Mã Vùng tại Hy Lạp



    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +30

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
21AthensAtticaHy Lạp664046Giờ Đông Âu11:08 Th 2UTC+03
2221ChalcisTrung Hy Lạp (vùng)Hy Lạp59125Giờ Đông Âu11:08 Th 2UTC+03
2222KýmiTrung Hy Lạp (vùng)Hy Lạp2979Giờ Đông Âu11:08 Th 2UTC+03
2223AlivériTrung Hy Lạp (vùng)Hy Lạp5184Giờ Đông Âu11:08 Th 2UTC+03
2224KarystosTrung Hy Lạp (vùng)Hy Lạp5091Giờ Đông Âu11:08 Th 2UTC+03
2226Hy LạpGiờ Đông Âu11:08 Th 2UTC+03
2227MantoúdiTrung Hy Lạp (vùng)Hy Lạp1794Giờ Đông Âu11:08 Th 2UTC+03
2228PsachnáTrung Hy Lạp (vùng)Hy Lạp5828Giờ Đông Âu11:08 Th 2UTC+03
2229EretriaTrung Hy Lạp (vùng)Hy Lạp4166Giờ Đông Âu11:08 Th 2UTC+03
2231Lamia (thành phố)Trung Hy Lạp (vùng)Hy Lạp52006Giờ Đông Âu11:08 Th 2UTC+03
2232DomokosTrung Hy Lạp (vùng)Hy Lạp1531Giờ Đông Âu11:08 Th 2UTC+03
2233AtalántiTrung Hy Lạp (vùng)Hy Lạp4978Giờ Đông Âu11:08 Th 2UTC+03
2234AmfíkleiaTrung Hy Lạp (vùng)Hy Lạp3012Giờ Đông Âu11:08 Th 2UTC+03
2235Hy LạpGiờ Đông Âu11:08 Th 2UTC+03
2236MakrakomiTrung Hy Lạp (vùng)Hy Lạp2245Giờ Đông Âu11:08 Th 2UTC+03
2237KarpenissiTrung Hy Lạp (vùng)Hy Lạp6888Giờ Đông Âu11:08 Th 2UTC+03
2238Hy LạpGiờ Đông Âu11:08 Th 2UTC+03
2241Ródos, Hy LạpNam AegeaHy Lạp56128Giờ Đông Âu11:08 Th 2UTC+03
2242KosNam AegeaHy Lạp19244Giờ Đông Âu11:08 Th 2UTC+03
2243KalymnosNam AegeaHy Lạp10002Giờ Đông Âu11:08 Th 2UTC+03
2244Hy LạpGiờ Đông Âu11:08 Th 2UTC+03
2245KarpathosNam AegeaHy Lạp2243Giờ Đông Âu11:08 Th 2UTC+03
2246SálakosNam AegeaHy LạpGiờ Đông Âu11:08 Th 2UTC+03
2247Hy LạpGiờ Đông Âu11:08 Th 2UTC+03
2251MytilíniBắc AegeaHy Lạp28322Giờ Đông Âu11:08 Th 2UTC+03
2252AgiásosBắc AegeaHy Lạp2320Giờ Đông Âu11:08 Th 2UTC+03
2253KalloníÍpeiros (vùng)Hy Lạp150Giờ Đông Âu11:08 Th 2UTC+03
2254MýrinaBắc AegeaHy Lạp5406Giờ Đông Âu11:08 Th 2UTC+03
2261LivadeiáTrung Hy Lạp (vùng)Hy Lạp21492Giờ Đông Âu11:08 Th 2UTC+03
2262ThívaiTrung Hy Lạp (vùng)Hy Lạp22026Giờ Đông Âu11:08 Th 2UTC+03
2263VíliaAtticaHy Lạp1269Giờ Đông Âu11:08 Th 2UTC+03
2264Hy LạpGiờ Đông Âu11:08 Th 2UTC+03
2265ÁmfissaTrung Hy Lạp (vùng)Hy Lạp6854Giờ Đông Âu11:08 Th 2UTC+03
2266LidoríkiTrung Hy Lạp (vùng)Hy Lạp840Giờ Đông Âu11:08 Th 2UTC+03
2267DístomoTrung Hy Lạp (vùng)Hy LạpGiờ Đông Âu11:08 Th 2UTC+03
2268AliartosTrung Hy Lạp (vùng)Hy Lạp4275Giờ Đông Âu11:08 Th 2UTC+03
2271ChiosBắc AegeaHy Lạp23953Giờ Đông Âu11:08 Th 2UTC+03
2272Hy LạpGiờ Đông Âu11:08 Th 2UTC+03
2273SámosBắc AegeaHy Lạp1885Giờ Đông Âu11:08 Th 2UTC+03
2274VolissósBắc AegeaHy Lạp223Giờ Đông Âu11:08 Th 2UTC+03
2275Hy LạpGiờ Đông Âu11:08 Th 2UTC+03
2281Hy LạpGiờ Đông Âu11:08 Th 2UTC+03
2282AndrosNam AegeaHy Lạp1556Giờ Đông Âu11:08 Th 2UTC+03
2283TínosNam AegeaHy Lạp4573Giờ Đông Âu11:08 Th 2UTC+03
2284ParosNam AegeaHy Lạp5289Giờ Đông Âu11:08 Th 2UTC+03
2285NáxosNam AegeaHy Lạp7070Giờ Đông Âu11:08 Th 2UTC+03
2286Hy LạpGiờ Đông Âu11:08 Th 2UTC+03
2287MilosNam AegeaHy Lạp819Giờ Đông Âu11:08 Th 2UTC+03
2288Hy LạpGiờ Đông Âu11:08 Th 2UTC+03
2289MykonosNam AegeaHy Lạp3783Giờ Đông Âu11:08 Th 2UTC+03
Trang 1Tiếp theo