Mã Vùng Thông tin cho Hoa Kỳ



Mã Vùng tại Hoa Kỳ

    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +1

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
201Tiểu bang New YorkHoa KỳGiờ miền đông15:17 Th 5UTC-04
202Washington, D.C.Washington, D.C.Hoa Kỳ601723Giờ miền đông15:17 Th 5UTC-04
203Tiểu bang New YorkHoa KỳGiờ miền đông15:17 Th 5UTC-04
205BirminghamAlabamaHoa Kỳ212237Giờ miền trung14:17 Th 5UTC-05
206SeattleWashington (tiểu bang)Hoa Kỳ608660Giờ Thái Bình Dương12:17 Th 5UTC-07
207MaineHoa KỳGiờ miền đông15:17 Th 5UTC-04
208IdahoHoa KỳGiờ miền núi13:17 Th 5UTC-06
209CaliforniaHoa KỳGiờ Thái Bình Dương12:17 Th 5UTC-07
210San AntonioTexasHoa Kỳ1,3 triệuGiờ miền trung14:17 Th 5UTC-05
212Thành phố New YorkTiểu bang New YorkHoa Kỳ8,2 triệuGiờ miền đông15:17 Th 5UTC-04
213Los AngelesCaliforniaHoa Kỳ3,8 triệuGiờ Thái Bình Dương12:17 Th 5UTC-07
214DallasTexasHoa Kỳ1,2 triệuGiờ miền trung14:17 Th 5UTC-05
215PhiladelphiaPennsylvaniaHoa Kỳ1,5 triệuGiờ miền đông15:17 Th 5UTC-04
216Cleveland, OhioOhioHoa Kỳ396815Giờ miền đông15:17 Th 5UTC-04
217IllinoisHoa KỳGiờ miền trung14:17 Th 5UTC-05
218DuluthMinnesotaHoa Kỳ86265Giờ miền trung14:17 Th 5UTC-05
219IndianaHoa KỳGiờ miền đông15:17 Th 5UTC-04
220Hoa KỳAmerica/Chicago
224IllinoisHoa KỳGiờ miền trung14:17 Th 5UTC-05
225Baton Rouge, LouisianaLouisianaHoa Kỳ229493Giờ miền trung14:17 Th 5UTC-05
227Hoa KỳGiờ miền đông15:17 Th 5UTC-04
228MississippiHoa KỳGiờ miền trung14:17 Th 5UTC-05
229GeorgiaHoa KỳGiờ miền đông15:17 Th 5UTC-04
231MichiganHoa KỳGiờ miền đông15:17 Th 5UTC-04
234AkronOhioHoa Kỳ199110Giờ miền đông15:17 Th 5UTC-04
239Fort MyersFloridaHoa Kỳ62298Giờ miền đông15:17 Th 5UTC-04
240MarylandHoa KỳGiờ miền đông15:17 Th 5UTC-04
248DetroitMichiganHoa Kỳ713777Giờ miền đông15:17 Th 5UTC-04
251Mobile, AlabamaAlabamaHoa Kỳ195111Giờ miền trung14:17 Th 5UTC-05
252Bắc CarolinaHoa KỳGiờ miền đông15:17 Th 5UTC-04
253Tacoma, WashingtonWashington (tiểu bang)Hoa Kỳ198397Giờ Thái Bình Dương12:17 Th 5UTC-07
254TexasHoa KỳGiờ miền trung14:17 Th 5UTC-05
256AlabamaHoa KỳGiờ miền trung14:17 Th 5UTC-05
260Fort Wayne, IndianaIndianaHoa Kỳ253691Giờ miền đông15:17 Th 5UTC-04
262MilwaukeeWisconsinHoa Kỳ594833Giờ miền trung14:17 Th 5UTC-05
267PhiladelphiaPennsylvaniaHoa Kỳ1,5 triệuGiờ miền đông15:17 Th 5UTC-04
269MichiganHoa KỳGiờ miền đông15:17 Th 5UTC-04
270KentuckyHoa KỳGiờ miền đông15:17 Th 5UTC-04
272Hoa KỳGiờ miền đông15:17 Th 5UTC-04
274Hoa KỳGiờ miền trung14:17 Th 5UTC-05
276VirginiaHoa KỳGiờ miền đông15:17 Th 5UTC-04
281HoustonTexasHoa Kỳ2,1 triệuGiờ miền trung14:17 Th 5UTC-05
283Hoa KỳGiờ miền đông15:17 Th 5UTC-04
301MarylandHoa KỳGiờ miền đông15:17 Th 5UTC-04
302Wilmington, DelawareDelawareHoa Kỳ70851Giờ miền đông15:17 Th 5UTC-04
303Aurora, ColoradoColoradoHoa Kỳ325078Giờ miền núi13:17 Th 5UTC-06
304Tây VirginiaHoa KỳGiờ miền đông15:17 Th 5UTC-04
305MiamiFloridaHoa Kỳ399457Giờ miền đông15:17 Th 5UTC-04
307WyomingHoa KỳGiờ miền núi13:17 Th 5UTC-06
308NebraskaHoa KỳGiờ miền trung14:17 Th 5UTC-05
Trang 1Tiếp theo