Hà Lan | Mã Bưu Chính | Mã Vùng

Mã Vùng tại Hà Lan



    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +31

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
10RotterdamZuid-HollandHà Lan598199Giờ Trung Âu00:15 Th 2UTC+01
111ZierikzeeZeelandHà LanGiờ Trung Âu00:15 Th 2UTC+01
113GoesZeelandHà Lan36931Giờ Trung Âu00:15 Th 2UTC+01
114HulstZeelandHà Lan10802Giờ Trung Âu00:15 Th 2UTC+01
115TerneuzenZeelandHà Lan27930Giờ Trung Âu00:15 Th 2UTC+01
117SluisZeelandHà LanGiờ Trung Âu00:15 Th 2UTC+01
118VlissingenZeelandHà Lan45273Giờ Trung Âu00:15 Th 2UTC+01
13TilburgNoord-BrabantHà Lan199613Giờ Trung Âu00:15 Th 2UTC+01
15DelftZuid-HollandHà Lan95060Giờ Trung Âu00:15 Th 2UTC+01
161Gilze en RijenNoord-BrabantHà LanGiờ Trung Âu00:15 Th 2UTC+01
162RaamsdonkNoord-BrabantHà LanGiờ Trung Âu00:15 Th 2UTC+01
164Bergen op ZoomNoord-BrabantHà Lan66256Giờ Trung Âu00:15 Th 2UTC+01
165RoosendaalNoord-BrabantHà Lan77725Giờ Trung Âu00:15 Th 2UTC+01
166TholenZeelandHà Lan7732Giờ Trung Âu00:15 Th 2UTC+01
167DinteloordNoord-BrabantHà Lan5600Giờ Trung Âu00:15 Th 2UTC+01
168MoerdijkNoord-BrabantHà LanGiờ Trung Âu00:15 Th 2UTC+01
172Alphen aan den RijnZuid-HollandHà Lan70251Giờ Trung Âu00:15 Th 2UTC+01
173NoordenZuid-HollandHà LanGiờ Trung Âu00:15 Th 2UTC+01
174NaaldwijkZuid-HollandHà Lan17753Giờ Trung Âu00:15 Th 2UTC+01
180RidderkerkZuid-HollandHà Lan45189Giờ Trung Âu00:15 Th 2UTC+01
181SpijkenisseZuid-HollandHà Lan74988Giờ Trung Âu00:15 Th 2UTC+01
182PolsbroekUtrecht (tỉnh)Hà LanGiờ Trung Âu00:15 Th 2UTC+01
183GorinchemZuid-HollandHà Lan34736Giờ Trung Âu00:15 Th 2UTC+01
184Hardinxveld-GiessendamZuid-HollandHà Lan4640Giờ Trung Âu00:15 Th 2UTC+01
186Oud-BeijerlandZuid-HollandHà Lan23569Giờ Trung Âu00:15 Th 2UTC+01
187MiddelharnisZuid-HollandHà Lan17554Giờ Trung Âu00:15 Th 2UTC+01
20AmsterdamNoord-HollandHà Lan741636Giờ Trung Âu00:15 Th 2UTC+01
222Den BurgNoord-HollandHà Lan6160Giờ Trung Âu00:15 Th 2UTC+01
223Den HelderNoord-HollandHà Lan59569Giờ Trung Âu00:15 Th 2UTC+01
224SchagenNoord-HollandHà Lan18930Giờ Trung Âu00:15 Th 2UTC+01
226Broek op LangedijkNoord-HollandHà Lan25548Giờ Trung Âu00:15 Th 2UTC+01
227MedemblikNoord-HollandHà Lan41500Giờ Trung Âu00:15 Th 2UTC+01
228EnkhuizenNoord-HollandHà Lan17365Giờ Trung Âu00:15 Th 2UTC+01
229HoornNoord-HollandHà Lan68852Giờ Trung Âu00:15 Th 2UTC+01
23HaarlemNoord-HollandHà Lan147590Giờ Trung Âu00:15 Th 2UTC+01
24NijmegenGelderlandHà Lan158732Giờ Trung Âu00:15 Th 2UTC+01
251BeverwijkNoord-HollandHà Lan37585Giờ Trung Âu00:15 Th 2UTC+01
252Nieuw-VennepNoord-HollandHà LanGiờ Trung Âu00:15 Th 2UTC+01
255Velsen-ZuidNoord-HollandHà Lan67758Giờ Trung Âu00:15 Th 2UTC+01
26ArnhemGelderlandHà Lan141674Giờ Trung Âu00:15 Th 2UTC+01
294WeespNoord-HollandHà Lan17802Giờ Trung Âu00:15 Th 2UTC+01
297MijdrechtUtrecht (tỉnh)Hà Lan34377Giờ Trung Âu00:15 Th 2UTC+01
299PurmerendNoord-HollandHà Lan76745Giờ Trung Âu00:15 Th 2UTC+01
30Utrecht (thành phố)Utrecht (tỉnh)Hà Lan290529Giờ Trung Âu00:15 Th 2UTC+01
313DierenGelderlandHà Lan14842Giờ Trung Âu00:15 Th 2UTC+01
314DoetinchemGelderlandHà Lan49906Giờ Trung Âu00:15 Th 2UTC+01
315GendringenGelderlandHà Lan20718Giờ Trung Âu00:15 Th 2UTC+01
316ZevenaarGelderlandHà Lan26063Giờ Trung Âu00:15 Th 2UTC+01
317WageningenGelderlandHà Lan35433Giờ Trung Âu00:15 Th 2UTC+01
318EdeGelderlandHà Lan67670Giờ Trung Âu00:15 Th 2UTC+01
Trang 1Tiếp theo