Guiné-Bissau | Mã Vùng

Mã Vùng tại Guiné-Bissau


Thành phố đông dân nhất trong Guiné-Bissau


    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +245

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
22Ghi-nê Bít-xaoGiờ Guinea-Bissau09:49 Th 3UTC+00
25Ghi-nê Bít-xaoGiờ Guinea-Bissau09:49 Th 3UTC+00
31MansôaOio RegionGhi-nê Bít-xao7821Giờ Guinea-Bissau09:49 Th 3UTC+00
32BissorãOio RegionGhi-nê Bít-xao12688Giờ Guinea-Bissau09:49 Th 3UTC+00
33BulaCacheu RegionGhi-nê Bít-xaoGiờ Guinea-Bissau09:49 Th 3UTC+00
35FarimOio RegionGhi-nê Bít-xao6792Giờ Guinea-Bissau09:49 Th 3UTC+00
41BafatáBafatáGhi-nê Bít-xao22521Giờ Guinea-Bissau09:49 Th 3UTC+00
51GabúGabúGhi-nê Bít-xao14430Giờ Guinea-Bissau09:49 Th 3UTC+00
52SonacoGhi-nê Bít-xaoGiờ Guinea-Bissau09:49 Th 3UTC+00
53PiradaGhi-nê Bít-xaoGiờ Guinea-Bissau09:49 Th 3UTC+00
61CatióTombaliGhi-nê Bít-xao9898Giờ Guinea-Bissau09:49 Th 3UTC+00
62QueboTombaliGhi-nê Bít-xao7072Giờ Guinea-Bissau09:49 Th 3UTC+00
81BolamaBolamaGhi-nê Bít-xao10769Giờ Guinea-Bissau09:49 Th 3UTC+00
82BubaqueBolamaGhi-nê Bít-xao9244Giờ Guinea-Bissau09:49 Th 3UTC+00
83CaravelaBolamaGhi-nê Bít-xaoGiờ Guinea-Bissau09:49 Th 3UTC+00
84Ghi-nê Bít-xaoGiờ Guinea-Bissau09:49 Th 3UTC+00
91CanchungoCacheu RegionGhi-nê Bít-xao6853Giờ Guinea-Bissau09:49 Th 3UTC+00
92CacheuCacheu RegionGhi-nê Bít-xao10490Giờ Guinea-Bissau09:49 Th 3UTC+00
93São DomingosCacheu RegionGhi-nê Bít-xaoGiờ Guinea-Bissau09:49 Th 3UTC+00
Trang 1