Libya | Mã Vùng

Mã Vùng tại Libya



    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +218

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
205Li-biGiờ Đông Âu21:20 Th 2UTC+02
206Li-biGiờ Đông Âu21:20 Th 2UTC+02
21TripoliTripoliLi-bi1,2 triệuGiờ Đông Âu21:20 Th 2UTC+02
22TripoliTripoliLi-bi1,2 triệuGiờ Đông Âu21:20 Th 2UTC+02
224Li-biGiờ Đông Âu21:20 Th 2UTC+02
23Zawiya, LibyaSha‘bīyat az ZāwiyahLi-bi186123Giờ Đông Âu21:20 Th 2UTC+02
24SabrathaSha‘bīyat az ZāwiyahLi-bi102038Giờ Đông Âu21:20 Th 2UTC+02
25ZuwarahSha‘bīyat an Nuqāţ al KhamsLi-bi45000Giờ Đông Âu21:20 Th 2UTC+02
252Li-biGiờ Đông Âu21:20 Th 2UTC+02
26Li-biGiờ Đông Âu21:20 Th 2UTC+02
271Li-biGiờ Đông Âu21:20 Th 2UTC+02
272El AziziaSha‘bīyat al JafārahLi-bi4000Giờ Đông Âu21:20 Th 2UTC+02
274Li-biGiờ Đông Âu21:20 Th 2UTC+02
275Li-biGiờ Đông Âu21:20 Th 2UTC+02
277Li-biGiờ Đông Âu21:20 Th 2UTC+02
279Li-biGiờ Đông Âu21:20 Th 2UTC+02
281Li-biGiờ Đông Âu21:20 Th 2UTC+02
282Al ‘UjaylātLi-biGiờ Đông Âu21:20 Th 2UTC+02
284Li-biGiờ Đông Âu21:20 Th 2UTC+02
31Al KhumsAl MarqabLi-bi201943Giờ Đông Âu21:20 Th 2UTC+02
322Bani WalidSha‘bīyat MişrātahLi-bi46350Giờ Đông Âu21:20 Th 2UTC+02
323Li-biGiờ Đông Âu21:20 Th 2UTC+02
325TarhunaAl MarqabLi-bi210697Giờ Đông Âu21:20 Th 2UTC+02
326Li-biGiờ Đông Âu21:20 Th 2UTC+02
41GharyanSha‘bīyat al Jabal al GharbīLi-bi85219Giờ Đông Âu21:20 Th 2UTC+02
421YafranSha‘bīyat al Jabal al GharbīLi-bi67638Giờ Đông Âu21:20 Th 2UTC+02
422MizdahSha‘bīyat al Jabal al GharbīLi-bi26107Giờ Đông Âu21:20 Th 2UTC+02
423Li-biGiờ Đông Âu21:20 Th 2UTC+02
425Li-biGiờ Đông Âu21:20 Th 2UTC+02
427KiklahLi-biGiờ Đông Âu21:20 Th 2UTC+02
452Li-biGiờ Đông Âu21:20 Th 2UTC+02
453Li-biGiờ Đông Âu21:20 Th 2UTC+02
454Li-biGiờ Đông Âu21:20 Th 2UTC+02
47NalutNalutLi-bi26256Giờ Đông Âu21:20 Th 2UTC+02
481KābāwLi-biGiờ Đông Âu21:20 Th 2UTC+02
482Li-biGiờ Đông Âu21:20 Th 2UTC+02
484GhadamesNalutLi-bi7000Giờ Đông Âu21:20 Th 2UTC+02
51MisrataSha‘bīyat MişrātahLi-bi386120Giờ Đông Âu21:20 Th 2UTC+02
521ZlitenSha‘bīyat MişrātahLi-bi109972Giờ Đông Âu21:20 Th 2UTC+02
522Li-biGiờ Đông Âu21:20 Th 2UTC+02
523Li-biGiờ Đông Âu21:20 Th 2UTC+02
524Li-biGiờ Đông Âu21:20 Th 2UTC+02
526Li-biGiờ Đông Âu21:20 Th 2UTC+02
529Li-biGiờ Đông Âu21:20 Th 2UTC+02
54SirtSurtLi-bi128123Giờ Đông Âu21:20 Th 2UTC+02
551Li-biGiờ Đông Âu21:20 Th 2UTC+02
553Li-biGiờ Đông Âu21:20 Th 2UTC+02
554Li-biGiờ Đông Âu21:20 Th 2UTC+02
555Li-biGiờ Đông Âu21:20 Th 2UTC+02
57HounAl JufrahLi-bi18878Giờ Đông Âu21:20 Th 2UTC+02
Trang 1Tiếp theo