Latvia | Mã Bưu Chính | Mã Vùng

Mã Vùng tại Latvia


    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +371

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
2Mobile PhonesDi độngLát-vi-aGiờ Đông Âu12:49 Th 3UTC+03
630Jelgavas RajonsLát-vi-aGiờ Đông Âu12:49 Th 3UTC+03
631Tukuma RajonsLát-vi-aGiờ Đông Âu12:49 Th 3UTC+03
632Talsi MunicipalityLát-vi-aGiờ Đông Âu12:49 Th 3UTC+03
633Lát-vi-aGiờ Đông Âu12:49 Th 3UTC+03
634Lát-vi-aGiờ Đông Âu12:49 Th 3UTC+03
635Ventspils MunicipalityLát-vi-aGiờ Đông Âu12:49 Th 3UTC+03
636Ventspils MunicipalityLát-vi-aGiờ Đông Âu12:49 Th 3UTC+03
637Dobeles RajonsLát-vi-aGiờ Đông Âu12:49 Th 3UTC+03
638Saldus MunicipalityLát-vi-aGiờ Đông Âu12:49 Th 3UTC+03
639Bauskas NovadsLát-vi-aGiờ Đông Âu12:49 Th 3UTC+03
640Limbažu RajonsLát-vi-aGiờ Đông Âu12:49 Th 3UTC+03
641Cēsu NovadsLát-vi-aGiờ Đông Âu12:49 Th 3UTC+03
642Valmiera DistrictLát-vi-aGiờ Đông Âu12:49 Th 3UTC+03
643Alūksnes RajonsLát-vi-aGiờ Đông Âu12:49 Th 3UTC+03
644Gulbenes RajonsLát-vi-aGiờ Đông Âu12:49 Th 3UTC+03
645Balvu NovadsLát-vi-aGiờ Đông Âu12:49 Th 3UTC+03
646Rēzeknes NovadsLát-vi-aGiờ Đông Âu12:49 Th 3UTC+03
647Valka MunicipalityLát-vi-aGiờ Đông Âu12:49 Th 3UTC+03
648Madona MunicipalityLát-vi-aGiờ Đông Âu12:49 Th 3UTC+03
649Aizkraukles RajonsLát-vi-aGiờ Đông Âu12:49 Th 3UTC+03
650Ogres novadsLát-vi-aGiờ Đông Âu12:49 Th 3UTC+03
651Aizkraukles RajonsLát-vi-aGiờ Đông Âu12:49 Th 3UTC+03
652Jēkabpils MunicipalityLát-vi-aGiờ Đông Âu12:49 Th 3UTC+03
653Preiļi MunicipalityLát-vi-aGiờ Đông Âu12:49 Th 3UTC+03
654Daugavpils municipalityLát-vi-aGiờ Đông Âu12:49 Th 3UTC+03
655Ogres novadsLát-vi-aGiờ Đông Âu12:49 Th 3UTC+03
656Krāslavas RajonsLát-vi-aGiờ Đông Âu12:49 Th 3UTC+03
657Ludzas RajonsLát-vi-aGiờ Đông Âu12:49 Th 3UTC+03
658Daugavpils municipalityLát-vi-aGiờ Đông Âu12:49 Th 3UTC+03
659Cēsu NovadsLát-vi-aGiờ Đông Âu12:49 Th 3UTC+03
66Lát-vi-aGiờ Đông Âu12:49 Th 3UTC+03
67Lát-vi-aGiờ Đông Âu12:49 Th 3UTC+03
682Valmiera DistrictLát-vi-aGiờ Đông Âu12:49 Th 3UTC+03
683Jēkabpils MunicipalityLát-vi-aGiờ Đông Âu12:49 Th 3UTC+03
684Lát-vi-aGiờ Đông Âu12:49 Th 3UTC+03
Trang 1