Mã Vùng tại Minnesota


Các thành phố trong Minnesota


    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +1

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
218DuluthMinnesotaHoa Kỳ86265Giờ miền Trung18:53 Th 5UTC-06
320St. Cloud, MinnesotaMinnesotaHoa Kỳ65842Giờ miền Trung18:53 Th 5UTC-06
507Rochester, MinnesotaMinnesotaHoa Kỳ106769Giờ miền Trung18:53 Th 5UTC-06
563IowaHoa KỳGiờ miền Trung18:53 Th 5UTC-06
605Nam DakotaHoa KỳGiờ miền Trung18:53 Th 5UTC-06
612Minneapolis, MinnesotaMinnesotaHoa Kỳ382578Giờ miền Trung18:53 Th 5UTC-06
641IowaHoa KỳGiờ miền Trung18:53 Th 5UTC-06
651Saint Paul, MinnesotaMinnesotaHoa Kỳ285068Giờ miền Trung18:53 Th 5UTC-06
701Fargo, Bắc DakotaBắc DakotaHoa Kỳ105549Giờ miền Trung18:53 Th 5UTC-06
712IowaHoa KỳGiờ miền Trung18:53 Th 5UTC-06
715WisconsinHoa KỳGiờ miền Trung18:53 Th 5UTC-06
763Minneapolis, MinnesotaMinnesotaHoa Kỳ382578Giờ miền Trung18:53 Th 5UTC-06
952Minneapolis, MinnesotaMinnesotaHoa Kỳ382578Giờ miền Trung18:53 Th 5UTC-06
Trang 1