Mã Vùng Thông tin cho Hoa Kỳ



Mã Vùng tại Hoa Kỳ

    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +1

Mã VùngThành Phố Hoặc Nhiệm VụVùng Theo Quản Lý Hành Chính Hoặc Theo Kiểu Nhiệm VụQuốc Gia Hoặc VùngDân Số Của Thành PhốMúi GiờThời GianUTC
201Tiểu bang New YorkHoa KỳGiờ miền đông09:40 Th 2UTC-04
202Washington, D.C.Washington, D.C.Hoa Kỳ601723Giờ miền đông09:40 Th 2UTC-04
203Tiểu bang New YorkHoa KỳGiờ miền đông09:40 Th 2UTC-04
205BirminghamAlabamaHoa Kỳ212237Giờ miền trung08:40 Th 2UTC-05
206SeattleWashington (tiểu bang)Hoa Kỳ608660Giờ Thái Bình Dương06:40 Th 2UTC-07
207MaineHoa KỳGiờ miền đông09:40 Th 2UTC-04
208IdahoHoa KỳGiờ miền núi07:40 Th 2UTC-06
209CaliforniaHoa KỳGiờ Thái Bình Dương06:40 Th 2UTC-07
210San AntonioTexasHoa Kỳ1,3 triệuGiờ miền trung08:40 Th 2UTC-05
212Thành phố New YorkTiểu bang New YorkHoa Kỳ8,2 triệuGiờ miền đông09:40 Th 2UTC-04
213Los AngelesCaliforniaHoa Kỳ3,8 triệuGiờ Thái Bình Dương06:40 Th 2UTC-07
214DallasTexasHoa Kỳ1,2 triệuGiờ miền trung08:40 Th 2UTC-05
215PhiladelphiaPennsylvaniaHoa Kỳ1,5 triệuGiờ miền đông09:40 Th 2UTC-04
216Cleveland, OhioOhioHoa Kỳ396815Giờ miền đông09:40 Th 2UTC-04
217IllinoisHoa KỳGiờ miền trung08:40 Th 2UTC-05
218DuluthMinnesotaHoa Kỳ86265Giờ miền trung08:40 Th 2UTC-05
219IndianaHoa KỳGiờ miền đông09:40 Th 2UTC-04
220Hoa Kỳ
224IllinoisHoa KỳGiờ miền trung08:40 Th 2UTC-05
225Baton Rouge, LouisianaLouisianaHoa Kỳ229493Giờ miền trung08:40 Th 2UTC-05
227Hoa KỳGiờ miền đông09:40 Th 2UTC-04
228MississippiHoa KỳGiờ miền trung08:40 Th 2UTC-05
229GeorgiaHoa KỳGiờ miền đông09:40 Th 2UTC-04
231MichiganHoa KỳGiờ miền đông09:40 Th 2UTC-04
234AkronOhioHoa Kỳ199110Giờ miền đông09:40 Th 2UTC-04
239Fort MyersFloridaHoa Kỳ62298Giờ miền đông09:40 Th 2UTC-04
240MarylandHoa KỳGiờ miền đông09:40 Th 2UTC-04
248DetroitMichiganHoa Kỳ713777Giờ miền đông09:40 Th 2UTC-04
251Mobile, AlabamaAlabamaHoa Kỳ195111Giờ miền trung08:40 Th 2UTC-05
252Bắc CarolinaHoa KỳGiờ miền đông09:40 Th 2UTC-04
253Tacoma, WashingtonWashington (tiểu bang)Hoa Kỳ198397Giờ Thái Bình Dương06:40 Th 2UTC-07
254TexasHoa KỳGiờ miền trung08:40 Th 2UTC-05
256AlabamaHoa KỳGiờ miền trung08:40 Th 2UTC-05
260Fort Wayne, IndianaIndianaHoa Kỳ253691Giờ miền đông09:40 Th 2UTC-04
262MilwaukeeWisconsinHoa Kỳ594833Giờ miền trung08:40 Th 2UTC-05
267PhiladelphiaPennsylvaniaHoa Kỳ1,5 triệuGiờ miền đông09:40 Th 2UTC-04
269MichiganHoa KỳGiờ miền đông09:40 Th 2UTC-04
270KentuckyHoa KỳGiờ miền đông09:40 Th 2UTC-04
272Hoa KỳGiờ miền đông09:40 Th 2UTC-04
274Hoa KỳGiờ miền trung08:40 Th 2UTC-05
276VirginiaHoa KỳGiờ miền đông09:40 Th 2UTC-04
281HoustonTexasHoa Kỳ2,1 triệuGiờ miền trung08:40 Th 2UTC-05
283Hoa KỳGiờ miền đông09:40 Th 2UTC-04
301MarylandHoa KỳGiờ miền đông09:40 Th 2UTC-04
302Wilmington, DelawareDelawareHoa Kỳ70851Giờ miền đông09:40 Th 2UTC-04
303Aurora, ColoradoColoradoHoa Kỳ325078Giờ miền núi07:40 Th 2UTC-06
304Tây VirginiaHoa KỳGiờ miền đông09:40 Th 2UTC-04
305MiamiFloridaHoa Kỳ399457Giờ miền đông09:40 Th 2UTC-04
307WyomingHoa KỳGiờ miền núi07:40 Th 2UTC-06
308NebraskaHoa KỳGiờ miền trung08:40 Th 2UTC-05
Trang 1Tiếp theo