Texas | Mã Bưu Chính | Mã Vùng

Mã Vùng tại Texas


Các thành phố trong Texas


    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +1

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
210San AntonioTexasHoa Kỳ1,3 triệuGiờ miền Trung07:34 Th 4UTC-06
214DallasTexasHoa Kỳ1,2 triệuGiờ miền Trung07:34 Th 4UTC-06
254TexasHoa KỳGiờ miền Trung07:34 Th 4UTC-06
281HoustonTexasHoa Kỳ2,1 triệuGiờ miền Trung07:34 Th 4UTC-06
325TexasHoa KỳGiờ miền Trung07:34 Th 4UTC-06
361Corpus Christi, TexasTexasHoa Kỳ305215Giờ miền Trung07:34 Th 4UTC-06
409Beaumont, TexasTexasHoa Kỳ118296Giờ miền Trung07:34 Th 4UTC-06
430Longview, TexasTexasHoa Kỳ80455Giờ miền Trung07:34 Th 4UTC-06
432TexasHoa KỳGiờ miền Trung07:34 Th 4UTC-06
469DallasTexasHoa Kỳ1,2 triệuGiờ miền Trung07:34 Th 4UTC-06
505New MexicoHoa KỳGiờ miền núi06:34 Th 4UTC-07
512Austin, TexasTexasHoa Kỳ790390Giờ miền Trung07:34 Th 4UTC-06
682Fort Worth, TexasTexasHoa Kỳ741206Giờ miền Trung07:34 Th 4UTC-06
713HoustonTexasHoa Kỳ2,1 triệuGiờ miền Trung07:34 Th 4UTC-06
806TexasHoa KỳGiờ miền Trung07:34 Th 4UTC-06
817Fort Worth, TexasTexasHoa Kỳ741206Giờ miền Trung07:34 Th 4UTC-06
830TexasHoa KỳGiờ miền Trung07:34 Th 4UTC-06
832HoustonTexasHoa Kỳ2,1 triệuGiờ miền Trung07:34 Th 4UTC-06
903TexasHoa KỳGiờ miền Trung07:34 Th 4UTC-06
915El Paso, TexasTexasHoa Kỳ649121Giờ miền núi06:34 Th 4UTC-07
936TexasHoa KỳGiờ miền Trung07:34 Th 4UTC-06
940TexasHoa KỳGiờ miền Trung07:34 Th 4UTC-06
956Laredo, TexasTexasHoa Kỳ236091Giờ miền Trung07:34 Th 4UTC-06
972DallasTexasHoa Kỳ1,2 triệuGiờ miền Trung07:34 Th 4UTC-06
979TexasHoa KỳGiờ miền Trung07:34 Th 4UTC-06
Trang 1