Moldova | Mã Bưu Chính | Mã Vùng

Mã Vùng tại Moldova



    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +373

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
210GrigoriopolTeleneştiMôn-đô-va9456Giờ Đông Âu12:40 Th 3UTC+03
215DubăsariTeleneştiMôn-đô-va23254Giờ Đông Âu12:40 Th 3UTC+03
216CamencaTeleneştiMôn-đô-va11072Giờ Đông Âu12:40 Th 3UTC+03
219DnestrovscTeleneştiMôn-đô-va10426Giờ Đông Âu12:40 Th 3UTC+03
22ChişinăuChişinăuMôn-đô-va635994Giờ Đông Âu12:40 Th 3UTC+03
230SorocaRaionul SorocaMôn-đô-va27423Giờ Đông Âu12:40 Th 3UTC+03
231BălţiBălţiMôn-đô-va125000Giờ Đông Âu12:40 Th 3UTC+03
235OrheiOrheiMôn-đô-va24918Giờ Đông Âu12:40 Th 3UTC+03
236UngheniRaionul UngheniMôn-đô-va34422Giờ Đông Âu12:40 Th 3UTC+03
237StraşeniRaionul StrăşeniMôn-đô-va19225Giờ Đông Âu12:40 Th 3UTC+03
241CimişliaCimişliaMôn-đô-va12464Giờ Đông Âu12:40 Th 3UTC+03
242Ştefan VodăRaionul Ştefan VodăMôn-đô-va7700Giờ Đông Âu12:40 Th 3UTC+03
243CăuşeniRaionul CăuşeniMôn-đô-va21690Giờ Đông Âu12:40 Th 3UTC+03
244CălăraşiRaionul CălăraşiMôn-đô-va14066Giờ Đông Âu12:40 Th 3UTC+03
246EdineţRaionul EdineţMôn-đô-va22872Giờ Đông Âu12:40 Th 3UTC+03
247BriceniDonduşeniMôn-đô-va14132Giờ Đông Âu12:40 Th 3UTC+03
248CriuleniCriuleniMôn-đô-va6932Giờ Đông Âu12:40 Th 3UTC+03
249GlodeniGlodeniMôn-đô-va10146Giờ Đông Âu12:40 Th 3UTC+03
250FloreştiFloreştiMôn-đô-va16759Giờ Đông Âu12:40 Th 3UTC+03
251DonduşeniDonduşeniMôn-đô-va9435Giờ Đông Âu12:40 Th 3UTC+03
252DrochiaRaionul DrochiaMôn-đô-va16080Giờ Đông Âu12:40 Th 3UTC+03
254RezinaRezinaMôn-đô-va9806Giờ Đông Âu12:40 Th 3UTC+03
256RîşcaniRîşcaniMôn-đô-va12893Giờ Đông Âu12:40 Th 3UTC+03
258TeleneştiTeleneştiMôn-đô-va6633Giờ Đông Âu12:40 Th 3UTC+03
259FăleştiFăleştiMôn-đô-va14377Giờ Đông Âu12:40 Th 3UTC+03
262SîngereiSîngereiMôn-đô-va14600Giờ Đông Âu12:40 Th 3UTC+03
263LeovaRaionul LeovaMôn-đô-va14301Giờ Đông Âu12:40 Th 3UTC+03
264NisporeniNisporeniMôn-đô-va11718Giờ Đông Âu12:40 Th 3UTC+03
265Anenii NoiAnenii NoiMôn-đô-va8250Giờ Đông Âu12:40 Th 3UTC+03
268IaloveniLaloveniMôn-đô-va14915Giờ Đông Âu12:40 Th 3UTC+03
269HînceştiHînceştiMôn-đô-va16900Giờ Đông Âu12:40 Th 3UTC+03
271OcniţaTransnistriaMôn-đô-vaGiờ Đông Âu12:40 Th 3UTC+03
272ŞoldăneştiŞoldăneştiMôn-đô-va6160Giờ Đông Âu12:40 Th 3UTC+03
273CantemirCantemirMôn-đô-va3829Giờ Đông Âu12:40 Th 3UTC+03
277CăinariRaionul CăuşeniMôn-đô-vaGiờ Đông Âu12:40 Th 3UTC+03
291Ceadîr-LungaGagauziaMôn-đô-va22700Giờ Đông Âu12:40 Th 3UTC+03
293VulcăneştiGagauziaMôn-đô-va14352Giờ Đông Âu12:40 Th 3UTC+03
294TaracliaTaracliaMôn-đô-va13512Giờ Đông Âu12:40 Th 3UTC+03
297BasarabeascaBasarabeascaMôn-đô-va10809Giờ Đông Âu12:40 Th 3UTC+03
298ComratGagauziaMôn-đô-va22911Giờ Đông Âu12:40 Th 3UTC+03
299CahulRaionul CahulMôn-đô-va34492Giờ Đông Âu12:40 Th 3UTC+03
533TiraspolTransnistriaMôn-đô-va157000Giờ Đông Âu12:40 Th 3UTC+03
552Bender, MoldovaBender, MoldovaMôn-đô-va110175Giờ Đông Âu12:40 Th 3UTC+03
555RîbnițaTransnistriaMôn-đô-va55455Giờ Đông Âu12:40 Th 3UTC+03
557SloboziaTransnistriaMôn-đô-va15356Giờ Đông Âu12:40 Th 3UTC+03
6Mobile PhonesDi độngMôn-đô-vaGiờ Đông Âu12:40 Th 3UTC+03
7Mobile PhonesDi độngMôn-đô-vaGiờ Đông Âu12:40 Th 3UTC+03
Trang 1