Mã Vùng tại Thessalía

Thành phố đông dân nhất trong Thessalía



    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +30

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
2294RafínaThessalíaHy Lạp18Giờ Đông Âu20:58 Th 5UTC+03
241LarissaThessalíaHy Lạp144651Giờ Đông Âu20:58 Th 5UTC+03
2421VolosThessalíaHy Lạp86048Giờ Đông Âu20:58 Th 5UTC+03
2422AlmyrosThessalíaHy Lạp7955Giờ Đông Âu20:58 Th 5UTC+03
2423Kalá NeráThessalíaHy Lạp594Giờ Đông Âu20:58 Th 5UTC+03
2425VelestínoThessalíaHy Lạp3044Giờ Đông Âu20:58 Th 5UTC+03
2426ZagoráThessalíaHy Lạp2385Giờ Đông Âu20:58 Th 5UTC+03
2427SkiáthosThessalíaHy Lạp5187Giờ Đông Âu20:58 Th 5UTC+03
2428VolosThessalíaHy Lạp86048Giờ Đông Âu20:58 Th 5UTC+03
2431TrikalaThessalíaHy Lạp61653Giờ Đông Âu20:58 Th 5UTC+03
2432KalabakaThessalíaHy Lạp8138Giờ Đông Âu20:58 Th 5UTC+03
2433FarkadonaThessalíaHy LạpGiờ Đông Âu20:58 Th 5UTC+03
2434PyliThessalíaHy Lạp1790Giờ Đông Âu20:58 Th 5UTC+03
2441KarditsaThessalíaHy Lạp32789Giờ Đông Âu20:58 Th 5UTC+03
2443SofadesThessalíaHy LạpGiờ Đông Âu20:58 Th 5UTC+03
2444PalamasThessalíaHy Lạp5719Giờ Đông Âu20:58 Th 5UTC+03
2491FarsalaThessalíaHy Lạp10380Giờ Đông Âu20:58 Th 5UTC+03
2492TyrnavosThessalíaHy Lạp10796Giờ Đông Âu20:58 Th 5UTC+03
2493ElassonaThessalíaHy Lạp7060Giờ Đông Âu20:58 Th 5UTC+03
2494AgiáThessalíaHy Lạp2827Giờ Đông Âu20:58 Th 5UTC+03
2495MakrychóriThessalíaHy Lạp1835Giờ Đông Âu20:58 Th 5UTC+03
Trang 1