Mã Vùng tại Greenland

Các khu vực hoặc các bang theo quản lý hành chính ở Băng Đảo



    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +299

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
3NuukSermersooqBăng Đảo14798Giờ Miền Tây Greenland07:07 Th 3UTC-02
31NuukSermersooqBăng Đảo14798Giờ Miền Tây Greenland07:07 Th 3UTC-02
32NuukSermersooqBăng Đảo14798Giờ Miền Tây Greenland07:07 Th 3UTC-02
33NuukSermersooqBăng Đảo14798Giờ Miền Tây Greenland07:07 Th 3UTC-02
34NuukSermersooqBăng Đảo14798Giờ Miền Tây Greenland07:07 Th 3UTC-02
35NuukSermersooqBăng Đảo14798Giờ Miền Tây Greenland07:07 Th 3UTC-02
36NuukSermersooqBăng Đảo14798Giờ Miền Tây Greenland07:07 Th 3UTC-02
61NanortalikKujalleqBăng Đảo1509Giờ Miền Tây Greenland07:07 Th 3UTC-02
64QaqortoqKujalleqBăng Đảo3224Giờ Miền Tây Greenland07:07 Th 3UTC-02
66NarsaqKujalleqBăng Đảo1633Giờ Miền Tây Greenland07:07 Th 3UTC-02
68PaamiutSermersooqBăng Đảo1862Giờ Miền Tây Greenland07:07 Th 3UTC-02
691IvittuutSermersooqBăng Đảo11Giờ Miền Tây Greenland07:07 Th 3UTC-02
81ManiitsoqQeqqataBăng Đảo2866Giờ Miền Tây Greenland07:07 Th 3UTC-02
84KangerlussuaqQeqqataBăng Đảo556Giờ Miền Tây Greenland07:07 Th 3UTC-02
85SisimiutQeqqataBăng Đảo5227Giờ Miền Tây Greenland07:07 Th 3UTC-02
86SisimiutQeqqataBăng Đảo5227Giờ Miền Tây Greenland07:07 Th 3UTC-02
87KangaatsiaqQaasuitsupBăng Đảo680Giờ Miền Tây Greenland07:07 Th 3UTC-02
89AasiaatQaasuitsupBăng Đảo3005Giờ Miền Tây Greenland07:07 Th 3UTC-02
91Băng ĐảoAmerica/Godthab
92Băng ĐảoAmerica/Godthab
94IlulissatQaasuitsupBăng Đảo4413Giờ Miền Tây Greenland07:07 Th 3UTC-02
95UummannaqQaasuitsupBăng Đảo1299Giờ Miền Tây Greenland07:07 Th 3UTC-02
96UpernavikQaasuitsupBăng Đảo1129Giờ Miền Tây Greenland07:07 Th 3UTC-02
97QaanaaqBăng Đảo616Giờ Đại Tây Dương06:07 Th 3UTC-03
98TasiilaqSermersooqBăng Đảo1829Giờ Miền Tây Greenland07:07 Th 3UTC-02
99IttoqqortoormiitBăng Đảo531Giờ Miền Đông Greenland09:07 Th 3UTC+00
Trang 1