Guinée | Mã Vùng

Mã Vùng tại Guinée



    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +224

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
3024FriaBoke RegionGhi-nê44369Giờ Guinea13:48 Th 5UTC+00
3031BokéBoke RegionGhi-nê15460Giờ Guinea13:48 Th 5UTC+00
3032KamsarBoke RegionGhi-nê61527Giờ Guinea13:48 Th 5UTC+00
3041ConakryConakryGhi-nê1,8 triệuGiờ Guinea13:48 Th 5UTC+00
3042CoyahKindia RegionGhi-nê77103Giờ Guinea13:48 Th 5UTC+00
3043ConakryConakryGhi-nê1,8 triệuGiờ Guinea13:48 Th 5UTC+00
3045ConakryConakryGhi-nê1,8 triệuGiờ Guinea13:48 Th 5UTC+00
3046Ghi-nêGiờ Guinea13:48 Th 5UTC+00
3047ConakryConakryGhi-nê1,8 triệuGiờ Guinea13:48 Th 5UTC+00
3051LabéLabé RegionGhi-nê58649Giờ Guinea13:48 Th 5UTC+00
3053PitaMamou RegionGhi-nê20052Giờ Guinea13:48 Th 5UTC+00
3061KindiaKindia RegionGhi-nê117062Giờ Guinea13:48 Th 5UTC+00
30613TéliméléKindia RegionGhi-nê30311Giờ Guinea13:48 Th 5UTC+00
3068MamouMamou RegionGhi-nê41619Giờ Guinea13:48 Th 5UTC+00
3069DalabaMamou RegionGhi-nê7036Giờ Guinea13:48 Th 5UTC+00
3071KankanKankan RegionGhi-nê114009Giờ Guinea13:48 Th 5UTC+00
3081DabolaFaranah RegionGhi-nê13057Giờ Guinea13:48 Th 5UTC+00
3091NzérékoréNzerekore RegionGhi-nê132728Giờ Guinea13:48 Th 5UTC+00
3094MacentaNzerekore RegionGhi-nê43102Giờ Guinea13:48 Th 5UTC+00
3097GueckedouNzerekore RegionGhi-nê79140Giờ Guinea13:48 Th 5UTC+00
3098KissidougouFaranah RegionGhi-nê47099Giờ Guinea13:48 Th 5UTC+00
55Gamma Concept – GuinéeDi độngGhi-nêGiờ Guinea13:48 Th 5UTC+00
6020SotelguiDi độngGhi-nêGiờ Guinea13:48 Th 5UTC+00
6021SotelguiDi độngGhi-nêGiờ Guinea13:48 Th 5UTC+00
6022SotelguiDi độngGhi-nêGiờ Guinea13:48 Th 5UTC+00
6023SotelguiDi độngGhi-nêGiờ Guinea13:48 Th 5UTC+00
6025SotelguiDi độngGhi-nêGiờ Guinea13:48 Th 5UTC+00
6026SotelguiDi độngGhi-nêGiờ Guinea13:48 Th 5UTC+00
6027SotelguiDi độngGhi-nêGiờ Guinea13:48 Th 5UTC+00
6028SotelguiDi độngGhi-nêGiờ Guinea13:48 Th 5UTC+00
6029SotelguiDi độngGhi-nêGiờ Guinea13:48 Th 5UTC+00
6033SotelguiDi độngGhi-nêGiờ Guinea13:48 Th 5UTC+00
6034SotelguiDi độngGhi-nêGiờ Guinea13:48 Th 5UTC+00
6036SotelguiDi độngGhi-nêGiờ Guinea13:48 Th 5UTC+00
6037SotelguiDi độngGhi-nêGiờ Guinea13:48 Th 5UTC+00
6052SotelguiDi độngGhi-nêGiờ Guinea13:48 Th 5UTC+00
6054SotelguiDi độngGhi-nêGiờ Guinea13:48 Th 5UTC+00
6055SotelguiDi độngGhi-nêGiờ Guinea13:48 Th 5UTC+00
6057SotelguiDi độngGhi-nêGiờ Guinea13:48 Th 5UTC+00
6058SotelguiDi độngGhi-nêGiờ Guinea13:48 Th 5UTC+00
6059SotelguiDi độngGhi-nêGiờ Guinea13:48 Th 5UTC+00
62Orange Guinée Di độngGhi-nêGiờ Guinea13:48 Th 5UTC+00
6310IntercelDi độngGhi-nêGiờ Guinea13:48 Th 5UTC+00
6335IntercelDi độngGhi-nêGiờ Guinea13:48 Th 5UTC+00
6340IntercelDi độngGhi-nêGiờ Guinea13:48 Th 5UTC+00
64Areeba-GuinéeDi độngGhi-nêGiờ Guinea13:48 Th 5UTC+00
65Cellcom GuinéeDi độngGhi-nêGiờ Guinea13:48 Th 5UTC+00
67Cellcom GuinéeDi độngGhi-nêGiờ Guinea13:48 Th 5UTC+00
68Orange Guinée Di độngGhi-nêGiờ Guinea13:48 Th 5UTC+00
78Voice over IPDi độngGhi-nêGiờ Guinea13:48 Th 5UTC+00
Trang 1Tiếp theo