Iraq | Mã Bưu Chính | Mã Vùng

Mã Vùng tại Iraq



    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +964

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
1BagdadMuḩāfaz̧at BaghdādI-rắc7,2 triệuGiờ Ả Rập19:13 Th 7UTC+03
21TikritMuhafazat Salah ad DinI-rắc42477Giờ Ả Rập19:13 Th 7UTC+03
23Al KūtMuhafazat WasitI-rắc315162Giờ Ả Rập19:13 Th 7UTC+03
24RamadiMuḩāfaz̧at al AnbārI-rắc274539Giờ Ả Rập19:13 Th 7UTC+03
25BaqubahDiyāláI-rắc152550Giờ Ả Rập19:13 Th 7UTC+03
30Al ḨillahMuḩāfaz̧at BābilI-rắc289709Giờ Ả Rập19:13 Th 7UTC+03
32KarbalaMuḩāfaz̧at Karbalā’I-rắc434450Giờ Ả Rập19:13 Th 7UTC+03
33NajafAn NajafI-rắc482576Giờ Ả Rập19:13 Th 7UTC+03
36Al Başrah al QadīmahMuḩāfaz̧at al BaşrahI-rắc2,0 triệuGiờ Ả Rập19:13 Th 7UTC+03
37As SamawahMuḩāfaz̧at al MuthannáI-rắc152890Giờ Ả Rập19:13 Th 7UTC+03
40BasraMuḩāfaz̧at al BaşrahI-rắc2,6 triệuGiờ Ả Rập19:13 Th 7UTC+03
42An NāşirīyahMuḩāfaz̧at Dhī QārI-rắc400249Giờ Ả Rập19:13 Th 7UTC+03
43Al ‘AmārahMuḩāfaz̧at MaysānI-rắc323302Giờ Ả Rập19:13 Th 7UTC+03
50KirkukMuḩāfaz̧at KirkūkI-rắc601433Giờ Ả Rập19:13 Th 7UTC+03
53As SulaymānīyahMuḩāfaz̧at as SulaymānīyahI-rắc723170Giờ Ả Rập19:13 Th 7UTC+03
60MosulMuḩāfaz̧at NīnawáI-rắc1,7 triệuGiờ Ả Rập19:13 Th 7UTC+03
62DihokDihokI-rắc284000Giờ Ả Rập19:13 Th 7UTC+03
66ErbilMuḩāfaz̧at ArbīlI-rắc932800Giờ Ả Rập19:13 Th 7UTC+03
73Korek TelecomDi độngI-rắcGiờ Ả Rập19:13 Th 7UTC+03
74ItisalunaDi độngI-rắcGiờ Ả Rập19:13 Th 7UTC+03
75Korek TelecomDi độngI-rắcGiờ Ả Rập19:13 Th 7UTC+03
76MobitelDi độngI-rắcGiờ Ả Rập19:13 Th 7UTC+03
77AsiaCellDi độngI-rắcGiờ Ả Rập19:13 Th 7UTC+03
78Zain IraqDi độngI-rắcGiờ Ả Rập19:13 Th 7UTC+03
79Zain IraqDi độngI-rắcGiờ Ả Rập19:13 Th 7UTC+03
Trang 1