Litva | Mã Bưu Chính | Mã Vùng

Mã Vùng tại Litva



    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +370

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
310VarėnaAlytaus apskritisLi-tu-a-ni-a10304Giờ Đông Âu10:46 Th 3UTC+03
313DruskininkaiAlytaus apskritisLi-tu-a-ni-a17791Giờ Đông Âu10:46 Th 3UTC+03
315AlytusAlytaus apskritisLi-tu-a-ni-a70747Giờ Đông Âu10:46 Th 3UTC+03
318LazdijaiLi-tu-a-ni-a4975Giờ Đông Âu10:46 Th 3UTC+03
319PrienaiLi-tu-a-ni-a11352Giờ Đông Âu10:46 Th 3UTC+03
340UkmergėVilniaus apskritisLi-tu-a-ni-a25886Giờ Đông Âu10:46 Th 3UTC+03
342VilkaviskisLi-tu-a-ni-a13011Giờ Đông Âu10:46 Th 3UTC+03
343MarijampolėMarijampolė (hạt)Li-tu-a-ni-a47613Giờ Đông Âu10:46 Th 3UTC+03
345ŠakiaiLi-tu-a-ni-a6613Giờ Đông Âu10:46 Th 3UTC+03
346KaišiadorysLi-tu-a-ni-a9867Giờ Đông Âu10:46 Th 3UTC+03
347KėdainiaiKauno apskritisLi-tu-a-ni-a31980Giờ Đông Âu10:46 Th 3UTC+03
349JonavaKauno apskritisLi-tu-a-ni-a34993Giờ Đông Âu10:46 Th 3UTC+03
37KaunasKauno apskritisLi-tu-a-ni-a374643Giờ Đông Âu10:46 Th 3UTC+03
380ŠalčininkaiLi-tu-a-ni-a6891Giờ Đông Âu10:46 Th 3UTC+03
381AnyksciaiUtenos apskritisLi-tu-a-ni-a11958Giờ Đông Âu10:46 Th 3UTC+03
382ŠirvintosLi-tu-a-ni-a7321Giờ Đông Âu10:46 Th 3UTC+03
383MolėtaiLi-tu-a-ni-a7243Giờ Đông Âu10:46 Th 3UTC+03
385ZarasaiLi-tu-a-ni-a8095Giờ Đông Âu10:46 Th 3UTC+03
386VisaginasUtenos apskritisLi-tu-a-ni-a28348Giờ Đông Âu10:46 Th 3UTC+03
387ŠvenčionysLi-tu-a-ni-a5538Giờ Đông Âu10:46 Th 3UTC+03
389UtenaUtenos apskritisLi-tu-a-ni-a33240Giờ Đông Âu10:46 Th 3UTC+03
41ŠiauliaiŠiaulių apskritisLi-tu-a-ni-a130587Giờ Đông Âu10:46 Th 3UTC+03
413ŠiauliaiŠiaulių apskritisLi-tu-a-ni-a130587Giờ Đông Âu10:46 Th 3UTC+03
414ŠiauliaiŠiaulių apskritisLi-tu-a-ni-a130587Giờ Đông Âu10:46 Th 3UTC+03
415ŠiauliaiŠiaulių apskritisLi-tu-a-ni-a130587Giờ Đông Âu10:46 Th 3UTC+03
421PakruojisŠiaulių apskritisLi-tu-a-ni-a5964Giờ Đông Âu10:46 Th 3UTC+03
422RadviliškisŠiaulių apskritisLi-tu-a-ni-a20339Giờ Đông Âu10:46 Th 3UTC+03
425AkmenėLi-tu-a-ni-a3026Giờ Đông Âu10:46 Th 3UTC+03
426JoniškisŠiaulių apskritisLi-tu-a-ni-a11113Giờ Đông Âu10:46 Th 3UTC+03
427KelmėLi-tu-a-ni-a10626Giờ Đông Âu10:46 Th 3UTC+03
428RaseiniaiLi-tu-a-ni-a12523Giờ Đông Âu10:46 Th 3UTC+03
440SkuodasLi-tu-a-ni-a7726Giờ Đông Âu10:46 Th 3UTC+03
441ŠilutėKlaipėdos apskritisLi-tu-a-ni-a21760Giờ Đông Âu10:46 Th 3UTC+03
443MažeikiaiTelšių apskritisLi-tu-a-ni-a41309Giờ Đông Âu10:46 Th 3UTC+03
444TelšiaiTelšių apskritisLi-tu-a-ni-a30098Giờ Đông Âu10:46 Th 3UTC+03
445KretingaKlaipėdos apskritisLi-tu-a-ni-a22236Giờ Đông Âu10:46 Th 3UTC+03
446TauragėTauragės apskritisLi-tu-a-ni-a27662Giờ Đông Âu10:46 Th 3UTC+03
447JurbarkasTauragės apskritisLi-tu-a-ni-a13102Giờ Đông Âu10:46 Th 3UTC+03
448PlungėTelšių apskritisLi-tu-a-ni-a23381Giờ Đông Âu10:46 Th 3UTC+03
449ŠilalėLi-tu-a-ni-a6026Giờ Đông Âu10:46 Th 3UTC+03
45PanevėžysPanevėžysLi-tu-a-ni-a117395Giờ Đông Âu10:46 Th 3UTC+03
450BirzaiPanevėžysLi-tu-a-ni-a14911Giờ Đông Âu10:46 Th 3UTC+03
451PasvalysPanevėžysLi-tu-a-ni-a8510Giờ Đông Âu10:46 Th 3UTC+03
454PanevėžysPanevėžysLi-tu-a-ni-a117395Giờ Đông Âu10:46 Th 3UTC+03
455PanevėžysPanevėžysLi-tu-a-ni-a117395Giờ Đông Âu10:46 Th 3UTC+03
458RokiškisPanevėžysLi-tu-a-ni-a16255Giờ Đông Âu10:46 Th 3UTC+03
459KupiskisLi-tu-a-ni-a8263Giờ Đông Âu10:46 Th 3UTC+03
46KlaipėdaKlaipėdos apskritisLi-tu-a-ni-a192307Giờ Đông Âu10:46 Th 3UTC+03
460PalangaKlaipėdos apskritisLi-tu-a-ni-a17796Giờ Đông Âu10:46 Th 3UTC+03
464KlaipėdaKlaipėdos apskritisLi-tu-a-ni-a192307Giờ Đông Âu10:46 Th 3UTC+03
Trang 1Tiếp theo