Mã Vùng Thông tin cho Hoa Kỳ



Mã Vùng tại Hoa Kỳ

    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +1

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
201Tiểu bang New YorkHoa KỳGiờ miền đông17:05 Th 4UTC-04
202Washington, D.C.Washington, D.C.Hoa Kỳ601723Giờ miền đông17:05 Th 4UTC-04
203Tiểu bang New YorkHoa KỳGiờ miền đông17:05 Th 4UTC-04
205BirminghamAlabamaHoa Kỳ212237Giờ miền trung16:05 Th 4UTC-05
206SeattleWashington (tiểu bang)Hoa Kỳ608660Giờ Thái Bình Dương14:05 Th 4UTC-07
207MaineHoa KỳGiờ miền đông17:05 Th 4UTC-04
208IdahoHoa KỳGiờ miền núi15:05 Th 4UTC-06
209CaliforniaHoa KỳGiờ Thái Bình Dương14:05 Th 4UTC-07
210San AntonioTexasHoa Kỳ1,3 triệuGiờ miền trung16:05 Th 4UTC-05
212Thành phố New YorkTiểu bang New YorkHoa Kỳ8,2 triệuGiờ miền đông17:05 Th 4UTC-04
213Los AngelesCaliforniaHoa Kỳ3,8 triệuGiờ Thái Bình Dương14:05 Th 4UTC-07
214DallasTexasHoa Kỳ1,2 triệuGiờ miền trung16:05 Th 4UTC-05
215PhiladelphiaPennsylvaniaHoa Kỳ1,5 triệuGiờ miền đông17:05 Th 4UTC-04
216Cleveland, OhioOhioHoa Kỳ396815Giờ miền đông17:05 Th 4UTC-04
217IllinoisHoa KỳGiờ miền trung16:05 Th 4UTC-05
218DuluthMinnesotaHoa Kỳ86265Giờ miền trung16:05 Th 4UTC-05
219IndianaHoa KỳGiờ miền đông17:05 Th 4UTC-04
220Hoa KỳAmerica/Chicago
224IllinoisHoa KỳGiờ miền trung16:05 Th 4UTC-05
225Baton Rouge, LouisianaLouisianaHoa Kỳ229493Giờ miền trung16:05 Th 4UTC-05
227Hoa KỳGiờ miền đông17:05 Th 4UTC-04
228MississippiHoa KỳGiờ miền trung16:05 Th 4UTC-05
229GeorgiaHoa KỳGiờ miền đông17:05 Th 4UTC-04
231MichiganHoa KỳGiờ miền đông17:05 Th 4UTC-04
234AkronOhioHoa Kỳ199110Giờ miền đông17:05 Th 4UTC-04
239Fort MyersFloridaHoa Kỳ62298Giờ miền đông17:05 Th 4UTC-04
240MarylandHoa KỳGiờ miền đông17:05 Th 4UTC-04
248DetroitMichiganHoa Kỳ713777Giờ miền đông17:05 Th 4UTC-04
251Mobile, AlabamaAlabamaHoa Kỳ195111Giờ miền trung16:05 Th 4UTC-05
252Bắc CarolinaHoa KỳGiờ miền đông17:05 Th 4UTC-04
253Tacoma, WashingtonWashington (tiểu bang)Hoa Kỳ198397Giờ Thái Bình Dương14:05 Th 4UTC-07
254TexasHoa KỳGiờ miền trung16:05 Th 4UTC-05
256AlabamaHoa KỳGiờ miền trung16:05 Th 4UTC-05
260Fort Wayne, IndianaIndianaHoa Kỳ253691Giờ miền đông17:05 Th 4UTC-04
262MilwaukeeWisconsinHoa Kỳ594833Giờ miền trung16:05 Th 4UTC-05
267PhiladelphiaPennsylvaniaHoa Kỳ1,5 triệuGiờ miền đông17:05 Th 4UTC-04
269MichiganHoa KỳGiờ miền đông17:05 Th 4UTC-04
270KentuckyHoa KỳGiờ miền đông17:05 Th 4UTC-04
272Hoa KỳGiờ miền đông17:05 Th 4UTC-04
274Hoa KỳGiờ miền trung16:05 Th 4UTC-05
276VirginiaHoa KỳGiờ miền đông17:05 Th 4UTC-04
281HoustonTexasHoa Kỳ2,1 triệuGiờ miền trung16:05 Th 4UTC-05
283Hoa KỳGiờ miền đông17:05 Th 4UTC-04
301MarylandHoa KỳGiờ miền đông17:05 Th 4UTC-04
302Wilmington, DelawareDelawareHoa Kỳ70851Giờ miền đông17:05 Th 4UTC-04
303Aurora, ColoradoColoradoHoa Kỳ325078Giờ miền núi15:05 Th 4UTC-06
304Tây VirginiaHoa KỳGiờ miền đông17:05 Th 4UTC-04
305MiamiFloridaHoa Kỳ399457Giờ miền đông17:05 Th 4UTC-04
307WyomingHoa KỳGiờ miền núi15:05 Th 4UTC-06
308NebraskaHoa KỳGiờ miền trung16:05 Th 4UTC-05
Trang 1Tiếp theo