Mã Vùng tại Osh (tỉnh)

Các thành phố trong Osh (tỉnh)


    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +996

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
3222OshOsh (tỉnh)Cư-rơ-gư-xtan200000Giờ Kyrgyzstan11:19 Th 7UTC+06
3231AravanOsh (tỉnh)Cư-rơ-gư-xtanGiờ Kyrgyzstan11:19 Th 7UTC+06
3232Kara SuuOsh (tỉnh)Cư-rơ-gư-xtan17800Giờ Uzbekistan10:19 Th 7UTC+05
3233UzgenOsh (tỉnh)Cư-rơ-gư-xtan40360Giờ Kyrgyzstan11:19 Th 7UTC+06
3234Gul’chaOsh (tỉnh)Cư-rơ-gư-xtanGiờ Kyrgyzstan11:19 Th 7UTC+06
3237Daroot-KorgonOsh (tỉnh)Cư-rơ-gư-xtanGiờ Kyrgyzstan11:19 Th 7UTC+06
3239Kara-KuljaOsh (tỉnh)Cư-rơ-gư-xtanGiờ Kyrgyzstan11:19 Th 7UTC+06
3260OshOsh (tỉnh)Cư-rơ-gư-xtan200000Giờ Kyrgyzstan11:19 Th 7UTC+06
32602OshOsh (tỉnh)Cư-rơ-gư-xtan200000Giờ Kyrgyzstan11:19 Th 7UTC+06
3261AravanOsh (tỉnh)Cư-rơ-gư-xtanGiờ Kyrgyzstan11:19 Th 7UTC+06
3262Gul’chaOsh (tỉnh)Cư-rơ-gư-xtanGiờ Kyrgyzstan11:19 Th 7UTC+06
3263Daroot-KorgonOsh (tỉnh)Cư-rơ-gư-xtanGiờ Kyrgyzstan11:19 Th 7UTC+06
3264Kara-KuljaOsh (tỉnh)Cư-rơ-gư-xtanGiờ Kyrgyzstan11:19 Th 7UTC+06
3266UzgenOsh (tỉnh)Cư-rơ-gư-xtan40360Giờ Kyrgyzstan11:19 Th 7UTC+06
Trang 1