Mali | Mã Vùng

Mã Vùng tại Mali

Các khu vực hoặc các bang theo quản lý hành chính ở Ma-li


    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +223

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
202Ma-liGiờ Mali09:00 Th 3UTC+00
2020Ma-liGiờ Mali09:00 Th 3UTC+00
2021Ma-liGiờ Mali09:00 Th 3UTC+00
2022Ma-liGiờ Mali09:00 Th 3UTC+00
2023Ma-liGiờ Mali09:00 Th 3UTC+00
2024Ma-liGiờ Mali09:00 Th 3UTC+00
2025Ma-liGiờ Mali09:00 Th 3UTC+00
2028Ma-liGiờ Mali09:00 Th 3UTC+00
2029Ma-liGiờ Mali09:00 Th 3UTC+00
2072Ma-liGiờ Mali09:00 Th 3UTC+00
2077Ma-liGiờ Mali09:00 Th 3UTC+00
2078Ma-liGiờ Mali09:00 Th 3UTC+00
2079Ma-liGiờ Mali09:00 Th 3UTC+00
2126TonkaTombouctou RegionMa-liGiờ Mali09:00 Th 3UTC+00
2127TonkaTombouctou RegionMa-liGiờ Mali09:00 Th 3UTC+00
213TonkaTombouctou RegionMa-liGiờ Mali09:00 Th 3UTC+00
214TonkaTombouctou RegionMa-liGiờ Mali09:00 Th 3UTC+00
215TonkaTombouctou RegionMa-liGiờ Mali09:00 Th 3UTC+00
216TonkaTombouctou RegionMa-liGiờ Mali09:00 Th 3UTC+00
218TonkaTombouctou RegionMa-liGiờ Mali09:00 Th 3UTC+00
219TonkaTombouctou RegionMa-liGiờ Mali09:00 Th 3UTC+00
442Ma-liGiờ Mali09:00 Th 3UTC+00
65Sotelma/MalitelDi độngMa-liGiờ Mali09:00 Th 3UTC+00
66Sotelma/MalitelDi độngMa-liGiờ Mali09:00 Th 3UTC+00
69Sotelma/MalitelDi độngMa-liGiờ Mali09:00 Th 3UTC+00
70Orange MaliDi độngMa-liGiờ Mali09:00 Th 3UTC+00
730Orange MaliDi độngMa-liGiờ Mali09:00 Th 3UTC+00
731Orange MaliDi độngMa-liGiờ Mali09:00 Th 3UTC+00
732Orange MaliDi độngMa-liGiờ Mali09:00 Th 3UTC+00
733Orange MaliDi độngMa-liGiờ Mali09:00 Th 3UTC+00
734Orange MaliDi độngMa-liGiờ Mali09:00 Th 3UTC+00
740Orange MaliDi độngMa-liGiờ Mali09:00 Th 3UTC+00
741Orange MaliDi độngMa-liGiờ Mali09:00 Th 3UTC+00
744Orange MaliDi độngMa-liGiờ Mali09:00 Th 3UTC+00
745Orange MaliDi độngMa-liGiờ Mali09:00 Th 3UTC+00
746Orange MaliDi độngMa-liGiờ Mali09:00 Th 3UTC+00
747Orange MaliDi độngMa-liGiờ Mali09:00 Th 3UTC+00
750Orange MaliDi độngMa-liGiờ Mali09:00 Th 3UTC+00
751Orange MaliDi độngMa-liGiờ Mali09:00 Th 3UTC+00
752Orange MaliDi độngMa-liGiờ Mali09:00 Th 3UTC+00
753Orange MaliDi độngMa-liGiờ Mali09:00 Th 3UTC+00
754Orange MaliDi độngMa-liGiờ Mali09:00 Th 3UTC+00
76Orange MaliDi độngMa-liGiờ Mali09:00 Th 3UTC+00
770Orange MaliDi độngMa-liGiờ Mali09:00 Th 3UTC+00
771Orange MaliDi độngMa-liGiờ Mali09:00 Th 3UTC+00
772Orange MaliDi độngMa-liGiờ Mali09:00 Th 3UTC+00
773Orange MaliDi độngMa-liGiờ Mali09:00 Th 3UTC+00
774Orange MaliDi độngMa-liGiờ Mali09:00 Th 3UTC+00
78Orange MaliDi độngMa-liGiờ Mali09:00 Th 3UTC+00
791Orange MaliDi độngMa-liGiờ Mali09:00 Th 3UTC+00
Trang 1Tiếp theo