Mã Vùng Thông tin cho Hoa Kỳ



Mã Vùng tại Hoa Kỳ

    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +1

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
201Tiểu bang New YorkHoa KỳGiờ miền đông16:24 CNUTC-05
202Washington, D.C.Washington, D.C.Hoa Kỳ601723Giờ miền đông16:24 CNUTC-05
203Tiểu bang New YorkHoa KỳGiờ miền đông16:24 CNUTC-05
205BirminghamAlabamaHoa Kỳ212237Giờ miền trung15:24 CNUTC-06
206SeattleWashington (tiểu bang)Hoa Kỳ608660Giờ Thái Bình Dương13:24 CNUTC-08
207MaineHoa KỳGiờ miền đông16:24 CNUTC-05
208IdahoHoa KỳGiờ miền núi14:24 CNUTC-07
209CaliforniaHoa KỳGiờ Thái Bình Dương13:24 CNUTC-08
210San AntonioTexasHoa Kỳ1,3 triệuGiờ miền trung15:24 CNUTC-06
212Thành phố New YorkTiểu bang New YorkHoa Kỳ8,2 triệuGiờ miền đông16:24 CNUTC-05
213Los AngelesCaliforniaHoa Kỳ3,8 triệuGiờ Thái Bình Dương13:24 CNUTC-08
214DallasTexasHoa Kỳ1,2 triệuGiờ miền trung15:24 CNUTC-06
215PhiladelphiaPennsylvaniaHoa Kỳ1,5 triệuGiờ miền đông16:24 CNUTC-05
216Cleveland, OhioOhioHoa Kỳ396815Giờ miền đông16:24 CNUTC-05
217IllinoisHoa KỳGiờ miền trung15:24 CNUTC-06
218DuluthMinnesotaHoa Kỳ86265Giờ miền trung15:24 CNUTC-06
219IndianaHoa KỳGiờ miền đông16:24 CNUTC-05
220Hoa KỳAmerica/Chicago
224IllinoisHoa KỳGiờ miền trung15:24 CNUTC-06
225Baton Rouge, LouisianaLouisianaHoa Kỳ229493Giờ miền trung15:24 CNUTC-06
227Hoa KỳGiờ miền đông16:24 CNUTC-05
228MississippiHoa KỳGiờ miền trung15:24 CNUTC-06
229GeorgiaHoa KỳGiờ miền đông16:24 CNUTC-05
231MichiganHoa KỳGiờ miền đông16:24 CNUTC-05
234AkronOhioHoa Kỳ199110Giờ miền đông16:24 CNUTC-05
239Fort MyersFloridaHoa Kỳ62298Giờ miền đông16:24 CNUTC-05
240MarylandHoa KỳGiờ miền đông16:24 CNUTC-05
248DetroitMichiganHoa Kỳ713777Giờ miền đông16:24 CNUTC-05
251Mobile, AlabamaAlabamaHoa Kỳ195111Giờ miền trung15:24 CNUTC-06
252Bắc CarolinaHoa KỳGiờ miền đông16:24 CNUTC-05
253Tacoma, WashingtonWashington (tiểu bang)Hoa Kỳ198397Giờ Thái Bình Dương13:24 CNUTC-08
254TexasHoa KỳGiờ miền trung15:24 CNUTC-06
256AlabamaHoa KỳGiờ miền trung15:24 CNUTC-06
260Fort Wayne, IndianaIndianaHoa Kỳ253691Giờ miền đông16:24 CNUTC-05
262MilwaukeeWisconsinHoa Kỳ594833Giờ miền trung15:24 CNUTC-06
267PhiladelphiaPennsylvaniaHoa Kỳ1,5 triệuGiờ miền đông16:24 CNUTC-05
269MichiganHoa KỳGiờ miền đông16:24 CNUTC-05
270KentuckyHoa KỳGiờ miền đông16:24 CNUTC-05
272Hoa KỳGiờ miền đông16:24 CNUTC-05
274Hoa KỳGiờ miền trung15:24 CNUTC-06
276VirginiaHoa KỳGiờ miền đông16:24 CNUTC-05
281HoustonTexasHoa Kỳ2,1 triệuGiờ miền trung15:24 CNUTC-06
283Hoa KỳGiờ miền đông16:24 CNUTC-05
301MarylandHoa KỳGiờ miền đông16:24 CNUTC-05
302Wilmington, DelawareDelawareHoa Kỳ70851Giờ miền đông16:24 CNUTC-05
303Aurora, ColoradoColoradoHoa Kỳ325078Giờ miền núi14:24 CNUTC-07
304Tây VirginiaHoa KỳGiờ miền đông16:24 CNUTC-05
305MiamiFloridaHoa Kỳ399457Giờ miền đông16:24 CNUTC-05
307WyomingHoa KỳGiờ miền núi14:24 CNUTC-07
308NebraskaHoa KỳGiờ miền trung15:24 CNUTC-06
Trang 1Tiếp theo