Kiribati | Mã Vùng

Mã Vùng tại Kiribati

Các khu vực hoặc các bang theo quản lý hành chính ở Ki-ri-ba-ti



    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +686

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
21Bairiki VillageQuần đảo GilbertKi-ri-ba-ti2766Giờ Kiribati (Tarawa)10:40 Th 6UTC+12
22Bairiki VillageQuần đảo GilbertKi-ri-ba-ti2766Giờ Kiribati (Tarawa)10:40 Th 6UTC+12
23Bairiki VillageQuần đảo GilbertKi-ri-ba-ti2766Giờ Kiribati (Tarawa)10:40 Th 6UTC+12
24Bairiki VillageQuần đảo GilbertKi-ri-ba-ti2766Giờ Kiribati (Tarawa)10:40 Th 6UTC+12
25Betio VillageQuần đảo GilbertKi-ri-ba-ti12509Giờ Kiribati (Tarawa)10:40 Th 6UTC+12
26Betio VillageQuần đảo GilbertKi-ri-ba-ti12509Giờ Kiribati (Tarawa)10:40 Th 6UTC+12
27Nam TarawaQuần đảo GilbertKi-ri-ba-ti40311Giờ Kiribati (Tarawa)10:40 Th 6UTC+12
28Bikenibeu VillageQuần đảo GilbertKi-ri-ba-ti6170Giờ Kiribati (Tarawa)10:40 Th 6UTC+12
29Bikenibeu VillageQuần đảo GilbertKi-ri-ba-ti6170Giờ Kiribati (Tarawa)10:40 Th 6UTC+12
30Nam TarawaQuần đảo GilbertKi-ri-ba-ti40311Giờ Kiribati (Tarawa)10:40 Th 6UTC+12
31Abaokoro VillageQuần đảo GilbertKi-ri-ba-ti294Giờ Kiribati (Tarawa)10:40 Th 6UTC+12
32Abaokoro VillageQuần đảo GilbertKi-ri-ba-ti294Giờ Kiribati (Tarawa)10:40 Th 6UTC+12
33Abaiang VillageQuần đảo LineKi-ri-ba-ti91Giờ Kiribati (Kiritimati)12:40 Th 6UTC+14
34Ki-ri-ba-ti
35Quần đảo GilbertKi-ri-ba-tiGiờ Kiribati (Tarawa)10:40 Th 6UTC+12
36Makin VillageQuần đảo GilbertKi-ri-ba-ti1834Giờ Kiribati (Tarawa)10:40 Th 6UTC+12
37Ki-ri-ba-ti
38Ki-ri-ba-ti
39Ki-ri-ba-ti
40Ki-ri-ba-ti
41Ki-ri-ba-ti
42Ki-ri-ba-ti
43Tabiteuea VillageQuần đảo GilbertKi-ri-ba-ti391Giờ Kiribati (Tarawa)10:40 Th 6UTC+12
44Tabiteuea VillageQuần đảo GilbertKi-ri-ba-ti391Giờ Kiribati (Tarawa)10:40 Th 6UTC+12
45Ki-ri-ba-ti
46Ki-ri-ba-ti
47Ki-ri-ba-ti
48Ki-ri-ba-ti
49Tabuarorae VillageQuần đảo GilbertKi-ri-ba-ti246Giờ Kiribati (Tarawa)10:40 Th 6UTC+12
50GSM fixedĐặc biệtKi-ri-ba-ti
6Mobile GSMDi độngKi-ri-ba-ti
7Audiotext servicesĐặc biệtKi-ri-ba-ti
81Ki-ri-ba-ti
82Ki-ri-ba-ti
83Ki-ri-ba-ti
84Ki-ri-ba-ti
85Kanton VillageQuần đảo PhoenixKi-ri-ba-ti41Giờ Kiribati (Enderbury)11:40 Th 6UTC+13
9Mobile GSMDi độngKi-ri-ba-ti
Trang 1