Ethiopia | Mã Vùng

Mã Vùng tại Ethiopia



    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +251

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
1Addis AbabaAddis AbabaÊ-ti-ô-pi-a2,8 triệuGiờ Ethiopia19:41 Th 2UTC+03
11Addis AbabaAddis AbabaÊ-ti-ô-pi-a2,8 triệuGiờ Ethiopia19:41 Th 2UTC+03
11111Ê-ti-ô-pi-aGiờ Ethiopia19:41 Th 2UTC+03
11112Ê-ti-ô-pi-aGiờ Ethiopia19:41 Th 2UTC+03
11114Ê-ti-ô-pi-aGiờ Ethiopia19:41 Th 2UTC+03
11122Ê-ti-ô-pi-aGiờ Ethiopia19:41 Th 2UTC+03
11123Ê-ti-ô-pi-aGiờ Ethiopia19:41 Th 2UTC+03
11124Ê-ti-ô-pi-aGiờ Ethiopia19:41 Th 2UTC+03
11125Ê-ti-ô-pi-aGiờ Ethiopia19:41 Th 2UTC+03
11127Ê-ti-ô-pi-aGiờ Ethiopia19:41 Th 2UTC+03
11131KuyuOromiaÊ-ti-ô-pi-aGiờ Ethiopia19:41 Th 2UTC+03
111320Ê-ti-ô-pi-aGiờ Ethiopia19:41 Th 2UTC+03
111330Ê-ti-ô-pi-aGiờ Ethiopia19:41 Th 2UTC+03
111340Ê-ti-ô-pi-aGiờ Ethiopia19:41 Th 2UTC+03
11135FichēOromiaÊ-ti-ô-pi-a25758Giờ Ethiopia19:41 Th 2UTC+03
11155Ê-ti-ô-pi-aGiờ Ethiopia19:41 Th 2UTC+03
11156Ê-ti-ô-pi-aGiờ Ethiopia19:41 Th 2UTC+03
11157Ê-ti-ô-pi-aGiờ Ethiopia19:41 Th 2UTC+03
11158Ê-ti-ô-pi-aGiờ Ethiopia19:41 Th 2UTC+03
111860SulultaOromiaÊ-ti-ô-pi-aGiờ Ethiopia19:41 Th 2UTC+03
11187Ê-ti-ô-pi-aGiờ Ethiopia19:41 Th 2UTC+03
11188Ê-ti-ô-pi-aGiờ Ethiopia19:41 Th 2UTC+03
11213Ê-ti-ô-pi-aGiờ Ethiopia19:41 Th 2UTC+03
11236Ê-ti-ô-pi-aGiờ Ethiopia19:41 Th 2UTC+03
11237Ê-ti-ô-pi-aGiờ Ethiopia19:41 Th 2UTC+03
11238GojoOromiaÊ-ti-ô-pi-aGiờ Ethiopia19:41 Th 2UTC+03
112580Ê-ti-ô-pi-aGiờ Ethiopia19:41 Th 2UTC+03
11259Ê-ti-ô-pi-aGiờ Ethiopia19:41 Th 2UTC+03
11270Ê-ti-ô-pi-aGiờ Ethiopia19:41 Th 2UTC+03
11275Ê-ti-ô-pi-aGiờ Ethiopia19:41 Th 2UTC+03
11276Ê-ti-ô-pi-aGiờ Ethiopia19:41 Th 2UTC+03
11277Ê-ti-ô-pi-aGiờ Ethiopia19:41 Th 2UTC+03
11278Ê-ti-ô-pi-aGiờ Ethiopia19:41 Th 2UTC+03
11279Ê-ti-ô-pi-aGiờ Ethiopia19:41 Th 2UTC+03
112820GuderOromiaÊ-ti-ô-pi-aGiờ Ethiopia19:41 Th 2UTC+03
11283Ādīs ‘AlemOromiaÊ-ti-ô-pi-a9859Giờ Ethiopia19:41 Th 2UTC+03
11284Ê-ti-ô-pi-aGiờ Ethiopia19:41 Th 2UTC+03
112850Ê-ti-ô-pi-aGiờ Ethiopia19:41 Th 2UTC+03
112860Ê-ti-ô-pi-aGiờ Ethiopia19:41 Th 2UTC+03
11320Ê-ti-ô-pi-aGiờ Ethiopia19:41 Th 2UTC+03
11321Ê-ti-ô-pi-aGiờ Ethiopia19:41 Th 2UTC+03
11330WolkiteVùng Các dân tộc Phương NamÊ-ti-ô-pi-aGiờ Ethiopia19:41 Th 2UTC+03
113310IndibirVùng Các dân tộc Phương NamÊ-ti-ô-pi-aGiờ Ethiopia19:41 Th 2UTC+03
113320Ê-ti-ô-pi-aGiờ Ethiopia19:41 Th 2UTC+03
113380SebetaOromiaÊ-ti-ô-pi-a19533Giờ Ethiopia19:41 Th 2UTC+03
113390Ê-ti-ô-pi-aGiờ Ethiopia19:41 Th 2UTC+03
11341Ê-ti-ô-pi-aGiờ Ethiopia19:41 Th 2UTC+03
113420Ê-ti-ô-pi-aGiờ Ethiopia19:41 Th 2UTC+03
11348Ê-ti-ô-pi-aGiờ Ethiopia19:41 Th 2UTC+03
11349Ê-ti-ô-pi-aGiờ Ethiopia19:41 Th 2UTC+03
Trang 1Tiếp theo