Lào | Mã Vùng

Mã Vùng tại Lào



    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +856

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
202ETLDi độngLàoGiờ Lào01:49 Th 7UTC+07
205Lao TelecomDi độngLàoGiờ Lào01:49 Th 7UTC+07
207TigoDi độngLàoGiờ Lào01:49 Th 7UTC+07
209UnitelDi độngLàoGiờ Lào01:49 Th 7UTC+07
21Viêng ChănVientiane PrefectureLào196731Giờ Lào01:49 Th 7UTC+07
23Viêng ChănVientiane PrefectureLào196731Giờ Lào01:49 Th 7UTC+07
31PakxeChampasackLào88332Giờ Lào01:49 Th 7UTC+07
34SaravaneLàoGiờ Lào01:49 Th 7UTC+07
36Attapeu (thị trấn)AttapeuLào4297Giờ Lào01:49 Th 7UTC+07
41Kaysone Phomvihane (thành phố)SavannakhetLào66553Giờ Lào01:49 Th 7UTC+07
51ThakhekKhammuaneLào26200Giờ Lào01:49 Th 7UTC+07
54PakxaneBorikhamxayLào21967Giờ Lào01:49 Th 7UTC+07
61XiengkhuangLàoGiờ Lào01:49 Th 7UTC+07
64HuaphanhLàoGiờ Lào01:49 Th 7UTC+07
71Luangprabang (huyện)Luangprabang (tỉnh)Lào47378Giờ Lào01:49 Th 7UTC+07
74Xayabury (huyện)XayaburyLào13500Giờ Lào01:49 Th 7UTC+07
81OudomxayLàoGiờ Lào01:49 Th 7UTC+07
84BokeoLàoGiờ Lào01:49 Th 7UTC+07
86Louang NamthaLuangnamthaLào3225Giờ Lào01:49 Th 7UTC+07
88PhôngsaliPhongsalyLào13500Giờ Lào01:49 Th 7UTC+07
Trang 1