc các bang theo quản lý hành chính ở E-xtô-ni-a


Thành phố đông dân nhất trong Estonia


    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +372

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
32LiivakülaLääne-VirumaaE-xtô-ni-aGiờ Đông Âu11:47 Th 3UTC+03
33KarjamaaIda-VirumaaE-xtô-ni-aGiờ Đông Âu11:47 Th 3UTC+03
35KarjamaaIda-VirumaaE-xtô-ni-aGiờ Đông Âu11:47 Th 3UTC+03
38E-xtô-ni-aGiờ Đông Âu11:47 Th 3UTC+03
39KarjamaaIda-VirumaaE-xtô-ni-aGiờ Đông Âu11:47 Th 3UTC+03
43E-xtô-ni-aGiờ Đông Âu11:47 Th 3UTC+03
44E-xtô-ni-aGiờ Đông Âu11:47 Th 3UTC+03
45KaljuSaaremaaE-xtô-ni-aGiờ Đông Âu11:47 Th 3UTC+03
46SuuremõisaHiiu (hạt)E-xtô-ni-a316Giờ Đông Âu11:47 Th 3UTC+03
47E-xtô-ni-aGiờ Đông Âu11:47 Th 3UTC+03
48E-xtô-ni-aGiờ Đông Âu11:47 Th 3UTC+03
5Mobile PhonesDi độngE-xtô-ni-aGiờ Đông Âu11:47 Th 3UTC+03
60TallinnHarju (hạt)E-xtô-ni-a394024Giờ Đông Âu11:47 Th 3UTC+03
61TallinnHarju (hạt)E-xtô-ni-a394024Giờ Đông Âu11:47 Th 3UTC+03
62TallinnHarju (hạt)E-xtô-ni-a394024Giờ Đông Âu11:47 Th 3UTC+03
63TallinnHarju (hạt)E-xtô-ni-a394024Giờ Đông Âu11:47 Th 3UTC+03
64TallinnHarju (hạt)E-xtô-ni-a394024Giờ Đông Âu11:47 Th 3UTC+03
65TallinnHarju (hạt)E-xtô-ni-a394024Giờ Đông Âu11:47 Th 3UTC+03
66TallinnHarju (hạt)E-xtô-ni-a394024Giờ Đông Âu11:47 Th 3UTC+03
67TallinnHarju (hạt)E-xtô-ni-a394024Giờ Đông Âu11:47 Th 3UTC+03
68TallinnHarju (hạt)E-xtô-ni-a394024Giờ Đông Âu11:47 Th 3UTC+03
69TallinnHarju (hạt)E-xtô-ni-a394024Giờ Đông Âu11:47 Th 3UTC+03
71TallinnHarju (hạt)E-xtô-ni-a394024Giờ Đông Âu11:47 Th 3UTC+03
73E-xtô-ni-aGiờ Đông Âu11:47 Th 3UTC+03
74E-xtô-ni-aGiờ Đông Âu11:47 Th 3UTC+03
75E-xtô-ni-aGiờ Đông Âu11:47 Th 3UTC+03
76E-xtô-ni-aGiờ Đông Âu11:47 Th 3UTC+03
77E-xtô-ni-aGiờ Đông Âu11:47 Th 3UTC+03
78E-xtô-ni-aGiờ Đông Âu11:47 Th 3UTC+03
79E-xtô-ni-aGiờ Đông Âu11:47 Th 3UTC+03
81Mobile PhonesDi độngE-xtô-ni-aGiờ Đông Âu11:47 Th 3UTC+03
82Mobile PhonesDi độngE-xtô-ni-aGiờ Đông Âu11:47 Th 3UTC+03
Trang 1